8 giờ sáng thứ 2 ngày 23/8/2010, tất cả học sinh học sinh có mặt tại trường để nhận lớp mới.
Học sinh lớp 1: Phụ huynh dẫn vào lớp theo sơ đồ lớp năm học 2010-2011 .
Học sinh lớp 2,3,4 và 5 tập trung tại sân trường theo vị trí tập trung của năm học cũ ( 2009-2010 ) - Giáo viên chủ nhiệm tiếp nhận và dẫn vào lớp.
SƠ ĐỒ LỚP HỌC NĂM HỌC 2010-2011
|
Tầng 2 |
Tầng 1 |
Nhà để xe |
Bảo vệ |
|||||
|
P20-3E |
P10-3B |
|
|
|||||
|
P19-3G |
P9-3C |
Thể chất |
P27-5A |
P32-5B |
||||
|
P18-2I |
P8-3D |
P26-4G |
P31-5C |
|||||
|
|
P25-4E |
P30-5D |
||||||
|
P17-2H |
P7-1H |
|
||||||
|
P16-2G |
P6-1G |
P.Hội đồng |
P24-4D |
P29-5E |
||||
|
P15-2E |
P5-1E |
P23-4C |
P28-5G |
|||||
|
P14-2D |
P4-1D |
Y tế |
Thư viện |
Đoàn Đội |
Hiệu phó |
WC GV |
WC HS |
WCHS |
|
|
T.A Phonics |
Hiệu trưởng |
Tài vụ |
|
|
|||
|
P13-2C |
P3-1C |
ĐDDH |
P33-3A |
P. Vi tính |
||||
|
P12-2B |
P2-1B |
P21-4A |
P22-4B |
|||||
|
P11-2A |
P1-1A |
|
WC học sinh |
|
Nhà bếp |
|||
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1A NĂM HỌC 2010-2011
|
STT |
Số |
Họ và tên |
Ngày tháng |
Địa chỉ thường trú |
Ghi chú |
|
|
175 |
Nghiêm Minh Trị |
14/12/2004 |
15 ngõ 168 Hào Nam |
|
|
|
114 |
Nguyễn Bảo Hưng |
10/10/2004 |
42 Tôn Đức Thắng |
|
|
|
116 |
Nguyễn Minh Chính |
25/8/2004 |
17/42 ngõ Thông Phong |
|
|
|
115 |
Nguyễn Thị Ngọc Trâm |
8/1/2004 |
17/42 ngõ Thông Phong |
|
|
|
240 |
Nguyễn Tuấn Khải |
4/12/2004 |
32 Tôn Đức Thắng |
|
|
|
328 |
Nguyễn Thị Minh Thư |
23/8/2004 |
9 phố Sơn Tây |
|
|
|
46 |
Hồ Hải Sơn |
10/5/2004 |
71 ngõ 58 Giảng Võ |
|
|
|
73 |
Hoàng Đức Huy |
12/6/2004 |
116 ngõ 35 Cát Linh |
|
|
|
19 |
Hoàng Diệu Linh |
23/7/2004 |
306 nhà B ngõ 35/75 Cát Linh |
|
|
|
90 |
Hoàng Hải Yến |
7/9/2004 |
số 2 ngõ 69 Tôn Đức Thắng |
|
|
|
131 |
Hoàng Kỳ Anh |
14/12/2004 |
75 An Trạch 2 |
|
|
|
128 |
Hoàng Sơn Tùng |
2/2/2004 |
8 ngách 86 An trạch 2 |
|
|
|
205 |
Hoàng Thu Phương |
19/8/2004 |
số 7 ngõ 15 Hồ Giám |
|
|
|
91 |
Hoàng Thu Trà |
11/12/2004 |
số 2 Giảng Võ |
|
|
|
184 |
Hoàng Tuấn Khanh |
23/11/2004 |
30B Đoàn Thị Điểm |
|
|
|
167 |
Hoàng Vân Anh |
28/6/2004 |
2 ngõ 35 Cát Linh |
|
|
|
80 |
Khổng Ngọc Quang |
6/7/2004 |
106 BI2 Hào Nam |
|
|
|
51 |
Kiều Ngọc Thùy Trang |
13/8/2004 |
301 A5 ngõ 29 Vũ Thạnh |
|
|
|
224 |
Kiều Xuân Hoàng Long |
28/9/2004 |
18 ngách 53 ngõ Thông Phong |
|
|
|
157 |
Lâm Bách |
3/12/2004 |
2 Phan Phù Tiên |
|
|
|
119 |
Lương Anh Thư |
8/10/2004 |
505 A 529 Vũ Thạnh |
|
|
|
148 |
Lê Đức Duy |
18/10/2004 |
62 Giảng Võ |
|
|
|
409 |
Lê Bảo Khánh |
16/10/2004 |
9A An TRạch 1 |
|
|
|
187 |
Lê Diệu Linh |
29/1/2004 |
19/53 ngõ Thông Phong |
|
|
|
89 |
Lê Gia Trường |
7/4/2004 |
206 nhà A Tt viện dợc liệu |
|
|
|
34 |
Lê Hông Phúc |
21/10/2004 |
18 Tôn Đức Thắng |
|
|
|
423 |
Lê Hoàng Minh |
23/9/2004 |
75 Phan Văn TRị |
|
|
|
12 |
Lê Huyền Trâm |
1/3/2004 |
1 ngách 10/1/ Bích Câu |
|
|
|
22 |
Lê Khánh Duy |
13/9/2004 |
408 A1 TT Hào Nam |
|
|
|
211 |
Lê Khánh Duy |
1/11/2004 |
26 ngõ 3 Phan PHù Tiên |
|
|
|
43 |
Lê Minh ánh |
20/10/2004 |
512 A 2 Tt Hào Nam |
|
|
|
93 |
Lê Minh Dương |
6/11/2004 |
7 hẻm 41/3 Thông Phong |
|
|
|
358 |
Lê Minh Khánh |
18/11/2004 |
số 2 ngách 20/2 ngõ 20 |
|
|
|
86 |
Lê Quỳnh Anh |
15/6/2004 |
11A ngõ 6 Phan Văn Trị |
|
|
|
370 |
Lê Thị Phương Anh |
25/11/2004 |
TT Cty Th Cấp 1 |
|
|
|
122 |
Lê Trà My |
13/9/2004 |
101 An Trạch 2 |
|
|
|
35 |
Nguyễn Quốc Khánh |
8/9/2004 |
15 ngõ 40 Đoàn THị Điểm |
|
|
|
106 |
Nguyễn Quỳnh Anh |
7/5/2004 |
66 Giảng Võ |
|
|
|
412 |
Nguyễn Quỳnh Như |
10/1/2004 |
41 Ngõ Thông Phong |
|
|
|
52 |
Nguyễn Tâm Anh |
