Print (Ctrl+P)

Danh sách học sinh thi viết chữ đẹp cấp Quận năm học 2010-2011

Danh sách học sinh thi viết chữ đẹp cấp Quận năm học 2010-2011- ảnh CatLinhSchool.

 

 

 

 

 

 

UBND QUẬN ĐỐNG ĐA

PHÒNG GIÁO DỤC&ĐÀO TẠO

  

 


CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

    Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

  

 


DANH SÁCH HỌC SINH

THAM DỰ HỘI THI VIẾT CHỮ ĐẸP - CẤP QUẬN

NĂM HỌC 2010 - 2011

PHÒNG 1 - KHỐI 1

 

 

STT

TRƯỜNG TH

HỌ VÀ TÊN

LỚP

GHI CHÚ

1

Bế Văn Đàn

Nguyễn Trọng Gia Bảo

1

 

2

Láng Thượng

Nguyễn Minh Hạnh

1

 

3

Nam Thành Công

Phạm Khánh Linh

1

 

4

Nam Thành Công

Lê Hải Ngọc

1

 

5

Xã Đàn

Nguyễn Phương Anh

1

 

6

V.I.P

Phạm Linh Ngọc

1

 

7

Quang Trung

§ç Minh Anh

1

 

8

Lý Thường Kiệt

Nhâm Việt Phương Uyên

1

 

9

Khương Thượng

Phạm Nhật Nam

1

 

10

Cát Linh

Nguyễn  Hương Trà

1

 

11

Vietkids

Nguyễn Mai Ngân

1

 

12

La Thành

Lê Thị Ngọc Ánh

1

 

13

Thái Thịnh

§ç H÷u Kho¸t

1

 

14

Thịnh Hào

Lª Hoµng Minh

1

 

15

Phương Liên

Vũ Thu Hà

1

 

16

Phương Mai

Mai Thu Hằng

1

 

17

Văn Chương

Trần Thùy Linh

1

 

18

Tô Vĩnh Diện

Đỗ An Phương

1

 

19

Thịnh Quang

Mai Phương Linh

1

 

20

Tam Khương

Tạ Hương Quỳnh

1

 

21

Kim Liên

Vũ Quốc Cường

1

 

22

Kim Liên

Bùi Khuê Anh

1

 

23

Trung Tự

Nguyễn Ngân Hà

1

 

24

Trung Phụng

Đào Quốc Đạt

1

 

* Danh sách trên có 24 học sinh.

                                                                                     

PHÒNG 2 - KHỐI 1

 

STT

TRƯỜNG TH

HỌ VÀ TÊN

LỚP

GHI CHÚ

1

Bế Văn Đàn

Nguyễn Hà Chi

1

 

2

Láng Thượng

Phạm Hồng Tuyên

1

 

3

Nam Thành Công

Mai Ngọc Anh

1

 

4

Nam Thành Công

Vũ Dương Phong

1

 

5

Xã Đàn

Đỗ Linh Chi

1

 

6

V.I.P

Phạm Hồ Hạ Vy

1

 

7

Quang Trung

NguyÔn Minh Ch©u Anh

1

 

8

Lý Thường Kiệt

Lê Đức Hiếu

1

 

9

Khương Thượng

Kiều Thục Khanh

1

 

10

Cát Linh

Phan Thanh Lan

1

 

11

Vietkids

Trần Ngọc Châu Anh

1

 

12

La Thành

Mai Khánh Huyền

1

 

13

Thái Thịnh

Hoµng Th¹ch Anh

1

 

14

Thịnh Hào

Lª Hµ My

1

 

15

Phương Liên

Nguyễn Thanh Ngoc

1

 

16

Phương Mai

Nguyễn Tiến Đạt

1

 

17

Văn Chương

Hoàng Quỳnh Anh

1

 

18

Tô Vĩnh Diện

Nguyễn Hà Anh

1

 

19

Thịnh Quang

Nguyễn Diệu Anh

1

 

20

Tam Khương

Nguyễn Minh Anh

1

 

21

Kim Liên

Phạm Minh Đức

1

 

22

Kim Liên

Trần Quỳnh Nguyên

1

 

23

Trung Tự

Trần Vũ Phương Uyên

1

 

24

Bùi Thị Xuân

Đoàn Thị Trà Mi

1

 

 

* Danh sách trên có 24 học sinh.

