Print (Ctrl+P)

Danh sách học sinh lớp 1 năm học 2010-2011.

jpg" width="300" height="225" align="left">

8 giờ sáng thứ 2 ngày 23/8/2010, tất cả học sinh học sinh có mặt tại trường để nhận lớp mới.

Học sinh lớp 1: Phụ huynh dẫn vào lớp theo sơ đồ lớp năm học 2010-2011 .

Học sinh lớp 2,3,4 và 5 tập trung tại sân trường theo vị trí tập trung của năm học cũ ( 2009-2010 ) - Giáo viên chủ nhiệm tiếp nhận và dẫn vào lớp.

SƠ ĐỒ LỚP HỌC NĂM HỌC 2010-2011 

Tầng 2

Tầng 1

Nhà để xe

Bảo vệ

P20-3E

P10-3B

 

 

P19-3G

P9-3C

Thể chất

P27-5A

P32-5B

P18-2I

P8-3D 

P26-4G

P31-5C

 

 P25-4E

P30-5D

P17-2H

P7-1H

 

P16-2G

P6-1G

P.Hội đồng

P24-4D

P29-5E

P15-2E

P5-1E

P23-4C

P28-5G

P14-2D

P4-1D

Y tế

Thư viện

Đoàn Đội

Hiệu phó

WC GV

WC HS

WCHS

 

T.A Phonics

Hiệu trưởng

Tài vụ

 

 

P13-2C

P3-1C

 

ĐDDH

P33-3A

P. Vi tính

P12-2B

P2-1B

P21-4A

P22-4B

P11-2A

P1-1A

 

WC học sinh

 

Nhà bếp

 

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1A NĂM HỌC 2010-2011

 

STT

Số
 ctừ

Họ và tên

Ngày tháng
 năm sinh

Địa chỉ thư­ờng trú

Ghi chú

  1.  

175

Nghiêm Minh Trị

14/12/2004

15 ngõ 168 Hào Nam

 

  1.  

114

Nguyễn Bảo Hưng

10/10/2004

42 Tôn Đức Thắng

 

  1.  

116

Nguyễn Minh Chính

25/8/2004

17/42 ngõ Thông Phong

 

  1.  

115

Nguyễn Thị Ngọc Trâm

8/1/2004

17/42 ngõ Thông Phong

 

  1.  

240

Nguyễn Tuấn Khải

4/12/2004

32 Tôn Đức Thắng

 

  1.  

328

Nguyễn Thị Minh Thư

23/8/2004

9 phố Sơn Tây

 

  1.  

46

Hồ Hải Sơn

10/5/2004

71 ngõ 58 Giảng Võ

 

  1.  

73

Hoàng Đức Huy

12/6/2004

116 ngõ 35 Cát Linh

 

  1.  

19

Hoàng Diệu Linh

23/7/2004

306 nhà B ngõ 35/75 Cát Linh

 

  1.  

90

Hoàng Hải Yến

7/9/2004

số 2 ngõ 69 Tôn Đức Thắng

 

  1.  

131

Hoàng Kỳ Anh

14/12/2004

75 An Trạch 2

 

  1.  

128

Hoàng Sơn Tùng

2/2/2004

8 ngách 86 An trạch 2

 

  1.  

205

Hoàng Thu Phương

19/8/2004

số 7 ngõ 15 Hồ Giám

 

  1.  

91

Hoàng Thu Trà

11/12/2004

số 2 Giảng Võ

 

  1.  

184

Hoàng Tuấn Khanh

23/11/2004

30B Đoàn Thị Điểm

 

  1.  

167

Hoàng Vân Anh

28/6/2004

2 ngõ 35 Cát Linh

 

  1.  

80

Khổng Ngọc Quang

6/7/2004

106 BI2 Hào Nam

 

  1.  

51

Kiều Ngọc Thùy Trang

13/8/2004

301 A5 ngõ 29 Vũ Thạnh

 

  1.  

224

Kiều Xuân Hoàng Long

28/9/2004

18 ngách 53 ngõ Thông Phong

 

  1.  

157

Lâm Bách

3/12/2004

2 Phan Phù Tiên

 

  1.  

119

Lương Anh Thư

8/10/2004

505 A 529 Vũ Thạnh

 

  1.  

148

Lê Đức Duy

18/10/2004

62 Giảng Võ

 

  1.  

409

Lê Bảo Khánh

16/10/2004

9A An TRạch 1

 

  1.  

187

Lê Diệu Linh

29/1/2004

19/53 ngõ Thông Phong

 

  1.  

89

Lê Gia Trường

7/4/2004

206 nhà A Tt viện d­ợc liệu

 

  1.  

34

Lê Hông Phúc

21/10/2004

18 Tôn Đức Thắng

 

  1.  

423

Lê Hoàng Minh

23/9/2004

75 Phan Văn TRị

 

  1.  

12

Lê Huyền Trâm

1/3/2004

1 ngách 10/1/ Bích Câu

 

  1.  

22

Lê Khánh Duy

13/9/2004

408 A1 TT Hào Nam

 

  1.  

211

Lê Khánh Duy

1/11/2004

26 ngõ 3 Phan PHù Tiên

 

  1.  

43

Lê Minh ánh

20/10/2004

512 A 2 Tt Hào Nam

 

  1.  

93

Lê Minh Dương

6/11/2004

7 hẻm 41/3 Thông Phong

 

  1.  

358

Lê Minh Khánh

18/11/2004

số 2 ngách 20/2 ngõ 20
 Cát Linh

 

  1.  

86

Lê Quỳnh Anh

15/6/2004

11A ngõ 6 Phan Văn Trị

 

  1.  

370

Lê Thị Phương Anh

25/11/2004

TT Cty  Th Cấp 1

 

  1.  

122

Lê Trà My

13/9/2004

101 An Trạch 2

 

  1.  

35

Nguyễn Quốc Khánh

8/9/2004

15 ngõ 40 Đoàn THị Điểm

 

  1.  

106

Nguyễn Quỳnh Anh

7/5/2004

66 Giảng Võ

 

  1.  

412

Nguyễn Quỳnh Như

10/1/2004

41 Ngõ Thông Phong

 

  1.  

52

Nguyễn Tâm Anh

11/9/2004

P2 30 B Đoàn Thị Điểm

 

  1.  