11/9/2004 |
P2 30 B Đoàn Thị Điểm |
|
|
|
67 |
Nguyễn Tường Lân |
27/5/2004 |
505 I2 TT Hào Nam |
|
|
|
203 |
Nguyễn Tường Vy |
17/11/2004 |
21 Phan Phù Tiên |
|
|
|
136 |
Nguyễn Thành Đạt |
22/12/2004 |
21 An Trạch 1 |
|
|
|
81 |
Nguyễn Thành Trung |
4/11/2004 |
21 ngõ 19 Cát Linh |
|
|
|
239 |
Nguyễn Thanh Hương |
22/1/2004 |
số 5 ngõ 20 Cát Linh |
|
|
|
17 |
Nguyễn Thanh Phong |
18/6/2004 |
P10 nhà B TT 25B Cát Linh |
|
|
|
210 |
Nguyễn Thùy Dương |
3/12/2004 |
66 ngõ 25B cátLinh |
|
|
|
152 |
Nguyễn Thế Anh |
9/5/2004 |
53 Giảng Võ |
|
|
|
28 |
Nguyễn Thế Duy Anh |
28/10/2004 |
25 phố 215 tôn Đức Thắng |
|
|
|
127 |
Nguyễn Thị Diệu Linh |
21/6/2004 |
50 Phan Phù Tiên |
|
|
|
101 |
Nguyễn Thị Hương Giang |
30/3/2004 |
78B AN Trạch 2 |
|
|
|
83 |
Nguyễn Thị Hà Phương |
5/9/2004 |
16 ngõ Hàng Bột |
|
|
|
258 |
Nguyễn Thu Giang |
20/3/2004 |
108 A5 Vũ Thạnh |
|
|
|
68 |
Nguyễn Thu Trà |
10/2/2004 |
26 Phan Phù Tiên |
|
|
|
155 |
Nguyễn Thu Trang |
5/9/2004 |
19 ngách 39 An Trạch 1 |
|
|
|
65 |
Nguyễn Tùng Dương |
13/8/2004 |
141 ngõ 203 Giảng Võ |
|
|
|
134 |
Nguyễn Tiến Nam |
6/11/2004 |
141 ngõ 203 Giảng Võ |
|
|
|
70 |
Nguyễn Tú Linh |
12/4/2004 |
37 Phan Phù Tiên |
|
|
|
16 |
Nguyễn Trang Ly |
27/1/2004 |
88 Tôn Đức Thắng |
|
|
|
173 |
Nguyễn Trung Kiên |
15/4/2004 |
16 ngách 25B/1 Cát Linh |
|
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1B NĂM HỌC 2010-2011
|
STT |
Số |
Họ và tên |
Ngày tháng |
Địa chỉ thường trú |
Ghi chú |
|
|
38 |
Phạm Hoàng Việt |
27/8/2004 |
402A A6 ngõ 29 Vũ Thạnh |
|
|
|
63 |
Phạm Thụy Lâm |
24/9/2004 |
18 ngõ An trạch 2 |
|
|
|
252 |
Trần Phương Anh |
1/9/2004 |
3 An Trạch 1 |
|
|
|
251 |
Trần Phương Nga |
6/6/2003 |
3 An Trạch 1 |
|
|
|
307 |
Trần Vũ Minh |
4/6/2004 |
láng Thợng |
|
|
|
123 |
Nguyễn Công Anh |
21/8/2004 |
30B Đoàn Thị Điểm |
|
|
|
123 |
Nguyễn Công Minh |
21/8/2004 |
30B Đoàn Thị Điểm |
|
|
|
137 |
Lê Trà My |
25/4/2004 |
12 ngách 35/31 Cát Linh |
|
|
|
62 |
Lưu Châu Anh |
4/10/2004 |
313 K2 Hào Nam |
|
|
|
30 |
Luyện Anh Quân |
19/8/2004 |
9 ngách 20/28 ngõ 20 Cát Linh |
|
|
|
151 |
Mạc Đức Thịnh |
27/10/2004 |
209 nhà T ngõ 8B Vũ Thạnh |
|
|
|
6 |
Ngô Gia Linh |
17/9/2004 |
30 tổ 5 Cát Linh |
|
|
|
220 |
Ngô Hằng Nga |
31/7/2004 |
6 ngõ 29 tổ 82 OCD |
|
|
|
217 |
Ngô Mỹ Tâm |
19/9/2004 |
408 K2 Hào nam |
|
|
|
207 |
Ngô Ngọc Anh |
10/12/2004 |
408 K2 Hào nam |
|
|
|
281 |
Ngô Nhật Anh |
8/6/2004 |
303 Giảng Võ |
|
|
|
160 |
Ngô Quốc Trung |
13/12/2004 |
12 ngõ 32 Đặng Trần Côn |
|
|
|
161 |
Nguyễn ánh Dương |
18/12/2004 |
108 A4 hào Nam |
|
|
|
176 |
Nguyễn Đắc Phương nam |
4/3/2004 |
39 Cát Linh |
|
|
|
244 |
Nguyễn Đức Minh |
23/11/2004 |
111 Giảng Võ |
|
|
|
103 |
Nguyễn Đức Trung |
24/5/2004 |
26 An Trạch 1 |
|
|
|
100 |
Nguyễn Anh Tuấn |
23/9/2004 |
số 5B /59/9 ngõ 59 cát Linh |
|
|
|
48 |
Nguyễn Duy Hoan |
1/9/2004 |
135 Giảng Võ |
|
|
|
200 |
Nguyễn Duy Khang |
27/4/2004 |
21A ngõ 559 Giảng Võ |
|
|
|
163 |
Nguyễn Gia Bảo |
31/5/2004 |
13 Phan Phù Tiên |
|
|
|
318 |
Nguyễn Gia Tiến Phong |
21/10/2004 |
45B An Trạch 2 |
|
|
|
345 |
Nguyễn Giang Nam |
5/11/2003 |
16 ngõ 32 Đặng Trần Côn |
|
|
|
191 |
Nguyễn Hữu Quang |
25/8/2004 |
số 3 Tt NMXĐ thông nhất |
|
|
|
427 |
Nguyễn Hương Giang |
14/9/2004 |
14 AN Trạch 2 |
|
|
|
95 |
Nguyễn Hương Trà |
15/10/2004 |
14-33 / 15A cát Linh |
|
|
|
170 |
Nguyễn Hải Cường |
17/7/2004 |
số 1 Trịnh Hoài Đức |
|
|
|
113 |
Nguyễn Hải Yến |
14/3/2004 |
42 Tôn Đức Thắng |
|
|
|
162 |
Nguyễn Hồng Ngọc |
17/1/2004 |
5 Lý Văn Phúc |
|
|
|
44 |
Nguyễn Hoàng Giang |
7/11/2004 |