PHÒNG 3 - KHỐI 2

 

 

STT

TRƯỜNG TH

HỌ VÀ TÊN

LỚP

GHI CHÚ

1

Bế Văn Đàn

Nguyễn Quỳnh Thảo

2

 

2

Láng Thượng

Trần Diệu Anh

2

 

3

Nam Thành Công

Lê Trần Quỳnh Chi

2

 

4

Nam Thành Công

Nguyễn Phúc Linh

2

 

5

Xã Đàn

Nguyễn Thị Thu Hà

2

 

6

V.I.P

Nguyễn Mỹ Uyên

2

 

7

Quang Trung

NguyÔn §øc Minh

2

 

8

Lý Thường Kiệt

Nguyễn Ngọc Thảo

2

 

9

Khương Thượng

Đào Minh Hằng

2

 

10

Cát Linh

Lê Hạnh Như

2

 

11

Vietkids

Nguyễn Xuân Mai

2

 

12

La Thành

Mai Thuỳ Dương

2

 

13

Thái Thịnh

T­ëng Ph­¬ng Linh

2

 

14

Thịnh Hào

NguyÔn Thuú D­¬ng

2

 

15

Phương Liên

NguyÔn Ph­¬ng Nhi

2

 

16

Phương Mai

Tạ Thu An

2

 

17

Văn Chương

Trương Thị Ánh Nguyệt

2

 

18

Tô Vĩnh Diện

Thiều Nguyễn Anh Thư

2

 

19

Thịnh Quang

Nguyễn Thùy Linh

2

 

20

Tam Khương

Nguyễn Hà Linh

2

 

21

Kim Liên

Đặng Thị Hà Chi

2

 

22

Kim Liên

Nguyễn Việt Hà

2

 

23

Trung Tự

Mai Thu Huyền

2

 

24

Trung Phụng

Nguyễn Hương Linh

2

 

 

* Danh sách trên có 24 học sinh.                                                                              


PHÒNG 4 - KHỐI 2

 

STT

TRƯỜNG TH

HỌ VÀ TÊN

LỚP

GHI CHÚ

1

Bế Văn Đàn

Nguyễn Thu Hương

2

 

2

Láng Thượng

Kiều Thu Trang

2

 

3

Nam Thành Công

Lê Thanh Thảo

2

 

4

Nam Thành Công

Cao Hoàng Lan

2

 

5

Xã Đàn

Lê Hương Ly

2

 

6

V.I.P

Nguyễn Phương Linh

2

 

7

Quang Trung

Hoµng Minh Ngäc

2

 

8

Lý Thường Kiệt

Nguyễn Thu Hải

2

 

9

Khương Thượng

Nguyễn Ngọc Nam Dương

2

 

10

Cát Linh

Chu Yến Nhi

2

 

11

Vietkids

Phạm Bảo Ngọc

2

 

12

La Thành

Phạm Ngọc Thuý

2

 

13

Thái Thịnh

KiÒu Th¶o Linh

2

 

14

Thịnh Hào

NguyÔn Mai Anh

2

 

15

Phương Liên

NguyÔn Minh Ngäc

2

 

16

Phương Mai

Nguyễn Thu Trà

2

 

17

Văn Chương

Nguyễn Anh Thư

2

 

18

Tô Vĩnh Diện

Nguyễn Thị Mỹ Thành

2

 

19

Thịnh Quang

Nguyễn Thu Phương

2

 

20

Tam Khương

Nguyễn Thu Trang

2

 

21

Kim Liên

Nguyễn Quang Hải

2

 

22

Kim Liên

Trịnh Hoàng Giang Hương

2

 

23

Trung Tự

Cao Hà Minh

2

 

24

Bùi Thị Xuân

Phạm Thu Trang

2

 

 

* Danh sách trên có 24 học sinh.