67

Nguyễn Tường Lân

27/5/2004

505 I2 TT Hào Nam

 

  1.  

203

Nguyễn Tường Vy

17/11/2004

21 Phan Phù Tiên

 

  1.  

136

Nguyễn Thành Đạt

22/12/2004

21 An Trạch 1

 

  1.  

81

Nguyễn Thành Trung

4/11/2004

21 ngõ 19 Cát Linh

 

  1.  

239

Nguyễn Thanh Hương

22/1/2004

số 5 ngõ 20 Cát Linh

 

  1.  

17

Nguyễn Thanh Phong

18/6/2004

P10 nhà B TT 25B Cát Linh

 

  1.  

210

Nguyễn Thùy Dương

3/12/2004

66 ngõ 25B cátLinh

 

  1.  

152

Nguyễn Thế Anh

9/5/2004

53 Giảng Võ

 

  1.  

28

Nguyễn Thế Duy Anh

28/10/2004

25 phố 215 tôn Đức Thắng

 

  1.  

127

Nguyễn Thị Diệu Linh

21/6/2004

50 Phan Phù Tiên

 

  1.  

101

Nguyễn Thị Hương  Giang

30/3/2004

78B AN Trạch 2

 

  1.  

83

Nguyễn Thị Hà Phương

5/9/2004

16 ngõ Hàng Bột

 

  1.  

258

Nguyễn Thu Giang

20/3/2004

108 A5 Vũ Thạnh

 

  1.  

68

Nguyễn Thu Trà

10/2/2004

26 Phan Phù Tiên

 

  1.  

155

Nguyễn Thu Trang

5/9/2004

19 ngách 39 An Trạch 1

 

  1.  

65

Nguyễn Tùng Dương

13/8/2004

141 ngõ 203 Giảng Võ

 

  1.  

134

Nguyễn Tiến Nam

6/11/2004

141 ngõ 203 Giảng Võ

 

  1.  

70

Nguyễn Tú Linh

12/4/2004

37 Phan Phù Tiên

 

  1.  

16

Nguyễn Trang Ly

27/1/2004

88 Tôn Đức Thắng

 

  1.  

173

Nguyễn Trung Kiên

15/4/2004

16 ngách 25B/1 Cát Linh

 

 

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1B NĂM HỌC 2010-2011

 

STT

Số
 ctừ

Họ và tên

Ngày tháng
 năm sinh

Địa chỉ thư­ờng trú

Ghi chú

  1.  

38

Phạm Hoàng Việt

27/8/2004

402A A6 ngõ 29 Vũ Thạnh

 

  1.  

63

Phạm Thụy Lâm

24/9/2004

18 ngõ An trạch 2

 

  1.  

252

Trần Phương Anh

1/9/2004

3 An Trạch 1

 

  1.  

251

Trần Phương Nga

6/6/2003

3 An Trạch 1

 

  1.  

307

Trần Vũ Minh

4/6/2004

láng Th­ợng

 

  1.  

123

Nguyễn Công Anh

21/8/2004

30B Đoàn Thị Điểm

 

  1.  

123

Nguyễn Công Minh

21/8/2004

30B Đoàn Thị Điểm

 

  1.  

137

Lê Trà My

25/4/2004

12 ngách 35/31 Cát Linh

 

  1.  

62

Lưu Châu Anh

4/10/2004

313 K2 Hào Nam

 

  1.  

30

Luyện Anh Quân

19/8/2004

9 ngách 20/28 ngõ 20 Cát Linh

 

  1.  

151

Mạc Đức Thịnh

27/10/2004

209 nhà T ngõ 8B Vũ Thạnh

 

  1.  

6

Ngô Gia Linh

17/9/2004

30 tổ 5 Cát Linh

 

  1.  

220

Ngô Hằng Nga

31/7/2004

6 ngõ 29 tổ 82 OCD

 

  1.  

217

Ngô Mỹ Tâm

19/9/2004

408 K2 Hào nam

 

  1.  

207

Ngô Ngọc Anh

10/12/2004

408 K2 Hào nam

 

  1.  

281

Ngô Nhật Anh

8/6/2004

303 Giảng Võ

 

  1.  

160

Ngô Quốc Trung

13/12/2004

12 ngõ 32 Đặng Trần Côn

 

  1.  

161

Nguyễn ánh Dương

18/12/2004

108 A4 hào Nam

 

  1.  

176

Nguyễn Đắc Phương nam

4/3/2004

39 Cát Linh

 

  1.  

244

Nguyễn Đức Minh

23/11/2004

111 Giảng Võ

 

  1.  

103

Nguyễn Đức Trung

24/5/2004

26 An Trạch 1

 

  1.  

100

Nguyễn Anh Tuấn

23/9/2004

số 5B /59/9 ngõ 59 cát Linh

 

  1.  

48

Nguyễn Duy Hoan

1/9/2004

135 Giảng Võ

 

  1.  

200

Nguyễn Duy Khang

27/4/2004

21A ngõ 559 Giảng Võ

 

  1.  

163

Nguyễn Gia Bảo

31/5/2004

13 Phan Phù Tiên

 

  1.  

318

Nguyễn Gia Tiến Phong

21/10/2004

45B An Trạch 2

 

  1.  

345

Nguyễn Giang Nam

5/11/2003

16 ngõ 32 Đặng Trần Côn

 

  1.  

191

Nguyễn Hữu Quang

25/8/2004

số 3 Tt NMXĐ thông nhất

 

  1.  

427

Nguyễn Hương Giang

14/9/2004

14 AN Trạch 2

 

  1.  

95

Nguyễn Hương Trà

15/10/2004

14-33 / 15A cát Linh

 

  1.  

170

Nguyễn Hải Cường

17/7/2004

số 1 Trịnh Hoài Đức

 

  1.  

113

Nguyễn Hải Yến

14/3/2004

42 Tôn Đức Thắng

 

  1.  

162

Nguyễn Hồng Ngọc

17/1/2004

5 Lý Văn Phúc

 

  1.  

44

Nguyễn Hoàng Giang

7/11/2004

505 A 3 Hào Nam

 

  1.  

146

Nguyễn Hoàng Hà

25/9/2004

7 ngõ 508 Đê la Thành

 

  1.  

