Print (Ctrl+P)

KẾT QUẢ THI OLYMPIC TIẾNG ANH TRÊN INTERNET CẤP TRƯỜNG NĂM HỌC 2010-2011

jpg" width="300" height="225" align="right">

KẾT QU THI OLYMPIC TIẾNG ANH TRÊN INTERNET CẤP TRƯỜNG NĂM HỌC 2010 - 2011.

Đối tượng: Học sinh lớp 5 đã qua vòng 19

- Ảnh CatLinhschool.

 

 

 

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Số ID

Lớp

Điểm thi

Thời gian thi

Ghi chú

1.       

Nguyễn Huyền Châu

05/02/2000

76528508

5E

5610

1h44’19”

 Thi Quận

2.       

Ngô Khánh Linh

06/11/2000

76555283

5E

5560

1h56’18”

 Thi Quận

3.       

Nguyễn Hoàng Minh

08/01/2000

76583392

5G

5540

1h49’26”

 

4.       

Lê Hoàng Yến

18/11/2000

76528684

5G

5530

1h30’4”

 

5.       

Nguyễn Đức Anh

12/05/2000

76528919

5E

5440

1h51’27”

 

6.       

Nguyễn Minh Hằng

16/03/2000

76528971

5E

5360

1h50’4”

 

7.       

Nguyễn Thị Trà My

31/05/2000

76545972

5D

5320

1h47’16”

 

8.       

Nguyễn Nhật Quỳnh

11/05/2000

76487458

5G

5180

3h39’14”

 

9.       

Nguyễn Minh Quân

25/01/2000

76487230

5G

5110

2h36’7”

 

10.   

Nguyễn Phương Thảo

25/04/2000

76487442

5E

5010

2h35’28”

 

11.   

Vũ Thu Trang

07/12/2000

76528799

5G

5010

2h13’7”

 

12.   

Cao Bá Trọng

25/06/2000

76487354

5E

4960

2h15’17”

 

13.   

Phạm Minh Ngọc

08/08/2000

76579823

5G

4880

2h26’16”

 

14.   

Nguyễn Ngọc Kim Chi

18/01/2000

76517710

5G

4870

2h8’16”

 

15.   

Nguyễn Đan Chi Mai

12/06/2000

76487151

5G

4820

3h39’2”

 

16.   

Đặng Thị Châu Giang

04/06/2000

76528618

5G

4770

2h33’30”

 

17.   

Nguyễn Thanh Thuỷ

06/06/2000

76487317

5G

4720

3h31’11”

 

18.   

Vũ Hải Đăng

28/08/2000

76528650

5E

4700

2h5’52”

 

19.   

Vũ Trường Duy

04/06/2000

76528398

5G

4590

2h30’46”

 

20.   

Nguyễn Đăng Hoàng Long

19/11/2000

76528803

5E

4580

3h4’46”

 

21.   

Đặng Thanh Hà

25/10/2000

76529766

5G

4530

1h45’34”

hết vòng 17

22.   

Nguyễn Phương Anh

15/03/2000

76528612

5G

3850

1h46’42”

hết vòng 15

Ngày 14 tháng 2 năm 2011

HIỆU TRƯỞNG

 Đỗ Quang Hợp

 

Trường
Văn phòng