 PHÒNG 5 - KHỐI 3

 

STT

TRƯỜNG TH

HỌ VÀ TÊN

LỚP

GHI CHÚ

1

Bế Văn Đàn

Trương Nguyễn Yến Dung

3

 

2

Bùi Thị Xuân

Vũ Đức Anh

3

 

3

Láng Thượng

Nguyễn Thành Đức

3

 

4

Nam Thành Công

Trần Hoàng Xuân Mai

3

 

5

Nam Thành Công

Đặng Phương Thảo

3

 

6

Xã Đàn

Nguyễn Trần Thảo Ly

3

 

7

V.I.P

Đỗ Thùy Vân

3

 

8

Quang Trung

Lª YÕn Nhi

3

 

9

Lý Thường Kiệt

Nguyễn Linh Phương

3

 

10

Khương Thượng

Phạm Thanh Thảo

3

 

11

Cát Linh

Lê Minh Nguyệt

3

 

12

La Thành

Đỗ Bảo Linh

3

 

13

Thái Thịnh

NguyÔn Trung HiÕu

3

 

14

Thịnh Hào

Ph¹m Hoµng Ph­¬ng Uyªn

3

 

15

Phương Liên

NguyÔn Thu Th¶o Vy

3

 

16

Phương Mai

Phan Vũ Hải My

3

 

17

Văn Chương

Đoàn Hoàng Anh

3

 

18

Tô Vĩnh Diện

Nguyễn Thùy Linh

3

 

19

Thịnh Quang

Nguyễn Thu Giang

3

 

20

Tam Khương

Nguyễn Khánh Huyền

3

 

21

Kim Liên

Trần Vũ Bảo Linh

3

 

22

Kim Liên

Nguyễn Mai Khánh Ngọc

3

 

23

Trung Tự

Nguyễn Thảo Linh

3

 

 

* Danh sách trên có 23 học sinh.                                                                                 


PHÒNG 6 - KHỐI 3

 

STT

TRƯỜNG TH

HỌ VÀ TÊN

LỚP

GHI CHÚ

1

Trung Phụng

Nguyễn Minh Đức

3

 

2

Bế Văn Đàn

Trần Minh Tâm

3

 

3

Láng Thượng

Vũ Minh Ngọc

3

 

4

Nam Thành Công

Phạm Tường Linh

3

 

5

Nam Thành Công

Nguyễn Linh Anh

3

 

6

Xã Đàn

Nguyễn Ngọc Bích

3

 

7

V.I.P

Phạm Hoàng Khánh Cầm

3

 

8

Quang Trung

Chu ThÞ B»ng An

3

 

9

Lý Thường Kiệt

Trần Mai Anh

3

 

10

Khương Thượng

Nguyễn Hà Chi

3

 

11

Cát Linh

Nguyễn Ngọc Khánh Linh

3

 

12

La Thành

Nguyễn Ngọc Anh

3

 

13

Thái Thịnh

Bïi ThÞ Hång ¸nh

3

 

14

Thịnh Hào

Hoµng Thu H¶o

3

 

15

Phương Liên

Đinh Bình Lan Phương

3

 

16

Phương Mai

Bùi Lan Phương

3

 

17

Văn Chương

Phạm Khánh Linh

3

 

18

Tô Vĩnh Diện

Hà Hải Anh

3

 

19

Thịnh Quang

Nguyễn Hoàng Thiên Anh

3

 

20

Tam Khương

Nguyễn Thuận Anh

3

 

21

Kim Liên

Nguyễn Thị Trà My

3

 

22

Kim Liên

Hoàng Nguyễn Minh Trang

3

 

23

Trung Tự

Ngô Ngọc Phương Uyên

3

 

 

* Danh sách trên có 23 học sinh.