189

Nguyễn Hoàng Tùng

13/9/2004

29 ngõ 25B Cát Linh

 

  1.  

335

Nguyễn Khánh Cường

10/4/2004

42 Phan Văn Trị

 

  1.  

143

Nguyễn Khánh Huyền

10/3/2004

39 đặng Trần Côn

 

  1.  

121

Nguyễn Khánh Nam

18/11/2004

48 Đặng Trần Côn

 

  1.  

133

Nguyễn Linh Chi

2/6/2004

84 tôn Đức Thắng

 

  1.  

235

Nguyễn Lý Bảo Hân

27/8/2004

13A ngõ 33 Cát Linh

 

  1.  

145

Nguyễn Minh Hiếu

27/2/2004

45 ngõ 35 Cát Linh

 

  1.  

193

Nguyễn Minh Hoàng

8/9/2004

501 A1 Tt Hào nam

 

  1.  

246

Nguyễn Minh Khánh

17/7/2004

11 ngõ Nguyễn Thái Học

 

  1.  

248

Nguyễn Minh Quân

9/5/2004

40 hàng Cháo

 

  1.  

202

Nguyễn Minh Tâm

1/4/2004

18 ngõ 25B Cát Linh

 

  1.  

270

Nguyễn Minh Thư

14/4/2004

42 Phan Phù Tiên

 

  1.  

20

Nguyễn Ngọc Hiền

29/12/2004

56 Tôn Đức Thắng

 

  1.  

132

Nguyễn NGọc Hưng

15/12/2004

410 T2 TT in tiến bô

 

  1.  

69

Nguyễn Ngọc Hoàng Vy

6/12/2004

506 K2 Hào Nam

 

  1.  

64

Nguyễn Ngọc Mai Chi

16/11/2004

104 A2 TT Hào Nam

 

  1.  

153

Nguyễn Ngọc Thùy Dung

1/3/2004

22 Giảng Võ

 

  1.  

178

Nguyễn Phương Dung

23/1/2004

402A Tt cty XD BTHCM

 

  1.  

209

Nguyễn Phương Nam

26/1/2004

409 A 2 Tt Hào nam

 

  1.  

10

Nguyễn Phương Nhi

2/9/2004

14 Hàng Cháo

 

  1.  

21

Nguyễn Phương Nhi

14/9/2004

103 nhà A Tt viện d­ợc liệu

 

  1.  

18

Nguyễn Phúc Đăng Hưng

16/9/2004

28 ngõ 23 Cát Linh

 

  1.  

216

Nguyễn Quang Minh

26/6/2004

17/ 25 ngõ Thông Phong

 

  1.  

226

Nguyễn Quang Minh

20/11/2004

số 9 ngách 41/1 QTG

 

  1.  

245

Nguyễn Quốc Anh

7/4/2004

40 ngõ 129 Cát Linh

 

  1.  

208

Trần Hoàng Liên

25/4/2004

31 ngách 29 An Trạch 1

 

 

 DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1C NĂM HỌC 2010-2011

 

STT

Số
 ctừ

Họ và tên

Ngày tháng
 năm sinh

Địa chỉ thư­ờng trú

Ghi chú

  1.  

402

Bùi Nguyên Hồng Anh

7/4/2004

43 ôChợ dừa

 

  1.  

398

Hà Lê Đức Dũng

9/9/2004

Khu TT tiểu đoàn 76

 

  1.  

311

Lương Thế Kiệt

10/10/2004

kho 4 tiểu khu PMH­ng

 

  1.  

337

Lê Hương Ly

29/9/2004

95 Tôn Đức Thắng

 

  1.  

405

Lê Nguyễn Trà My

5/6/2004

49 hẻm 295/53 ngõ Quỳnh

 

  1.  

265

Lê Phương Anh

8/9/2004

30 ngõ 318 Đê La thành

 

  1.  

424

Nguyễn Đỗ Duy Bảo

13/4/2004

2 Phan Phù Tiên

 

  1.  

374

Nguyễn Ngọc Dũng

21/8/2004

42 Hàng Bột

 

  1.  

413

Nguyễn Trà My

13/9/2004

Vĩnh Tuy

 

  1.  

249

Phùng Kim Phúc

14/10/2004

144 ngõ 318 Đê La Thành

 

  1.  

382

Trần Đức Long

20/5/2004

17 C6 TT Giảng Võ

 

  1.  

292

Trịnh Mẫn Chi

6/12/2004

41 Trung Hòa Nhân Chính

 

  1.  

392

Trần Minh Ngọc

18/9/2004

41 Ngách 32 An D­ơng

 

  1.  

395

Lê Ngọc Anh

2/9/2004

7 Thịnh Hào 2

 

  1.  

418

Nguyễn Anh Đức

9/10/2004

31 ngách 127/38 Hào nam

 

  1.  

333

Nguyễn Hữu Đạt

28/10/2004

53 Ph­ờng Mai Động

 

  1.  

314

Nguyễn Hạnh Chi

17/5/2004

215 Quan Thổ

 

  1.  

325

Nguyễn Ngọc Mai

26/10/2004

70 ngõ 126 Hào Nam

 

  1.  

369

Trần Thị Diệu Huyền

26/11/2004

6 ngõ 376/14/3 đ­ờng B­ời

 

  1.  

326

Trần Thị Hạnh Nguyên

11/9/2004

46 ngõ 46 ĐộiCấn

 

  1.  

331

Nguyễn Văn Tiến

24/9/2004

P6 A 12 Văn Ch­ơng

 

  1.  

342

Vũ Hoàng Minh Tâm

6/4/2004

109 Ô Chợ dừa

 

  1.  

319

Nguyễn Hà Thảo Trang

17/5/2004

56 Lê  lợi ứng Hòa

 

  1.  

288

Đào Nguyễn Thục Anh

10/2/2004

54 ngõ 46 Hào Nam

 

  1.  

310

Hoàng Tuệ Minh

1/1/2004

315 TT điện cơ ngõ 221 Hàng Bột

 

  1.  

341

Lại Anh Dũng

25/2/2004

64 ngõ Thông Phong

 

  1.  

293

Nguyễn Lâm Tùng

1/1/2004

3 ngách 16/9/Định công

 

  1.  