505 A 3 Hào Nam |
|
|
|
146 |
Nguyễn Hoàng Hà |
25/9/2004 |
7 ngõ 508 Đê la Thành |
|
|
|
189 |
Nguyễn Hoàng Tùng |
13/9/2004 |
29 ngõ 25B Cát Linh |
|
|
|
335 |
Nguyễn Khánh Cường |
10/4/2004 |
42 Phan Văn Trị |
|
|
|
143 |
Nguyễn Khánh Huyền |
10/3/2004 |
39 đặng Trần Côn |
|
|
|
121 |
Nguyễn Khánh Nam |
18/11/2004 |
48 Đặng Trần Côn |
|
|
|
133 |
Nguyễn Linh Chi |
2/6/2004 |
84 tôn Đức Thắng |
|
|
|
235 |
Nguyễn Lý Bảo Hân |
27/8/2004 |
13A ngõ 33 Cát Linh |
|
|
|
145 |
Nguyễn Minh Hiếu |
27/2/2004 |
45 ngõ 35 Cát Linh |
|
|
|
193 |
Nguyễn Minh Hoàng |
8/9/2004 |
501 A1 Tt Hào nam |
|
|
|
246 |
Nguyễn Minh Khánh |
17/7/2004 |
11 ngõ Nguyễn Thái Học |
|
|
|
248 |
Nguyễn Minh Quân |
9/5/2004 |
40 hàng Cháo |
|
|
|
202 |
Nguyễn Minh Tâm |
1/4/2004 |
18 ngõ 25B Cát Linh |
|
|
|
270 |
Nguyễn Minh Thư |
14/4/2004 |
42 Phan Phù Tiên |
|
|
|
20 |
Nguyễn Ngọc Hiền |
29/12/2004 |
56 Tôn Đức Thắng |
|
|
|
132 |
Nguyễn NGọc Hưng |
15/12/2004 |
410 T2 TT in tiến bô |
|
|
|
69 |
Nguyễn Ngọc Hoàng Vy |
6/12/2004 |
506 K2 Hào Nam |
|
|
|
64 |
Nguyễn Ngọc Mai Chi |
16/11/2004 |
104 A2 TT Hào Nam |
|
|
|
153 |
Nguyễn Ngọc Thùy Dung |
1/3/2004 |
22 Giảng Võ |
|
|
|
178 |
Nguyễn Phương Dung |
23/1/2004 |
402A Tt cty XD BTHCM |
|
|
|
209 |
Nguyễn Phương Nam |
26/1/2004 |
409 A 2 Tt Hào nam |
|
|
|
10 |
Nguyễn Phương Nhi |
2/9/2004 |
14 Hàng Cháo |
|
|
|
21 |
Nguyễn Phương Nhi |
14/9/2004 |
103 nhà A Tt viện dợc liệu |
|
|
|
18 |
Nguyễn Phúc Đăng Hưng |
16/9/2004 |
28 ngõ 23 Cát Linh |
|
|
|
216 |
Nguyễn Quang Minh |
26/6/2004 |
17/ 25 ngõ Thông Phong |
|
|
|
226 |
Nguyễn Quang Minh |
20/11/2004 |
số 9 ngách 41/1 QTG |
|
|
|
245 |
Nguyễn Quốc Anh |
7/4/2004 |
40 ngõ 129 Cát Linh |
|
|
|
208 |
Trần Hoàng Liên |
25/4/2004 |
31 ngách 29 An Trạch 1 |
|
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1C NĂM HỌC 2010-2011
|
STT |
Số |
Họ và tên |
Ngày tháng |
Địa chỉ thường trú |
Ghi chú |
|
|
402 |
Bùi Nguyên Hồng Anh |
7/4/2004 |
43 ôChợ dừa |
|
|
|
398 |
Hà Lê Đức Dũng |
9/9/2004 |
Khu TT tiểu đoàn 76 |
|
|
|
311 |
Lương Thế Kiệt |
10/10/2004 |
kho 4 tiểu khu PMHng |
|
|
|
337 |
Lê Hương Ly |
29/9/2004 |
95 Tôn Đức Thắng |
|
|
|
405 |
Lê Nguyễn Trà My |
5/6/2004 |
49 hẻm 295/53 ngõ Quỳnh |
|
|
|
265 |
Lê Phương Anh |
8/9/2004 |
30 ngõ 318 Đê La thành |
|
|
|
424 |
Nguyễn Đỗ Duy Bảo |
13/4/2004 |
2 Phan Phù Tiên |
|
|
|
374 |
Nguyễn Ngọc Dũng |
21/8/2004 |
42 Hàng Bột |
|
|
|
413 |
Nguyễn Trà My |
13/9/2004 |
Vĩnh Tuy |
|
|
|
249 |
Phùng Kim Phúc |
14/10/2004 |
144 ngõ 318 Đê La Thành |
|
|
|
382 |
Trần Đức Long |
20/5/2004 |
17 C6 TT Giảng Võ |
|
|
|
292 |
Trịnh Mẫn Chi |
6/12/2004 |
41 Trung Hòa Nhân Chính |
|
|
|
392 |
Trần Minh Ngọc |
18/9/2004 |
41 Ngách 32 An Dơng |
|
|
|
395 |
Lê Ngọc Anh |
2/9/2004 |
7 Thịnh Hào 2 |
|
|
|
418 |
Nguyễn Anh Đức |
9/10/2004 |
31 ngách 127/38 Hào nam |
|
|
|
333 |
Nguyễn Hữu Đạt |
28/10/2004 |
53 Phờng Mai Động |
|
|
|
314 |
Nguyễn Hạnh Chi |
17/5/2004 |
215 Quan Thổ |
|
|
|
325 |
Nguyễn Ngọc Mai |
26/10/2004 |
70 ngõ 126 Hào Nam |
|
|
|
369 |
Trần Thị Diệu Huyền |
26/11/2004 |
6 ngõ 376/14/3 đờng Bời |
|
|
|
326 |
Trần Thị Hạnh Nguyên |
11/9/2004 |
46 ngõ 46 ĐộiCấn |
|
|
|
331 |
Nguyễn Văn Tiến |
24/9/2004 |
P6 A 12 Văn Chơng |
|
|
|
342 |
Vũ Hoàng Minh Tâm |
6/4/2004 |
109 Ô Chợ dừa |
|
|
|
319 |
Nguyễn Hà Thảo Trang |
17/5/2004 |
56 Lê lợi ứng Hòa |
|
|
|
288 |
Đào Nguyễn Thục Anh |
10/2/2004 |
54 ngõ 46 Hào Nam |
|
|
|
310 |
Hoàng Tuệ Minh |
1/1/2004 |
315 TT điện cơ ngõ 221 Hàng Bột |
|
|
|
341 |
Lại Anh Dũng |
25/2/2004 |
64 ngõ Thông Phong |
|
|
|
293 |