 

PHÒNG 7 - KHỐI 4

 

STT

TRƯỜNG TH

HỌ VÀ TÊN

LỚP

GHI CHÚ

1

Bế Văn Đàn

Trần Thu Hằng

4

 

2

Láng Thượng

Đàm Ngọc Ánh

4

 

3

Nam Thành Công

Bùi Thị Thu Trang

4

 

4

Nam Thành Công

Nguyễn Khánh Linh

4

 

5

Xã Đàn

Nguyễn Huyền Anh

4

 

6

V.I.P

Phan Hà Linh

4

 

7

Quang Trung

§µo Ph­¬ng Dung

4

 

8

Lý Thường Kiệt

Lê Thu Hà

4

 

9

Khương Thượng

Lê Nguyệt Minh

4

 

10

Cát Linh

Phạm Phương Linh

4

 

11

La Thành

Trần Quí An

4

 

12

Thái Thịnh

Lª ThÞ Hång Ph­¬ng

4

 

13

Thịnh Hào

NguyÔn Thuú Trang

4

 

14

Phương Liên

§ç Kh¸nh Linh

4

 

15

Phương Mai

Phạm Thùy Dung

4

 

16

Văn Chương

Tô Minh Châu

4

 

17

Tô Vĩnh Diện

Phạm Khánh Ly

4

 

18

Thịnh Quang

Bùi Thu Trang

4

 

19

Tam Khương

Nguyễn Thùy Vân

4

 

20

Kim Liên

Cao Bảo Ngọc

4

 

21

Kim Liên

Phạm Phương Linh

4

 

22

Trung Tự

Đỗ Phương Chi

4

 

23

Trung Phụng

Nguyễn Minh Nguyên

4

 

 

* Danh sách trên có 23 học sinh.

                                                                                    

PHÒNG 8 - KHỐI 4

 

STT

TRƯỜNG TH

HỌ VÀ TÊN

LỚP

GHI CHÚ

1

Bế Văn Đàn

Nguyễn Phương Thảo

4

 

2

Bùi Thị Xuân

Nguyễn Huy Kiên

4

 

3

Láng Thượng

Nguyễn Thị Tú Quỳnh

4

 

4

Nam Thành Công

Đỗ Bảo Ngọc

4

 

5

Nam Thành Công

Trần Nguyễn Tú Linh

4

 

6

Xã Đàn

Đặng Hoàng Lan

4

 

7

V.I.P

Hoàng Vũ Tùng Lâm

4

 

8

Quang Trung

TrÇn Thu H­¬ng

4

 

9

Lý Thường Kiệt

Nguyễn Phụng Anh

4

 

10

Khương Thượng

Đinh Quỳnh Mai

4

 

11

Cát Linh

Trần Lam Giao

4

 

12

La Thành

Nguyễn Phương Anh

4

 

13

Thái Thịnh

T¹ Thµnh §ång

4

 

14

Thịnh Hào

Ph¹m Ph­¬ng Anh

4

 

15

Phương Liên

§ç Ánh D­¬ng

4

 

16

Phương Mai

Nguyễn Phương Linh

4

 

17

Văn Chương

Phạm Hồng Anh

4

 

18

Tô Vĩnh Diện

Nguyễn Ngọc Thảo

4

 

19

Thịnh Quang

Nguyễn Minh Châu

4

 

20

Tam Khương

Nguyễn Thị Bảo Ngọc

4

 

21

Kim Liên

Đào Khánh Linh

4

 

22

Kim Liên

Nguyễn Hoài An

4

 

23

Trung Tự

Nguyễn Vân Anh

4

 

 

* Danh sách trên có 23 học sinh. 