172

Nguyễn Linh Nhi

22/11/2004

69 ngõ 35 Cát Linh

 

  1.  

426

Nguyễn Minh Kiên

11/8/2004

28 ngách 29 An Trạch 1

 

  1.  

297

Nguyễn Phạm Vân Anh

2/2/2004

37D Văn Miếu

 

  1.  

339

Nguyễn Phú Lâm

22/4/2004

162 Tôn Đức thắng

 

  1.  

338

Nguyễn Thị Huyền Trang

19/6/2004

10 ngách 221/56 Tôn Đức Thắng

 

  1.  

229

Phạm Anh Vũ

24/11/2004

24 Giảng Võ

 

  1.  

228

Phạm Ngọc Nhi

23/6/2004

24 Giảng Võ

 

  1.  

213

Phạm Thu Thủy

2/9/2004

49 ngõ 21B Cát Linh

 

  1.  

291

Phùng Minh ánh

10/2/2004

38 ngách 46/58 hào Nam

 

  1.  

168

Đàm Lâm Nhi

27/9/2004

B27 ngõ 35 cát Linh

 

  1.  

247

Đào Mạnh Duy

27/9/2004

40/29 An Trạch 1

 

  1.  

39

Đào Thành Đạt

16/9/2004

4/42 ngõ Thông Phong

 

  1.  

174

Đào Thu Giang

6/12/2004

33A An Trạch 1

 

  1.  

231

Đào Việt Công

30/6/2004

16A Giảng Võ

 

  1.  

221

Đặng Nhật Anh

11/10/2004

14B phố 215 hồ Giám

 

  1.  

190

Đặng Nhật Minh

1/7/2004

206 K2 hào Nam

 

  1.  

105

Đặng Thảo Linh

12/3/2004

105 A4 TT hào Nam

 

  1.  

142

Đỗ Bảo Hà

31/8/2004

35 ngõ 35 CátLinh

 

  1.  

236

Đỗ Minh Dương

1/8/2004

54 ngõ 35 cát Linh

 

  1.  

117

Đỗ Phương Anh

14/9/2004

14 Giảng Võ

 

  1.  

159

Đinh Hoàng Minh Quân

26/8/2004

79 Giảng Võ

 

  1.  

55

Đoàn Ngọc Anh

25/11/2004

30B Đoàn Thị Điểm

 

  1.  

199

Bạch Quang Huy

11/6/2004

18 Hàng Cháo

 

  1.  

32

Bùi Việt Hoàng

8/7/2004

414 A4 ngõ 8A Vũ Thạnh

 

  1.  

109

Cao Lê Xuân Dương

9/2/2004

502 K2 hào Nam

 

  1.  

262

Dương Hoài nam

31/10/2004

10 ngách 35/2 Cát Linh

 

  1.  

214

Dương Phương Nam

21/6/2004

150 tôn Đức Thắng

 

  1.  

25

Hà Bảo Linh

5/10/2004

32 An TRạch 2

 

  1.  

84

Hà Nguyễn Minh Thành

1/11/2004

63 Quốc Tử Giám

 

  1.  

135

Hà Nhật Anh

5/8/2004

503 nhà 57 Giảng Võ

 

  1.  

233

Hạ Thanh Tùng

29/12/2004

6 Hàng cháo

 

  1.  

428

Lê Kiệt

28/10/2004

303 Tt cục Dự trữ

 

  1.  

41

Vũ Trần Thu An

28/9/2004

21 ngõ 173 Hàng Cháo

 

  

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1D NĂM HỌC 2010-2011

 

STT

Số
 ctừ

Họ và tên

Ngày tháng
 năm sinh

Địa chỉ thư­ờng trú

Ghi chú

  1.  

330

Lê Thị Bích Phương

15/11/2004

17 ngõ 20 Hào Nam

 

  1.  

403

Lưu Mỹ Huyền

13/1/2004

126 Ô chợ dừa

 

  1.  

357

Ngô Hương Nhi

9/1/2004

82 ngõ 27 Cát Linh

 

  1.  

329

Đặng Thanh Mai

24/11/2004

405 Y3 TT bộ y tế

 

  1.  

49

Chu Đức Minh

14/10/2004

9 ngách 318/92 La Thành

 

  1.  

406

Nguyễn ánh Nguyệt

2/1/2004

47 Vạn Phúc

 

  1.  

294

Nguyễn Sỹ Huy Quân

29/9/2004

5 ngõ 4 Kim Mã

 

  1.  

393

Nguyễn Thu Phương

4/6/2004

12 Kim Mã

 

  1.  

299

Phạm Đồng Minh Quân

9/10/2004

7 ngõ 109 Tôn Đức Thắng

 

  1.  

259

Trần Hoàng Phúc

8/4/2004

131 Tôn đức Thắng

 

  1.  

237

Vũ Minh Châu

21/3/2004

65 ngõ 3 Phan Phù Tiên

 

  1.  

260

Lê Vân Trang

8/8/2004

303 A5 Liễu Giai

 

  1.  

45

Trần Minh Hoàng

20/11/2004

35 Bích Câu

 

  1.  

336

Trịnh Việt Anh

30/10/2004

27 ngõ 1 Kim Mã

 

  1.  

284

Nguyễn Anh Tuấn

8/3/2004

38 ngõ Cẩm Văn Quan Thổ

 

  1.  

379

Trần Thị Minh Anh

4/3/2004

122 tổ 40 Hào nam

 

  1.  

272

Đào Nguyên Hạnh

29/11/2004

TT viện d­ợc liệu cát Linh

 

  1.  

24

Đặng Hiếu Phong

16/9/2004

38 ngõ Thông Phong

 

  1.  

397

Đặng Lê Yến Trang

8/10/2004

20 ngõ 143 Kim Mã

 

  1.  

361

Đặng Thùy Dương

6/8/2004

14 ngõ 162A TĐT

 

  1.  

389

Đỗ Hà Linh

24/11/2004

7 tầng 1 nhà B TT TCCNQP

 

  1.  

394

Bùi Khánh Linh

27/1/2004

59 ngõ Văn Ch­ơng

 

  1.  

421

Bùi Phương Nhi

17/12/2004

12 ngáhc 127/56/2 Hào Nam

 

  1.  