Nguyễn Lâm Tùng |
1/1/2004 |
3 ngách 16/9/Định công |
|
|
|
172 |
Nguyễn Linh Nhi |
22/11/2004 |
69 ngõ 35 Cát Linh |
|
|
|
426 |
Nguyễn Minh Kiên |
11/8/2004 |
28 ngách 29 An Trạch 1 |
|
|
|
297 |
Nguyễn Phạm Vân Anh |
2/2/2004 |
37D Văn Miếu |
|
|
|
339 |
Nguyễn Phú Lâm |
22/4/2004 |
162 Tôn Đức thắng |
|
|
|
338 |
Nguyễn Thị Huyền Trang |
19/6/2004 |
10 ngách 221/56 Tôn Đức Thắng |
|
|
|
229 |
Phạm Anh Vũ |
24/11/2004 |
24 Giảng Võ |
|
|
|
228 |
Phạm Ngọc Nhi |
23/6/2004 |
24 Giảng Võ |
|
|
|
213 |
Phạm Thu Thủy |
2/9/2004 |
49 ngõ 21B Cát Linh |
|
|
|
291 |
Phùng Minh ánh |
10/2/2004 |
38 ngách 46/58 hào Nam |
|
|
|
168 |
Đàm Lâm Nhi |
27/9/2004 |
B27 ngõ 35 cát Linh |
|
|
|
247 |
Đào Mạnh Duy |
27/9/2004 |
40/29 An Trạch 1 |
|
|
|
39 |
Đào Thành Đạt |
16/9/2004 |
4/42 ngõ Thông Phong |
|
|
|
174 |
Đào Thu Giang |
6/12/2004 |
33A An Trạch 1 |
|
|
|
231 |
Đào Việt Công |
30/6/2004 |
16A Giảng Võ |
|
|
|
221 |
Đặng Nhật Anh |
11/10/2004 |
14B phố 215 hồ Giám |
|
|
|
190 |
Đặng Nhật Minh |
1/7/2004 |
206 K2 hào Nam |
|
|
|
105 |
Đặng Thảo Linh |
12/3/2004 |
105 A4 TT hào Nam |
|
|
|
142 |
Đỗ Bảo Hà |
31/8/2004 |
35 ngõ 35 CátLinh |
|
|
|
236 |
Đỗ Minh Dương |
1/8/2004 |
54 ngõ 35 cát Linh |
|
|
|
117 |
Đỗ Phương Anh |
14/9/2004 |
14 Giảng Võ |
|
|
|
159 |
Đinh Hoàng Minh Quân |
26/8/2004 |
79 Giảng Võ |
|
|
|
55 |
Đoàn Ngọc Anh |
25/11/2004 |
30B Đoàn Thị Điểm |
|
|
|
199 |
Bạch Quang Huy |
11/6/2004 |
18 Hàng Cháo |
|
|
|
32 |
Bùi Việt Hoàng |
8/7/2004 |
414 A4 ngõ 8A Vũ Thạnh |
|
|
|
109 |
Cao Lê Xuân Dương |
9/2/2004 |
502 K2 hào Nam |
|
|
|
262 |
Dương Hoài nam |
31/10/2004 |
10 ngách 35/2 Cát Linh |
|
|
|
214 |
Dương Phương Nam |
21/6/2004 |
150 tôn Đức Thắng |
|
|
|
25 |
Hà Bảo Linh |
5/10/2004 |
32 An TRạch 2 |
|
|
|
84 |
Hà Nguyễn Minh Thành |
1/11/2004 |
63 Quốc Tử Giám |
|
|
|
135 |
Hà Nhật Anh |
5/8/2004 |
503 nhà 57 Giảng Võ |
|
|
|
233 |
Hạ Thanh Tùng |
29/12/2004 |
6 Hàng cháo |
|
|
|
428 |
Lê Kiệt |
28/10/2004 |
303 Tt cục Dự trữ |
|
|
|
41 |
Vũ Trần Thu An |
28/9/2004 |
21 ngõ 173 Hàng Cháo |
|
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1D NĂM HỌC 2010-2011
|
STT |
Số |
Họ và tên |
Ngày tháng |
Địa chỉ thường trú |
Ghi chú |
|
|
330 |
Lê Thị Bích Phương |
15/11/2004 |
17 ngõ 20 Hào Nam |
|
|
|
403 |
Lưu Mỹ Huyền |
13/1/2004 |
126 Ô chợ dừa |
|
|
|
357 |
Ngô Hương Nhi |
9/1/2004 |
82 ngõ 27 Cát Linh |
|
|
|
329 |
Đặng Thanh Mai |
24/11/2004 |
405 Y3 TT bộ y tế |
|
|
|
49 |
Chu Đức Minh |
14/10/2004 |
9 ngách 318/92 La Thành |
|
|
|
406 |
Nguyễn ánh Nguyệt |
2/1/2004 |
47 Vạn Phúc |
|
|
|
294 |
Nguyễn Sỹ Huy Quân |
29/9/2004 |
5 ngõ 4 Kim Mã |
|
|
|
393 |
Nguyễn Thu Phương |
4/6/2004 |
12 Kim Mã |
|
|
|
299 |
Phạm Đồng Minh Quân |
9/10/2004 |
7 ngõ 109 Tôn Đức Thắng |
|
|
|
259 |
Trần Hoàng Phúc |
8/4/2004 |
131 Tôn đức Thắng |
|
|
|
237 |
Vũ Minh Châu |
21/3/2004 |
65 ngõ 3 Phan Phù Tiên |
|
|
|
260 |
Lê Vân Trang |
8/8/2004 |
303 A5 Liễu Giai |
|
|
|
45 |
Trần Minh Hoàng |
20/11/2004 |
35 Bích Câu |
|
|
|
336 |
Trịnh Việt Anh |
30/10/2004 |
27 ngõ 1 Kim Mã |
|
|
|
284 |
Nguyễn Anh Tuấn |
8/3/2004 |
38 ngõ Cẩm Văn Quan Thổ |
|
|
|
379 |
Trần Thị Minh Anh |
4/3/2004 |
122 tổ 40 Hào nam |
|
|
|
272 |
Đào Nguyên Hạnh |
29/11/2004 |
TT viện dợc liệu cát Linh |
|
|
|
24 |
Đặng Hiếu Phong |
16/9/2004 |
38 ngõ Thông Phong |
|
|
|
397 |
Đặng Lê Yến Trang |
8/10/2004 |
20 ngõ 143 Kim Mã |
|
|
|
361 |
Đặng Thùy Dương |
6/8/2004 |
14 ngõ 162A TĐT |
|
|
|
389 |
Đỗ Hà Linh |
24/11/2004 |
7 tầng 1 nhà B TT TCCNQP |
|
|
|
394 |
Bùi Khánh Linh |
27/1/2004 |
