Kết quả Giáo viên và Học sinh dự thi Viết chữ đẹp Tiểu học năm 2013-2014
Giáo viên và Học sinh trường Tiểu học Cát Linh đạt kết quả cao trong Cuộc thi Viết chữ đẹp Tiểu học năm học 2013-2014.
Giáo viên và Học sinh trường Tiểu học Cát Linh đạt kết quả cao trong Cuộc thi Viết chữ đẹp Tiểu học năm học 2013-2014.
| PHÒNG GD & ĐT QUẬN
ĐỐNG ĐA |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| KẾT QUẢ HỌC SINH DỰ THI
VIẾT CHỮ ĐẸP |
|
| TIỂU HỌC - NĂM HỌC
2013 - 2014 |
|
|
(Kèm theo công văn số: 85 /GD&ĐT ngày 10 tháng 4 năm 2014) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lớp 1: |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
SBD |
Họ và tên |
Lớp |
Trường |
Bài 1 |
Bài 2 |
Tổng |
Giải |
| 4 |
049 |
Đỗ
Linh Trang |
1B |
Cát
Linh |
9 |
9.5 |
18.5 |
Nhất |
| 7 |
006 |
Trần
Hương Giang |
1B |
Cát
Linh |
8 |
9.5 |
17.5 |
Nhì |
|
Lớp 2: |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
SBD |
Họ và tên |
Lớp |
Trường |
Bài 1 |
Bài 2 |
Tổng |
Giải |
| 1 |
097 |
Nguyễn
Chí Thành |
2B |
Cát
Linh |
10 |
9 |
19 |
Nhất |
| 16 |
065 |
Nguyễn
Ngọc Linh |
2B |
Cát
Linh |
7 |
10 |
17 |
Nhì |
|
Lớp 3: |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
SBD |
Họ và tên |
Lớp |
Trường |
Bài 1 |
Bài 2 |
Tổng |
Giải |
| 4 |
125 |
Vũ
Huyền Anh |
3D |
Cát
Linh |
8.5 |
10 |
18.5 |
Nhất |
| 7 |
123 |
Nguyễn
Kiều Trang |
3D |
Cát
Linh |
8.5 |
9.5 |
18 |
Nhất |
|
Lớp 4: |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
SBD |
Họ và tên |
Lớp |
Trường |
Bài 1 |
Bài 2 |
Tổng |
Giải |
| 2 |
168 |
Nguyễn
Thu Phương |
4E |
Cát
Linh |
10 |
9 |
19 |
Nhất |
| 8 |
185 |
Phùng
Minh Ánh |
4E |
Cát
Linh |
9 |
9 |
18 |
Nhất |
| 3 |
212 |
Chu
Thị Yến Nhi |
5E |
Cát
Linh |
9.5 |
9.5 |
19 |
Nhất |
| 5 |
238 |
Lê
Hạnh Như |
5E |
Cát
Linh |
9.5 |
9.5 |
19 |
Nhất |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| PHÒNG
GD & ĐT QUẬN ĐỐNG ĐA |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| KẾT QUẢ GIÁO VIÊN DỰ
THI VIẾT CHỮ ĐẸP |
|
| TIỂU HỌC - NĂM HỌC
2013 - 2014 |
|
| (Kèm theo công văn số: 85
/GD&ĐT ngày 10 tháng 4 năm 2014) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
SBD |
Họ và tên |
Lớp |
Trường |
Bài 1 |
Bài 2 |
Tổng |
Giải |
| 1 |
251 |
Lại
Thị Thu Hòa |
1A4 |
Thịnh
Quang |
10 |
10 |
20 |
Nhất |
| 2 |
253 |
Phạm
Thị Huyền |
1 |
Cát
Linh |
10 |
10 |
20 |
Nhất |
| 3 |
258 |
Nguyễn
Thị Mơ |
1K |
Phương
Mai |
9 |
10 |
19 |
Nhất |
| 4 |
274 |
Bùi
Kim Huyền |
1 |
Cát
Linh |
9 |
10 |
19 |
Nhất |
| 5 |
245 |
Nguyễn
Thị Mai Anh |
1K |
Nam
Thành Công |
8 |
10 |
18 |
Nhất |
| 6 |
255 |
Nguyễn
Thanh Hương |
1D |
Nam
Thành Công |
8 |
10 |
18 |
Nhất |
| 7 |
277 |
Vũ
Ngọc Châu |
1 |
Kim
Liên |
9 |
9 |
18 |
Nhất |
| 8 |
280 |
Nguyễn
Thị Xuân Quỳnh |
1A |
Khương
Thượng |
9 |
9 |
18 |
Nhất |
| 9 |
266 |
Nguyễn
Thu Trang |
1B |
Khương
Thượng |
9 |
8.5 |
17.5 |
Nhì |