417

Dương Triệu Phú

17/10/2004

106 tổ 38 Hào Nam

 

  1.  

365

Hồng Gia Hân

15/3/2004

số 2 ngõ 129 ô chợ dừa

 

  1.  

306

Hoàng Châu Anh

26/2/2004

10 ngõ 1 khâm Thiên

 

  1.  

401

Hoàng Danh Minh

19/7/2004

138 Giảng Võ

 

  1.  

14

Hoàng Vân Nhi

19/4/2004

A8 Tt xe đạp thống nhất

 

  1.  

250

Khuất Thùy Dương

20/12/2004

31 Hồ Giám

 

  1.  

400

Lã Phương Nga

13/1/20047

8 ngõ 127/28 Hào Nam

 

  1.  

165

Lê Quỳnh My

1/6/2004

12A Cát Linh

 

  1.  

29

Nguyễn Hoàng Việt

30/11/2004

409 K1 TT in tiến bộ

 

  1.  

399

Nguyễn Lê Triều Dương

12/7/2004

30B Đoàn Thị Điểm

 

  1.  

305

Nguyễn Minh Anh

27/12/2004

81 tổ 17 Trung Hòa

 

  1.  

15

NGuyễn Minh Chiến

30/7/2004

3 ngách 86 ngõ An Trach 2

 

  1.  

375

Nguyễn Thế Kỳ Anh

22/4/2004

75 ngõ Trung Tả - Khâm Thiên

 

  1.  

346

Nguyễn Thị Khánh LInh

7/11/2004

37A Đê la Thành

 

  1.  

255

Nguyễn Tiến Anh

23/5/2004

12B Linh quang

 

  1.  

354

Nguyễn Trà My

30/11/2004

53/18 ngõ Văn Ch­ơng

 

  1.  

110

Nguyễn Trung Hiếu

7/6/2004

34 ngách 168/1/HàO nam

 

  1.  

360

Phạm Nguyễn Phương Linh

31/7/2004

10 ngách 163/3 TĐT

 

  1.  

140

Phan Thiên Hương

6/6/2004

số 9 ngõ 35 Đoàn Thị Điểm

 

  1.  

356

Quản Thanh Lan

25/12/2003

13B Ô chợ dừa

 

  1.  

377

Thạch Gia Bảo Khang

14/10/2004

221/4 Kim Mã

 

  1.  

355

Trần Minh Đức

13/7/2004

13B Ô chợ dừa

 

  1.  

283

Trần Ngọc Yến

24/3/2004

42 Hàng Cháo

 

  1.  

141

Trần Quang Vinh

25/11/2004

63 Quốc Tử Giám

 

  1.  

322

Vũ Đăng Khoa

17/12/2004

96 Phố Huế

 

  1.  

385

Đỗ Thị Minh Anh

25/10/2004

164B Hàng Bột

 

  1.  

276

Phạm Vũ Gia Huy

28/7/2004

48 ngõ 86 Hào nam

 

  1.  

243

Phan Phúc Thành

10/9/2004

37D Cát Linh

 

  1.  

315

Lê Minh Đức

1/12/2004

42/46/58 Hào Nam

 

  1.  

323

Nguyễn Vũ Duy Bảo

10/8/2004

15 Cao Thắng

 

  1.  

289

Trần Đỗ Diệu Thư

15/9/2004

1 ngách 35/64 Cát Linh

 

  1.  

298

Vũ Bá Tùng Lâm

2/2/2004

318/91 La Thành

 

  1.  

279

Nguyễn Minh Châu

21/6/2004

9 TT ga long Biên

 

  1.  

85

Trần Trung Hiếu

3/11/2004

P3 tầng 3 BTLTT Hào Nam

 

  1.  

296

Nguyễn Việt Anh

24/2/2004

81C Kh­ơng Th­ợng

 

  1.  

88

Hà Thu Giang

13/9/2004

29 ngõ 59 Giảng Võ

 

  1.  

353

Phạm Ngọc Linh

6/10/2004

27B2 Cát Linh

 

  1.  

94

Nguyễn Hà Minh
 Ngọc

18/8/2004

30 B Đoàn Thị Điểm

 

 

 DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1E NĂM HỌC 2010-2011

 

STT

Số
 ctừ

Họ và tên

Ngày tháng
 năm sinh

Địa chỉ thư­ờng trú

Ghi chú

  1.  

287

Hoàng Thái Sơn

31/10/2004

407 Tt BĐN TW

 

  1.  

194

Lê Bá Hải Nam

28/8/2004

18 Giảng Võ

 

  1.  

282

Lê Quỳnh Chi

22/5/2004

71 Hàng Buồm

 

  1.  

76

Nguyễn Hoài Nam

15/2/2004

53 Giảng Võ

 

  1.  

72

Nguyễn Việt Huyền Anh

29/9/2004

TT viện d­ợc liệu cát Linh

 

  1.  

366

Phạm Văn Vỹ

24/9/2004

85 Tôn Đức Thắng

 

  1.  

8

Trần Đặng Hoàng Sơn

29/10/2004

31 ngách 168/1 tổ 60 Hào Nam

 

  1.  

256

Hồ Quốc Bảo Quân

23/6/2004

20 đ­ờng 10 nghĩa Dũng

 

  1.  

99

Đào Thị Hiếu Lam

2/10/2004

số 6 nhà E Tt UBTN Hào Nam

 

  1.  

23

Đỗ An Thái

21/2/2003

79 ngõ An Trạch 2

 

  1.  

388

Đỗ Thùy Linh

28/1/2004

74 Đông Các

 

  1.  

230

Đỗ Thu Hà

3/1/2004

số 4 Giảng Võ

 

  1.  

197

Đỗ Trà My

16/1/2004

18 ngõ 6 Hữu Vũ

 

  1.  

 

Đinh Thúy Hằng

07/12/2004

5 ngõ 33 Cát Linh

 

  1.  

334

HoàngViệt

19/8/2004

89/2 nhà 12 Thái Hà

 

  1.  

317

Lưu Văn Hiến

26/1/2004

85 Tôn Đức Thắng

 

  1.  

13

Mai Hoàng Hải

29/2/2004

33C Cát Linh

 

  1.  