59 ngõ Văn Chơng |
|
|
|
421 |
Bùi Phương Nhi |
17/12/2004 |
12 ngáhc 127/56/2 Hào Nam |
|
|
|
417 |
Dương Triệu Phú |
17/10/2004 |
106 tổ 38 Hào Nam |
|
|
|
365 |
Hồng Gia Hân |
15/3/2004 |
số 2 ngõ 129 ô chợ dừa |
|
|
|
306 |
Hoàng Châu Anh |
26/2/2004 |
10 ngõ 1 khâm Thiên |
|
|
|
401 |
Hoàng Danh Minh |
19/7/2004 |
138 Giảng Võ |
|
|
|
14 |
Hoàng Vân Nhi |
19/4/2004 |
A8 Tt xe đạp thống nhất |
|
|
|
250 |
Khuất Thùy Dương |
20/12/2004 |
31 Hồ Giám |
|
|
|
400 |
Lã Phương Nga |
13/1/20047 |
8 ngõ 127/28 Hào Nam |
|
|
|
165 |
Lê Quỳnh My |
1/6/2004 |
12A Cát Linh |
|
|
|
29 |
Nguyễn Hoàng Việt |
30/11/2004 |
409 K1 TT in tiến bộ |
|
|
|
399 |
Nguyễn Lê Triều Dương |
12/7/2004 |
30B Đoàn Thị Điểm |
|
|
|
305 |
Nguyễn Minh Anh |
27/12/2004 |
81 tổ 17 Trung Hòa |
|
|
|
15 |
NGuyễn Minh Chiến |
30/7/2004 |
3 ngách 86 ngõ An Trach 2 |
|
|
|
375 |
Nguyễn Thế Kỳ Anh |
22/4/2004 |
75 ngõ Trung Tả - Khâm Thiên |
|
|
|
346 |
Nguyễn Thị Khánh LInh |
7/11/2004 |
37A Đê la Thành |
|
|
|
255 |
Nguyễn Tiến Anh |
23/5/2004 |
12B Linh quang |
|
|
|
354 |
Nguyễn Trà My |
30/11/2004 |
53/18 ngõ Văn Chơng |
|
|
|
110 |
Nguyễn Trung Hiếu |
7/6/2004 |
34 ngách 168/1/HàO nam |
|
|
|
360 |
Phạm Nguyễn Phương Linh |
31/7/2004 |
10 ngách 163/3 TĐT |
|
|
|
140 |
Phan Thiên Hương |
6/6/2004 |
số 9 ngõ 35 Đoàn Thị Điểm |
|
|
|
356 |
Quản Thanh Lan |
25/12/2003 |
13B Ô chợ dừa |
|
|
|
377 |
Thạch Gia Bảo Khang |
14/10/2004 |
221/4 Kim Mã |
|
|
|
355 |
Trần Minh Đức |
13/7/2004 |
13B Ô chợ dừa |
|
|
|
283 |
Trần Ngọc Yến |
24/3/2004 |
42 Hàng Cháo |
|
|
|
141 |
Trần Quang Vinh |
25/11/2004 |
63 Quốc Tử Giám |
|
|
|
322 |
Vũ Đăng Khoa |
17/12/2004 |
96 Phố Huế |
|
|
|
385 |
Đỗ Thị Minh Anh |
25/10/2004 |
164B Hàng Bột |
|
|
|
276 |
Phạm Vũ Gia Huy |
28/7/2004 |
48 ngõ 86 Hào nam |
|
|
|
243 |
Phan Phúc Thành |
10/9/2004 |
37D Cát Linh |
|
|
|
315 |
Lê Minh Đức |
1/12/2004 |
42/46/58 Hào Nam |
|
|
|
323 |
Nguyễn Vũ Duy Bảo |
10/8/2004 |
15 Cao Thắng |
|
|
|
289 |
Trần Đỗ Diệu Thư |
15/9/2004 |
1 ngách 35/64 Cát Linh |
|
|
|
298 |
Vũ Bá Tùng Lâm |
2/2/2004 |
318/91 La Thành |
|
|
|
279 |
Nguyễn Minh Châu |
21/6/2004 |
9 TT ga long Biên |
|
|
|
85 |
Trần Trung Hiếu |
3/11/2004 |
P3 tầng 3 BTLTT Hào Nam |
|
|
|
296 |
Nguyễn Việt Anh |
24/2/2004 |
81C Khơng Thợng |
|
|
|
88 |
Hà Thu Giang |
13/9/2004 |
29 ngõ 59 Giảng Võ |
|
|
|
353 |
Phạm Ngọc Linh |
6/10/2004 |
27B2 Cát Linh |
|
|
|
94 |
Nguyễn Hà Minh |
18/8/2004 |
30 B Đoàn Thị Điểm |
|
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1E NĂM HỌC 2010-2011
|
STT |
Số |
Họ và tên |
Ngày tháng |
Địa chỉ thường trú |
Ghi chú |
|
|
287 |
Hoàng Thái Sơn |
31/10/2004 |
407 Tt BĐN TW |
|
|
|
194 |
Lê Bá Hải Nam |
28/8/2004 |
18 Giảng Võ |
|
|
|
282 |
Lê Quỳnh Chi |
22/5/2004 |
71 Hàng Buồm |
|
|
|
76 |
Nguyễn Hoài Nam |
15/2/2004 |
53 Giảng Võ |
|
|
|
72 |
Nguyễn Việt Huyền Anh |
29/9/2004 |
TT viện dợc liệu cát Linh |
|
|
|
366 |
Phạm Văn Vỹ |
24/9/2004 |
85 Tôn Đức Thắng |
|
|
|
8 |
Trần Đặng Hoàng Sơn |
29/10/2004 |
31 ngách 168/1 tổ 60 Hào Nam |
|
|
|
256 |
Hồ Quốc Bảo Quân |
23/6/2004 |
20 đờng 10 nghĩa Dũng |
|
|
|
99 |
Đào Thị Hiếu Lam |
2/10/2004 |
số 6 nhà E Tt UBTN Hào Nam |
|
|
|
23 |
Đỗ An Thái |
21/2/2003 |
79 ngõ An Trạch 2 |
|
|
|
388 |
Đỗ Thùy Linh |
28/1/2004 |
74 Đông Các |
|
|
|
230 |
Đỗ Thu Hà |
3/1/2004 |
số 4 Giảng Võ |
|
|
|
197 |
Đỗ Trà My |
16/1/2004 |
18 ngõ 6 Hữu Vũ |
|
|
|
|
Đinh Thúy Hằng |
07/12/2004 |
5 ngõ 33 Cát Linh |
|
|
|
334 |
HoàngViệt |
19/8/2004 |
89/2 nhà 12 Thái Hà |
|
|
|
317 |
Lưu Văn Hiến |
26/1/2004 |
85 Tôn Đức Thắng |
|