                                                                                       
PHÒNG 9 - KHỐI 5

 

STT

TRƯỜNG TH

HỌ VÀ TÊN

LỚP

GHI CHÚ

1

Bế Văn Đàn

Phạm Hương Giang

5

 

2

Láng Thượng

Vũ Thiên Trung Hiếu

5

 

3

Nam Thành Công

Nguyễn Hoàng Hiền Giang

5

 

4

Nam Thành Công

Nguyễn Cẩm Tú

5

 

5

Xã Đàn

Nguyễn Thị Mỹ Linh

5

 

6

V.I.P

Đỗ Hà Uyên

5

 

7

Quang Trung

Vò Ngäc Quúnh

5

 

8

Lý Thường Kiệt

Nguyễn Thị Linh

5

 

9

Khương Thượng

Hoàng Trang Nhi

5

 

10

Cát Linh

Nguyễn Minh Hằng

5

 

11

La Thành

Mai Ngọc Anh

5

 

12

Thái Thịnh

Lª Ngäc Mai

5

 

13

Thịnh Hào

NguyÔn Kh¸nh Ninh

5

 

14

Phương Liên

Nguyễn Phương Anh

5

 

15

Phương Mai

Lê Thị Thu Uyên

5

 

16

Văn Chương

Hoàng Ngọc Linh Nhi

5

 

17

Tô Vĩnh Diện

Phạm Khánh Linh

5

 

18

Thịnh Quang

Trần Minh Ngọc

5

 

19

Tam Khương

Nguyễn Thu Vân

5

 

20

Kim Liên

Dương Thúy Nga

5

 

21

Kim Liên

Trần Thu Thảo

5

 

22

Trung Tự

Nguyễn Thùy Trang

5

 

23

Trung Phụng

Nguyễn Thị Minh Châu

5

 

 

* Danh sách trên có 23 học sinh. 

 

PHÒNG 10 - KHỐI 5

 

STT

TRƯỜNG TH

HỌ VÀ TÊN

LỚP

GHI CHÚ

1

Bế Văn Đàn

Vũ Ngọc Ánh

5

 

2

Bùi Thị Xuân

Nguyễn Chí Thành

5

 

3

Láng Thượng

Bùi Nguyễn Nhật Vy

5

 

4

Nam Thành Công

Mai Phương Linh

5

 

5

Nam Thành Công

Chu Hải Phong

5

 

6

Xã Đàn

Đào Nhật Vy

5

 

7

V.I.P

Vũ Hà Khánh Hương

5

 

8

Quang Trung

Lª YÕn Nhi

5

 

9

Lý Thường Kiệt

Phạm Minh Hà

5

 

10

Khương Thượng

Nguyễn Thảo Lan

5

 

11

Cát Linh

Nguyễn Thanh Thủy

5

 

12

La Thành

Trần Vân Anh

5

 

13

Thái Thịnh

§ç TrÇn B¶o Ng©n

5

 

14

Thịnh Hào

TrÇn Ph­¬ng Uyªn

5

 

15

Phương Liên

Đỗ Thu Thảo

5

 

16

Phương Mai

Phạm Quỳnh Nhung

5

 

17

Văn Chương

Vũ Bảo Uyên

5

 

18

Tô Vĩnh Diện

Lê Thu Trang

5

 

19

Thịnh Quang

Trần Minh Hạnh

5

 

20

Tam Khương

Trần Ngọc Ánh

5

 

21

Kim Liên

Nguyễn Minh Châu

5

 

22

Kim Liên

Mạc Khánh Linh

5

 

23

Trung Tự

Nguyễn Vân Anh

5

 

 * Danh sách trên có 23 học sinh.

 

                                                                                            KT. TRƯỞNG PHÒNG

                                                                                            PHÓ TRƯỞNG PHÒNG

    

                                                                                                  Tạ Ngọc Thắng

 

 

 
Trường
Văn phòng