| 10 |
246 |
Phạm
Thị Hồng Điệp |
1A4 |
Tô
Vĩnh Diện |
8 |
9 |
17 |
Nhì |
| 11 |
249 |
Huỳnh
Mai Hoa |
1A4 |
Láng
Thượng |
8 |
9 |
17 |
Nhì |
| 12 |
250 |
Nguyễn
Thị Kim Hoa |
1 |
Kim
Liên |
10 |
7 |
17 |
Nhì |
| 13 |
259 |
Tạ
Tuyết Nga |
1A |
La
Thành |
8 |
9 |
17 |
Nhì |
| 14 |
262 |
Trần
Thị Việt Phương |
1G |
Bế
Văn Đàn |
8 |
9 |
17 |
Nhì |
| 15 |
265 |
Dư
Minh Thảo |
1A2 |
Quang
Trung |
9 |
8 |
17 |
Nhì |
| 16 |
275 |
Nguyễn
Thị Mai Hương |
1P |
Nam
Thành Công |
8 |
9 |
17 |
Nhì |
| 17 |
276 |
Phạm
Thị Khải |
1A6 |
Thịnh
Quang |
9 |
8 |
17 |
Nhì |
| 18 |
284 |
Nguyễn
Thị Phương Thủy |
1A |
Xã
Đàn |
8 |
9 |
17 |
Nhì |
| 19 |
264 |
Đỗ
Thị Sớm |
1A |
Trung
Phụng |
7.5 |
9 |
16.5 |
Ba |
| 20 |
282 |
Hoàng
Thị Hồng Tâm |
1A |
Thái
Thịnh |
9.5 |
7 |
16.5 |
Ba |
| 21 |
290 |
Từ
Thị Yến |
1A3 |
Quang
Trung |
8 |
8.5 |
16.5 |
Ba |
| 22 |
254 |
Nghiêm
Thị Thu Hương |
1C |
Thái
Thịnh |
8 |
8 |
16 |
Ba |
| 23 |
270 |
Vũ
Thị Vân Anh |
1A |
Tô
Vĩnh Diện |
8 |
8 |
16 |
Ba |
| 24 |
278 |
Đỗ
Việt Nga |
1H |
Nam
Thành Công |
7 |
9 |
16 |
Ba |
| 25 |
279 |
Phạm
Bích Ngọc |
1B |
Phương
Mai |
9 |
7 |
16 |
Ba |
| 26 |
289 |
Nguyễn
Thanh Vân |
1C |
Trung
Tự |
8 |
8 |
16 |
Ba |
| 27 |
247 |
Cao
Thu Hà |
1A |
Trung
Tự |
8 |
7.5 |
15.5 |
Ba |
| 28 |
256 |
Phạm
Thị Thu Hương |
1A |
Tam
Khương |
8 |
7.5 |
15.5 |
Ba |
| 29 |
288 |
Nguyễn
Huyền Trang |
1 |
Lý
Thường Kiệt |
7.5 |
8 |
15.5 |
Ba |
| 30 |
252 |
Nguyễn
Thị Hồng |
1 |
Lý
Thường Kiệt |
7.5 |
7.5 |
15 |
Ba |
| 31 |
257 |
Nguyễn
Hiền Anh |
1 |
Kim
Liên |
7 |
8 |
15 |
Ba |
| 32 |
260 |
Lý
Thị Nhàn |
1 |
Phương
Liên |
7.5 |
7.5 |
15 |
Ba |
| 33 |
261 |
Trần
Thị Hoàng Oanh |
1A2 |
Văn
Chương |
7 |
8 |
15 |
Ba |
| 34 |
272 |
Nguyễn
Thùy Linh |
1 |
Kim
Liên |
8 |
7 |
15 |
Ba |
| 35 |
273 |
Vũ Thị Phương Hạnh |
1A1 |
Láng
Thượng |
8 |
7 |
15 |
Ba |
| 36 |
285 |
Trịnh
Thị Bích Thủy |
1B |
Trung
Phụng |
8 |
7 |
15 |
Ba |
| 37 |
286 |
Phạm
Minh Thúy |
1 |
Phương
Liên |
7.5 |
7.5 |
15 |
Ba |
| 38 |
287 |
Đào
Thu Trang |
1A1 |
Thịnh
Hào |
7 |
8 |
15 |
Ba |
| 39 |
248 |
Phan
Thúy Hằng |
1A5 |
Thịnh
Hào |
7 |
7.5 |
14.5 |
K.Khích |
| 40 |
269 |
Phạm
Thị Quỳnh Anh |
1B |
Bế
Văn Đàn |
7.5 |
7 |
14.5 |
K.Khích |
| 41 |
271 |
Nguyễn
Thanh Bình |
1B |
Tam
Khương |
7.5 |
7 |
14.5 |
K.Khích |
| 42 |
283 |
Trương
Thị Thu |
1A1 |
Quốc
tế VIP |
7 |
7.5 |
14.5 |
K.Khích |
| 43 |
263 |
Bïi
ThÞ Quyªn |
1A2 |
Vietkids |
7 |
7 |
14 |
K.Khích |
| 44 |
267 |
Nguyễn
Ánh Vân |
1A2 |
Quốc
tế VIP |
7 |
7 |
14 |
K.Khích |
| 45 |
268 |
Ngô
Phương Anh |
1C |
La Thành |
7 |
7 |
14 |
K.Khích |
| 46 |
281 |
Phạm
Thị Hồng Sơn |
1A5 |
Văn
Chương |
7 |
7 |
14 |
K.Khích |
|
|
*Tổng có 46 giải,
trong đó: |
|
|
|
|
|
|
|
Giải Nhất: 8 |
|
|
|
|
|
|
|
|
Giải Nhì: 10 |
|
|
|
|
|
|
|
|
Giải Ba: 20 |
|
|
|
|
|
|
|
|
Giải Khuyến khích: 8 |
|
|
|
|
|
|
Trường
Văn phòng