|
|
13 |
Mai Hoàng Hải |
29/2/2004 |
33C Cát Linh |
|
|
|
414 |
Mai Phương Chi |
15/4/2004 |
3/10/162B Tôn Đức Thắng |
|
|
|
301 |
Ngô Diệu Anh |
18/11/2004 |
58 Phan Văn Trị |
|
|
|
419 |
Ngô Duy Anh |
22/1/2004 |
21 ngõ 8 Kim Mã |
|
|
|
408 |
Nguyễn Đức Kiên |
19/7/2004 |
21A 3 / 33v An TRạch 1 |
|
|
|
340 |
Nguyễn Bá Đức Trọng |
30/11/2004 |
10 Xóm Trại Tóc |
|
|
|
60 |
Nguyễn Bá Nam Anh |
19/10/2004 |
206 K1 TT in tiến bộ |
|
|
|
71 |
Nguyễn Công Hiếu |
13/1/2004 |
6 Lý Văn Phúc |
|
|
|
253 |
Nguyễn Công Huy |
14/11/2004 |
38 thanh Lơng |
|
|
|
364 |
Nguyễn Diệu Hương |
19/11/2004 |
59 hẻm 21/28/ Văn Hơng |
|
|
|
124 |
Nguyễn Doãn Việt Anh |
4/7/2004 |
B29 Bãi Cát Linh |
|
|
|
380 |
Nguyễn Gia Đức |
27/12/2004 |
15A ngách 53/70 Hàng Bột |
|
|
|
75 |
Nguyễn Hà Phương |
6/2/2004 |
số 1 ngõ 59 Giảng Võ |
|
|
|
139 |
Nguyễn Linh Tú |
17/1/2004 |
nhà 3 E3 30B Đoàn Thị Điểm |
|
|
|
309 |
Nguyễn Nam Khánh |
11/12/2004 |
7 Đoàn Thị Điểm |
|
|
|
396 |
Nguyễn Phương ANh |
22/11/2004 |
P5 T579 Ô chợ dùă |
|
|
|
27 |
Nguyễn Phương Linh |
25/11/2004 |
402 K 1 Hào Nam |
|
|
|
179 |
Nguyễn Quang Anh |
8/12/2004 |
P1 TT T579 BTLTT |
|
|
|
58 |
Nguyễn Quang Minh |
20/3/2004 |
9 ngõ 8B Vũ Thạnh |
|
|
|
290 |
Nguyễn Thành Vinh |
3/10/2004 |
7 ngách 70 Văn Chơng |
|
|
|
308 |
Nguyễn Thảo Ly |
17/6/2004 |
206 Đội Cấn |
|
|
|
97 |
Nguyễn Thanh Vân |
2/4/2004 |
số 1 ngõ 68 Đoàn Thị Điểm |
|
|
|
158 |
Nguyễn Thị Hải Đông |
30/10/2004 |
40 Ngõ Thông Phong |
|
|
|
381 |
Nguyễn Thu Phương |
28/2/2004 |
21 ngõ 2 Vạn Phúc |
|
|
|
295 |
Nguyễn Trần Mai Chi |
22/11/2004 |
42 Đê la Thành |
|
|
|
|
Nguyễn Văn Huy |
26/12/2004 |
20 ngõ 1 Kim Mã |
|
|
|
373 |
Nguyễn Vũ Hà Phương |
16/8/2004 |
7 ngõ 49 Cát Linh |
|
|
|
371 |
Nguyễn Vũ Phương Nhi |
15/9/2004 |
49 B2 TT Văn Chơng |
|
|
|
102 |
Phạm Thùy Anh |
19/10/2004 |
105 A 3 Tt Hào Nam |
|
|
|
386 |
Phan Minh Đức |
25/2/2004 |
141 Đông Các |
|
|
|
227 |
Trần Khánh Vy |
26/7/2004 |
lô 8 khu TT t579 BTLTT |
|
|
|
78 |
Trần Lan Hương |
29/4/2004 |
149 An Trạch 2 |
|
|
|
302 |
Trần Quế Nhi |
5/4/2004 |
30 ngõ 21 Nguyễn Nh Đổ |
|
|
|
268 |
Trần Thị Mỹ Anh |
28/4/2004 |
31 ngách 46 /58 tổ 40 OCD |
|
|
|
212 |
Triệu Lê Vân |
19/9/2004 |
58/42 ngõ Thông Phong |
|
|
|
372 |
Vương Thị Tuyết Liên |
12/5/2004 |
104 TT G5C Hào Nam |
|
|
|
343 |
Vũ Lâm Huy |
3/5/2004 |
11 ngách 40 ngõ 95 Kim Mã |
|
|
|
344 |
Vũ Minh Hoàng |
16/3/2004 |
14 Ngõ Trại Cá |
|
|
|
77 |
Vũ Nhật Minh |
4/10/2004 |
6/25B/30 cát Linh |
|
|
|
367 |
Vũ Thu Giang |
17/12/2004 |
10 Kim Mã |
|
|
|
269 |
Trịnh Bảo Linh |
8/7/2004 |
9 ngách 189/89 Giảng Võ |
|
|
|
104 |
Trần Tuấn Kiệt |
15/11/2004 |
58 tôn Đức Thắng |
|
|
|
4 |
Đoàn Chí Dũng |
27/12/2004 |
38 ngõ 23 cát Linh |
|
|
|
383 |
Nguyễn Vũ Hà |
4/10/2004 |
277 Minh Khai |
|
|
|
56 |
Kim Hồng Minh |
28/5/2004 |
401 nhà 27B1 Cát Linh |
|
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1G NĂM HỌC 2010-2011
|
STT |
Số |
Họ và tên |
Ngày tháng |
Địa chỉ thường trú |
Ghi chú |
|
|
285 |
Hoàng Minh Quân |
18/2/2004 |
17 ngõ 418 La Thành |
|
|
|
404 |
Nguyễn Quỳnh Anh |
1/12/2004 |
9/301 Đội Cấn |
|
|
|
74 |
Nguyễn Việt Anh |
14/6/2004 |
33/19 Cát Linh |
|
|
|
303 |
Trần Minh Anh |
11/11/2004 |
313 Tt Hóa chất |
|
|
|
275 |
Đỗ Phương Anh |
22/9/2004 |
39 ngõ Hoàng An |
|
|
|
304 |
Đinh Quang Vinh |
2/7/2004 |
3 ngõ 179 Khơng Trung |
|
|
|
11 |
Đinh Tùng Dương |
08/02/2004 |
3 ngách 20/34 cát Linh |
|
|
|
415 |
Bùi Hà Chi |
24/4/2004 |
509 nhà 395C Giải Phóng |
|
|
|
327 |
Bùi Trọng Nghĩa |
21/7/2004 |
17 hẻm 127/56/2 Hào nam |
|
|
|
320 |