414

Mai Phương Chi

15/4/2004

3/10/162B Tôn Đức Thắng

 

  1.  

301

Ngô Diệu Anh

18/11/2004

58 Phan Văn Trị

 

  1.  

419

Ngô Duy Anh

22/1/2004

21 ngõ 8 Kim Mã

 

  1.  

408

Nguyễn Đức Kiên

19/7/2004

21A 3 / 33v An TRạch 1

 

  1.  

340

Nguyễn Bá Đức Trọng

30/11/2004

10 Xóm Trại Tóc

 

  1.  

60

Nguyễn Bá Nam Anh

19/10/2004

206 K1 TT in tiến bộ

 

  1.  

71

Nguyễn Công Hiếu

13/1/2004

6 Lý Văn Phúc

 

  1.  

253

Nguyễn Công Huy

14/11/2004

38 thanh L­ơng

 

  1.  

364

Nguyễn Diệu Hương

19/11/2004

59 hẻm 21/28/ Văn H­ơng

 

  1.  

124

Nguyễn Doãn Việt Anh

4/7/2004

B29 Bãi Cát Linh

 

  1.  

380

Nguyễn Gia Đức

27/12/2004

15A ngách 53/70 Hàng Bột

 

  1.  

75

Nguyễn Hà Phương

6/2/2004

số 1 ngõ 59 Giảng Võ

 

  1.  

139

Nguyễn Linh Tú

17/1/2004

nhà 3 E3 30B Đoàn Thị Điểm

 

  1.  

309

Nguyễn Nam Khánh

11/12/2004

7 Đoàn Thị Điểm

 

  1.  

396

Nguyễn Phương ANh

22/11/2004

P5 T579 Ô chợ dùă

 

  1.  

27

Nguyễn Phương Linh

25/11/2004

402 K 1 Hào Nam

 

  1.  

179

Nguyễn Quang Anh

8/12/2004

P1 TT T579 BTLTT

 

  1.  

58

Nguyễn Quang Minh

20/3/2004

9 ngõ 8B Vũ Thạnh

 

  1.  

290

Nguyễn Thành Vinh

3/10/2004

7 ngách 70 Văn Ch­ơng

 

  1.  

308

Nguyễn Thảo Ly

17/6/2004

206 Đội Cấn

 

  1.  

97

Nguyễn Thanh Vân

2/4/2004

số 1 ngõ 68 Đoàn Thị Điểm

 

  1.  

158

Nguyễn Thị Hải Đông

30/10/2004

40 Ngõ Thông Phong

 

  1.  

381

Nguyễn Thu Phương

28/2/2004

21 ngõ 2 Vạn Phúc

 

  1.  

295

Nguyễn Trần Mai Chi

22/11/2004

42 Đê la Thành

 

  1.  

 

Nguyễn Văn Huy

26/12/2004

20 ngõ 1 Kim Mã

 

  1.  

373

Nguyễn Vũ Hà Phương

16/8/2004

7 ngõ 49 Cát Linh

 

  1.  

371

Nguyễn Vũ Phương Nhi

15/9/2004

49 B2 TT Văn Ch­ơng

 

  1.  

102

Phạm Thùy Anh

19/10/2004

105 A 3 Tt Hào Nam

 

  1.  

386

Phan Minh Đức

25/2/2004

141 Đông Các

 

  1.  

227

Trần Khánh Vy

26/7/2004

lô 8 khu TT t579 BTLTT

 

  1.  

78

Trần Lan Hương

29/4/2004

149 An Trạch 2

 

  1.  

302

Trần Quế Nhi

5/4/2004

30 ngõ 21 Nguyễn Nh­ Đổ

 

  1.  

268

Trần Thị Mỹ Anh

28/4/2004

31 ngách 46 /58 tổ 40 OCD

 

  1.  

212

Triệu Lê Vân

19/9/2004

58/42 ngõ Thông Phong

 

  1.  

372

Vương Thị Tuyết Liên

12/5/2004

104 TT G5C Hào Nam

 

  1.  

343

Vũ Lâm Huy

3/5/2004

11 ngách 40 ngõ 95 Kim Mã

 

  1.  

344

Vũ Minh Hoàng

16/3/2004

14 Ngõ Trại Cá

 

  1.  

77

Vũ Nhật Minh

4/10/2004

6/25B/30 cát Linh

 

  1.  

367

Vũ Thu Giang

17/12/2004

10 Kim Mã

 

  1.  

269

Trịnh Bảo Linh

8/7/2004

9 ngách 189/89 Giảng Võ

 

  1.  

104

Trần Tuấn Kiệt

15/11/2004

58 tôn Đức Thắng

 

  1.  

4

Đoàn Chí Dũng

27/12/2004

38 ngõ 23 cát Linh

 

  1.  

383

Nguyễn Vũ Hà

4/10/2004

277 Minh Khai

 

  1.  

56

Kim Hồng Minh

28/5/2004

401 nhà 27B1 Cát Linh

 

 

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1G NĂM HỌC 2010-2011

 

STT

Số
 ctừ

Họ và tên

Ngày tháng
 năm sinh

Địa chỉ thư­ờng trú

Ghi chú

  1.  

285

Hoàng Minh Quân

18/2/2004

17 ngõ 418 La Thành

 

  1.  

404

Nguyễn Quỳnh Anh

1/12/2004

9/301 Đội Cấn

 

  1.  

74

Nguyễn Việt Anh

14/6/2004

33/19 Cát Linh

 

  1.  

303

Trần Minh Anh

11/11/2004

313 Tt Hóa chất

 

  1.  

275

Đỗ Phương Anh

22/9/2004

39 ngõ Hoàng An

 

  1.  

304

Đinh Quang Vinh

2/7/2004

3 ngõ 179 Kh­ơng Trung

 

  1.  

11

Đinh Tùng Dương

08/02/2004

3 ngách 20/34 cát Linh

 

  1.  

415

Bùi Hà Chi

24/4/2004

509 nhà 395C Giải Phóng

 

  1.  

327

Bùi Trọng Nghĩa

21/7/2004

17 hẻm 127/56/2 Hào nam

 

  1.  

320

Cồ Thanh Huyền

6/1/2004

33 ngõ 49 Giảng Võ

 

  1.  