Cồ Thanh Huyền |
6/1/2004 |
33 ngõ 49 Giảng Võ |
|
|
|
324 |
Dương Thùy Trang |
13/8/2004 |
xóm 8A Cổ Nhuế |
|
|
|
420 |
Hoàng Linh Nhi |
4/7/2004 |
69B tổ 42 Văn Chơng |
|
|
|
257 |
Kiều Việt Dũng |
20/10/2004 |
410 H94 Thái Hà |
|
|
|
359 |
Lê Hải Đăng |
10/3/2004 |
21 ngõ 126 Hào Nam |
|
|
|
264 |
Lê Thanh Tú |
5/7/2004 |
3 ngõ 107A Tôn Đức Thắng |
|
|
|
267 |
Lê Thùy Ngân |
31/7/2004 |
112/E7 TT Quỳnh mai |
|
|
|
391 |
Nguyễn Đình Minh |
3/11/2004 |
6 ngách 127/38 Hào Nam |
|
|
|
332 |
Nguyễn Đức Huy |
10/11/2004 |
4 hàng Dầu |
|
|
|
384 |
Nguyễn Duy Anh |
28/11/2004 |
33A An Trạch 1 |
|
|
|
407 |
Nguyễn Hùng Đức |
25/7/2004 |
115/34 Đội cấn |
|
|
|
274 |
Nguyễn Hoàng Anh Thư |
7/7/2004 |
12B Hoàng Hoa Thám |
|
|
|
431 |
Nguyễn Huyền Trang |
17/6/2004 |
94 ngõ 318 LA Thành |
|
|
|
378 |
Nguyễn Linh Anh |
25/10/2004 |
70 ngõ 127 Hào Nam |
|
|
|
225 |
Nguyễn Linh Anh Phương |
30/9/2004 |
86 Tôn Đức Thắng |
|
|
|
263 |
Nguyễn Long Vũ |
10/10/2004 |
408 Y1 TT Bộ Y tế |
|
|
|
286 |
Nguyễn Minh Châu |
23/8/2004 |
23 ngách 49 Văn Chơng |
|
|
|
5 |
Nguyến Minh Nhật |
03/01/2004 |
25 ngõ 10 ngách 1 Bích Câu |
|
|
|
277 |
Nguyễn Minh Quân |
12/4/2004 |
50 ngách 46/58 Hào Nam |
|
|
|
147 |
Nguyễn Mỹ Đường |
26/3/2004 |
204 A2 Tt hào Nam |
|
|
|
312 |
Nguyễn Ngọc Khôi |
4/12/2004 |
9 ngõ 189 Giảng Võ |
|
|
|
273 |
Nguyễn Phương Anh |
18/6/2004 |
10 ngõ 143 Nguyễn Ngọc Vũ |
|
|
|
9 |
Nguyễn Quốc Thái |
27/11/2004 |
52 Hàng Cháo |
|
|
|
204 |
Nguyễn Tường Vi |
11/1/2004 |
407 I2 Tt in tiến bộ |
|
|
|
313 |
Nguyễn Thiên Hà Chi |
5/7/2004 |
290 Khâm Thiên |
|
|
|
118 |
Nguyễn Thu Hương |
29/4/2004 |
74 Giảng Võ |
|
|
|
280 |
Nguyễn Trung Hiếu |
9/4/2994 |
162 Tôn Đức thắng |
|
|
|
186 |
Nguyễn Tuấn Anh |
20/11/2004 |
26 ngách 53 ngõ thông Phong |
|
|
|
254 |
Nguyễn Tuấn Minh |
28/4/2004 |
5A ngách 127/56 hào nam |
|
|
|
185 |
Nguyễn Tuyết Anh |
28/9/2004 |
26 ngách 52 Ngõ Thông Phong |
|
|
|
198 |
Phạm Thu Trà |
28/9/2004 |
327 Giảng Võ |
|
|
|
349 |
Phạm Thu Trà |
26/12/2004 |
18 ngõ 47 Khơng Trung |
|
|
|
425 |
Phan Tuấn Khải |
11/12/2004 |
62 đờng 158 Bạch Đằng |
|
|
|
218 |
Trương Quốc Anh |
8/2/2004 |
30 ngõ 30B Cát Linh |
|
|
|
138 |
Trần Đỗ Quyên |
6/10/2004 |
38 Tôn Đức Thắng |
|
|
|
206 |
Trần My Lan |
14/1/2004 |
2 ngõ 36 cát Linh |
|
|
|
316 |
Trần Quang Tùng |
23/8/2004 |
303 G1 Thành Công |
|
|
|
390 |
Vũ Hoàng Trung |
2/4/2004 |
147 Trơng Định |
|
|
|
196 |
Vũ Ngọc Uyên Phương |
20/2/2004 |
311A Hào Nam |
|
|
|
192 |
Vũ Trang My |
7/12/2004 |
25 ngõ 21B Cát Linh |
|
|
|
261 |
Nguyễn Hùng Vĩ |
8/9/2004 |
4 nhà A Tt hào Nam |
|
|
|
120 |
Đỗ Hoàng Dũng |
20/11/2004 |
P2-5 A1 Hào Nam |
|
|
|
350 |
Hoàng Mỹ An |
3/9/2004 |
96 Sơn tây |
|
|
|
347 |
Nguyễn Hoàng Khánh Ngọc |
26/12/2004 |
20 nGuyễn Biểu |
|
|
|
271 |
Nguyễn Ngọc Trâm |
4/9/2004 |
137 Trúc Bạch |
|
|
|
422 |
Nguyễn Thị Minh |
17/6/2004 |
10 ngõ 44 Hào Nam |
|
|
|
362 |
Phí Quang Khải |
28/11/2004 |
54 ngõ Núi TRúc |
|
|
|
321 |
Nguyễn Linh Anh |
22/2/2004 |
57 tổ 50 K 75 Trích Sài |
|
|
|
195 |
Nguyễn Phương Linh |
23/1/2004 |
1A ngõ Hàng Bột |
|
|
|
3 |
Phan Thanh Lan |
09/02/2004 |
65B Quốc Tử Giám |
|
|
|
108 |
Vi Đình Khánh |
2/12/2004 |
302 B3 ngõ 27 cát Linh |
|
|
|
57 |
Lê Thanh Vân |
16/10/2004 |
ngõ 122 Tôn Đức Thắng |
|
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1H NĂM HỌC 2010-2011
|
STT |
Số |
Họ và tên |
Ngày tháng |
Địa chỉ thường trú |
Ghi chú |
|
|
40 |
Lê Đức Anh |
10/11/2005 |
35 Hàng Cháo |
|
|
|
40 |
Lê Đức Minh |
10/11/2004 |
34 Hàng Cháo |
|
|
|
416 |
Nguyễn Trung Kiên |
23/10/2004 |