324

Dương Thùy Trang

13/8/2004

xóm 8A Cổ Nhuế

 

  1.  

420

Hoàng Linh Nhi

4/7/2004

69B tổ 42 Văn Ch­ơng

 

  1.  

257

Kiều Việt Dũng

20/10/2004

410 H94 Thái Hà

 

  1.  

359

Lê Hải Đăng

10/3/2004

21 ngõ 126 Hào Nam

 

  1.  

264

Lê Thanh Tú

5/7/2004

3 ngõ 107A Tôn Đức Thắng

 

  1.  

267

Lê Thùy Ngân

31/7/2004

112/E7 TT Quỳnh mai

 

  1.  

391

Nguyễn Đình Minh
Châu

3/11/2004

6 ngách 127/38 Hào Nam

 

  1.  

332

Nguyễn Đức Huy

10/11/2004

4 hàng Dầu

 

  1.  

384

Nguyễn Duy Anh

28/11/2004

33A An Trạch 1

 

  1.  

407

Nguyễn Hùng Đức

25/7/2004

115/34 Đội cấn

 

  1.  

274

Nguyễn Hoàng Anh Thư

7/7/2004

12B Hoàng Hoa Thám

 

  1.  

431

Nguyễn Huyền Trang

17/6/2004

94 ngõ 318 LA Thành

 

  1.  

378

Nguyễn Linh Anh

25/10/2004

70 ngõ 127 Hào Nam

 

  1.  

225

Nguyễn Linh Anh Phương

30/9/2004

86 Tôn Đức Thắng

 

  1.  

263

Nguyễn Long Vũ

10/10/2004

408 Y1 TT Bộ Y tế

 

  1.  

286

Nguyễn Minh Châu

23/8/2004

23 ngách 49 Văn Ch­ơng

 

  1.  

5

Nguyến Minh Nhật

03/01/2004

25 ngõ 10 ngách 1 Bích Câu

 

  1.  

277

Nguyễn Minh Quân

12/4/2004

50 ngách 46/58 Hào Nam

 

  1.  

147

Nguyễn Mỹ Đường

26/3/2004

204 A2 Tt hào Nam

 

  1.  

312

Nguyễn Ngọc Khôi

4/12/2004

9 ngõ 189 Giảng Võ

 

  1.  

273

Nguyễn Phương Anh

18/6/2004

10 ngõ 143 Nguyễn Ngọc Vũ

 

  1.  

9

Nguyễn Quốc Thái

27/11/2004

52 Hàng Cháo

 

  1.  

204

Nguyễn Tường Vi

11/1/2004

407 I2 Tt in tiến bộ

 

  1.  

313

Nguyễn Thiên Hà Chi

5/7/2004

290 Khâm Thiên

 

  1.  

118

Nguyễn Thu Hương

29/4/2004

74 Giảng Võ

 

  1.  

280

Nguyễn Trung Hiếu

9/4/2994

162 Tôn Đức thắng

 

  1.  

186

Nguyễn Tuấn Anh

20/11/2004

26 ngách 53 ngõ thông Phong

 

  1.  

254

Nguyễn Tuấn Minh

28/4/2004

5A ngách 127/56 hào nam

 

  1.  

185

Nguyễn Tuyết Anh

28/9/2004

26 ngách 52 Ngõ Thông Phong

 

  1.  

198

Phạm Thu Trà

28/9/2004

327 Giảng Võ

 

  1.  

349

Phạm Thu Trà

26/12/2004

18 ngõ 47 Kh­ơng Trung

 

  1.  

425

Phan Tuấn Khải

11/12/2004

62 đ­ờng 158 Bạch Đằng

 

  1.  

218

Trương Quốc Anh

8/2/2004

30 ngõ 30B Cát Linh

 

  1.  

138

Trần Đỗ Quyên

6/10/2004

38 Tôn Đức Thắng

 

  1.  

206

Trần My Lan

14/1/2004

2 ngõ 36 cát Linh

 

  1.  

316

Trần Quang Tùng

23/8/2004

303 G1 Thành Công

 

  1.  

390

Vũ Hoàng Trung

2/4/2004

147 Tr­ơng Định

 

  1.  

196

Vũ Ngọc Uyên Phương

20/2/2004

311A Hào Nam

 

  1.  

192

Vũ Trang My

7/12/2004

25 ngõ 21B Cát Linh

 

  1.  

261

Nguyễn Hùng Vĩ

8/9/2004

4 nhà A Tt hào Nam

 

  1.  

120

Đỗ Hoàng Dũng

20/11/2004

P2-5 A1 Hào Nam

 

  1.  

350

Hoàng Mỹ An

3/9/2004

96 Sơn tây

 

  1.  

347

Nguyễn Hoàng Khánh Ngọc

26/12/2004

20  nGuyễn Biểu

 

  1.  

271

Nguyễn Ngọc Trâm

4/9/2004

137 Trúc Bạch

 

  1.  

422

Nguyễn Thị Minh
Anh

17/6/2004

10 ngõ 44 Hào Nam

 

  1.  

362

Phí Quang Khải

28/11/2004

54 ngõ Núi TRúc

 

  1.  

321

Nguyễn Linh Anh

22/2/2004

57 tổ 50 K 75 Trích Sài

 

  1.  

195

Nguyễn Phương Linh

23/1/2004

1A ngõ Hàng Bột

 

  1.  

3

Phan Thanh Lan

09/02/2004

65B Quốc Tử Giám

 

  1.  

108

Vi Đình Khánh

2/12/2004

302 B3 ngõ 27 cát Linh

 

  1.  

57

Lê Thanh Vân

16/10/2004

ngõ 122 Tôn Đức Thắng

 

  

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1H NĂM HỌC 2010-2011

 

STT

Số
 ctừ

Họ và tên

Ngày tháng
 năm sinh

Địa chỉ thư­ờng trú

Ghi chú

  1.  

40

Lê Đức Anh

10/11/2005

35 Hàng Cháo

 

  1.  

40

Lê Đức Minh

10/11/2004

34 Hàng Cháo

 

  1.  

416

Nguyễn Trung Kiên

23/10/2004

58 Phan Văn Trị

 

  1.  

107

Nguyễn Văn Sỹ

21/9/2004

41 Tôn Đức Thắng

 

  1.  

266

Nguyễn Vân Trang

25/6/2004

18 ngách 189/6 Giảng Võ

 

  1.  

234

Nguyễn Xuân Quỳnh

18/1/2004

57 AN Trạch 1

 

  1.  

37

Phương Thùy Anh

22/8/2004

8A An Trạch 2

 

  1.  

96

Phạm Anh Minh

1/1/2004

25C Cát Linh

 

  1.  

47

Phạm Gia Huy

20/10/2004

205 30B Đoàn Thị Điểm

 

  1.  

98

Phạm Linh Ngọc

22/9/2004

B3/72 B Ngõ Thông Phong

 

  1.  

36

Phạm Minh Đức

22/10/2004

407 Giảng Võ

 

  1.  

300

Phạm Minh Hằng

22/7/2004

402 Hào Nam

 

  1.  

50

Phạm Ngọc Linh

10/8/2004

49 Phan Thù Tiên

 

  1.  

7

Phạm Nhật Linh

18/10/2004

4 ngách 101/24 Hào Nam

 

  1.  

79

Phạm Phương Trinh

22/12/2004

102 ngõ 59 Giảng Võ

 

  1.  

219

Phạm Quang Minh

12/9/2004

504 I Hào Nam

 

  1.  

126

Phạm Quang Việt

19/12/2004

502/57 Giảng Võ

 

  1.  

42

Phạm Sơn Tùng

10/12/2004

59 ngõ 20 Cát Linh

 

  1.  

82

Phạm Tất Đạt

6/12/2004

A15 Bãi Cát Linh

 

  1.  

232

Phạm Thảo My

27/12/2004

13 Giảng Võ

 

  1.  

188

Phạm Thanh Xuân

25/2/2004

207 TTBTLTT

 

  1.  

156

Phạm Thu An

13/4/2004

21 ngách 35/46 Cát Linh

 

  1.  

144

Phạm Tiến Đạt

30/12/2004

507 A4 Tt Hào Nam

 

  1.  

111

Phan Đại Hữu

13/3/2004

12 Bích Câu

 

  1.  

33

Phan Hữu Trường

5/10/2004

P10 nhà L TT UBTN

 

  1.  

164

Phan Thụy Minh Châu

7/4/2004

112 TT BVT ngõ 59 Cát Linh

 

  1.  

31

Phan Trang Anh

28/11/2004

313 A4 TT HàO Nam

 

  1.  

215

Phùng Trang Linh

7/11/2004

17 ngõ 20 cát Linh

 

  1.  

171

Sái Hoàng Nam

28/9/2004

408 I1 hào nam

 

  1.  

201

Tạ Khánh Huyền

5/9/2004

16B Giảng Võ

 

  1.  

241

Tạ Linh Nhi

21/12/2004

17 Tôn Đức Thắng

 

  1.  

66

Trang Quỳnh Anh

8/8/2004

18 Phan Phù Tiên

 

  1.  

149

Trần Đức Duy

2/9/2004

38A Tôn Đức Thắng

 

  1.  

59

Trần Đức Long

2/11/2004

101 Giảng Võ

 

  1.  

242

Trần Đức Nguyên

5/12/2004

21 ngõ Thông Phong

 

  1.  

177

Trần Anh Duy

12/10/2004

14 dãy B ngõ 25B Cát Linh

 

  1.  

87

Trần Hữu Thạch

30/8/2004

9B GIảng Võ

 

  1.  

351

Trần Hải Long

22/3/2004

502 A4 TT Hào NAm

 

  1.  

53

Trần Hiền Mai

5/12/2004

103B nhà A TT 30b
 Đoàn Thị Điểm

 

  1.  

183

Trần Hoàng long

19/11/2004

208 A6 ngách 29/29 Vũ thạnh

 

  1.  

54

Trần Minh Tùng

28/2/2004

TT Điện n­ớc QTG

 

  1.  

222

Trần Ngọc Châu Anh

7/1/2004

33/86 An Trạch 2

 

  1.  

112

Trần Nhật Quang

29/10/2004

P9 tần 4 ngõ 27 B2 Cát Linh

 

  1.  

26

Trần Thùy Dương

09/01/2004

11 ngõ 68/8 Đoàn Thị Điểm

 

  1.  

180

Trần Thu Hiền

8/1/2004

số 2 Trịnh Hoài Đức

 

  1.  

223

Trần Trúc Linh

19/4/2004

107 A4 Hào Nam

 

  1.  

181

Trần Tuấn Đạt

6/8/2004

18 Lý Văn Phúc

 

  1.  

182

Trần Tuấn Phong

26/1/2004

A7 B2 ngõ 27 Cát Linh

 

  1.  

125

Triệu Tuấn Đạt

22/5/2004

44 Đặng Trần Côn

 

  1.  

150

Trịnh Hoàng Minh

13/4/2004

2 Trịnh Hoài Đức

 

  1.  

61

Vương Minh Trang

2/7/2004

57/3 Phan Phù Tiên

 

  1.  

92

Vũ Bách Đạt

7/2/2004

102 nhà B Tt viện d­ợc liệu

 

  1.  

278

Vũ Diệu Thư

7/7/2004

16 ngõ 23 Cát Liinh

 

  1.  

154

Vũ Hoàng Nam

2/6/2004

6 ngõ 15 Hồ Giám

 

  1.  

129

Vũ Minh Hải

11/5/2004

27 ngách 53 ngõ
 Thông Phong

 

  1.  

166

Vũ Ngọc Diệp

19/1/2004

508 A 5 Vũ Thạnh

 

  1.  

130

Vũ Phương Liên

5/7/2004

6/23/2 ngõ 23 Cát Linh

 

  1.  

238

Vũ Quỳnh Chi

26/11/2004

số 3 ngách 35/61 Cát Linh

 

  1.  

169

Vũ Tú Anh

26/1/2004

151 An Trạch 2

 

  1.  

348

Đào Trọng Tùng

26/11/2003

56 ngõ 160 Hào Nam

 

  1.  

 

Nguyễn Hoàng Sơn

11/6/2004

TT Bộ TLTT- tổ 59 Hào Nam

 

 

 

 

 

 

 

  

 

 

 

Trường
Văn phòng