58 Phan Văn Trị |
|
|
|
107 |
Nguyễn Văn Sỹ |
21/9/2004 |
41 Tôn Đức Thắng |
|
|
|
266 |
Nguyễn Vân Trang |
25/6/2004 |
18 ngách 189/6 Giảng Võ |
|
|
|
234 |
Nguyễn Xuân Quỳnh |
18/1/2004 |
57 AN Trạch 1 |
|
|
|
37 |
Phương Thùy Anh |
22/8/2004 |
8A An Trạch 2 |
|
|
|
96 |
Phạm Anh Minh |
1/1/2004 |
25C Cát Linh |
|
|
|
47 |
Phạm Gia Huy |
20/10/2004 |
205 30B Đoàn Thị Điểm |
|
|
|
98 |
Phạm Linh Ngọc |
22/9/2004 |
B3/72 B Ngõ Thông Phong |
|
|
|
36 |
Phạm Minh Đức |
22/10/2004 |
407 Giảng Võ |
|
|
|
300 |
Phạm Minh Hằng |
22/7/2004 |
402 Hào Nam |
|
|
|
50 |
Phạm Ngọc Linh |
10/8/2004 |
49 Phan Thù Tiên |
|
|
|
7 |
Phạm Nhật Linh |
18/10/2004 |
4 ngách 101/24 Hào Nam |
|
|
|
79 |
Phạm Phương Trinh |
22/12/2004 |
102 ngõ 59 Giảng Võ |
|
|
|
219 |
Phạm Quang Minh |
12/9/2004 |
504 I Hào Nam |
|
|
|
126 |
Phạm Quang Việt |
19/12/2004 |
502/57 Giảng Võ |
|
|
|
42 |
Phạm Sơn Tùng |
10/12/2004 |
59 ngõ 20 Cát Linh |
|
|
|
82 |
Phạm Tất Đạt |
6/12/2004 |
A15 Bãi Cát Linh |
|
|
|
232 |
Phạm Thảo My |
27/12/2004 |
13 Giảng Võ |
|
|
|
188 |
Phạm Thanh Xuân |
25/2/2004 |
207 TTBTLTT |
|
|
|
156 |
Phạm Thu An |
13/4/2004 |
21 ngách 35/46 Cát Linh |
|
|
|
144 |
Phạm Tiến Đạt |
30/12/2004 |
507 A4 Tt Hào Nam |
|
|
|
111 |
Phan Đại Hữu |
13/3/2004 |
12 Bích Câu |
|
|
|
33 |
Phan Hữu Trường |
5/10/2004 |
P10 nhà L TT UBTN |
|
|
|
164 |
Phan Thụy Minh Châu |
7/4/2004 |
112 TT BVT ngõ 59 Cát Linh |
|
|
|
31 |
Phan Trang Anh |
28/11/2004 |
313 A4 TT HàO Nam |
|
|
|
215 |
Phùng Trang Linh |
7/11/2004 |
17 ngõ 20 cát Linh |
|
|
|
171 |
Sái Hoàng Nam |
28/9/2004 |
408 I1 hào nam |
|
|
|
201 |
Tạ Khánh Huyền |
5/9/2004 |
16B Giảng Võ |
|
|
|
241 |
Tạ Linh Nhi |
21/12/2004 |
17 Tôn Đức Thắng |
|
|
|
66 |
Trang Quỳnh Anh |
8/8/2004 |
18 Phan Phù Tiên |
|
|
|
149 |
Trần Đức Duy |
2/9/2004 |
38A Tôn Đức Thắng |
|
|
|
59 |
Trần Đức Long |
2/11/2004 |
101 Giảng Võ |
|
|
|
242 |
Trần Đức Nguyên |
5/12/2004 |
21 ngõ Thông Phong |
|
|
|
177 |
Trần Anh Duy |
12/10/2004 |
14 dãy B ngõ 25B Cát Linh |
|
|
|
87 |
Trần Hữu Thạch |
30/8/2004 |
9B GIảng Võ |
|
|
|
351 |
Trần Hải Long |
22/3/2004 |
502 A4 TT Hào NAm |
|
|
|
53 |
Trần Hiền Mai |
5/12/2004 |
103B nhà A TT 30b |
|
|
|
183 |
Trần Hoàng long |
19/11/2004 |
208 A6 ngách 29/29 Vũ thạnh |
|
|
|
54 |
Trần Minh Tùng |
28/2/2004 |
TT Điện nớc QTG |
|
|
|
222 |
Trần Ngọc Châu Anh |
7/1/2004 |
33/86 An Trạch 2 |
|
|
|
112 |
Trần Nhật Quang |
29/10/2004 |
P9 tần 4 ngõ 27 B2 Cát Linh |
|
|
|
26 |
Trần Thùy Dương |
09/01/2004 |
11 ngõ 68/8 Đoàn Thị Điểm |
|
|
|
180 |
Trần Thu Hiền |
8/1/2004 |
số 2 Trịnh Hoài Đức |
|
|
|
223 |
Trần Trúc Linh |
19/4/2004 |
107 A4 Hào Nam |
|
|
|
181 |
Trần Tuấn Đạt |
6/8/2004 |
18 Lý Văn Phúc |
|
|
|
182 |
Trần Tuấn Phong |
26/1/2004 |
A7 B2 ngõ 27 Cát Linh |
|
|
|
125 |
Triệu Tuấn Đạt |
22/5/2004 |
44 Đặng Trần Côn |
|
|
|
150 |
Trịnh Hoàng Minh |
13/4/2004 |
2 Trịnh Hoài Đức |
|
|
|
61 |
Vương Minh Trang |
2/7/2004 |
57/3 Phan Phù Tiên |
|
|
|
92 |
Vũ Bách Đạt |
7/2/2004 |
102 nhà B Tt viện dợc liệu |
|
|
|
278 |
Vũ Diệu Thư |
7/7/2004 |
16 ngõ 23 Cát Liinh |
|
|
|
154 |
Vũ Hoàng Nam |
2/6/2004 |
6 ngõ 15 Hồ Giám |
|
|
|
129 |
Vũ Minh Hải |
11/5/2004 |
27 ngách 53 ngõ |
|
|
|
166 |
Vũ Ngọc Diệp |
19/1/2004 |
508 A 5 Vũ Thạnh |
|
|
|
130 |
Vũ Phương Liên |
5/7/2004 |
6/23/2 ngõ 23 Cát Linh |
|
|
|
238 |
Vũ Quỳnh Chi |
26/11/2004 |
số 3 ngách 35/61 Cát Linh |
|
|
|
169 |
Vũ Tú Anh |
26/1/2004 |
151 An Trạch 2 |
|
|
|
348 |
Đào Trọng Tùng |
26/11/2003 |
56 ngõ 160 Hào Nam |
|
|
|
|
Nguyễn Hoàng Sơn |
11/6/2004 |
TT Bộ TLTT- tổ 59 Hào Nam |
|