BẢNG TỔNG ĐIỂM HỘI THI NGHI THỨC ĐỘI TNTP HỒ CHÍ MINH KHỐI 4
|
STT |
Lớp |
Điểm tập thể |
Tổng điểm |
Xếp loại |
Điểm chỉ huy |
Tổng điểm |
Xếp loại |
||
|
|
|
Giám khảo 1 |
Giám khảo 2 |
|
|
Giám khảo 1 |
Giám khảo 2 |
|
|
|
1 |
4D |
87 |
107 |
198 |
KK |
8,5 |
9,5 |
18 |
|
|
2 |
4E |
106,5 |
106 |
212,5 |
Ba |
9 |
9 |
18 |
|
|
3 |
4C |
109 |
109,25 |
218,25 |
Nhất |
9,5 |
10 |
19,5 |
Nhì |
|
4 |
4B |
111 |
107 |
218 |
Nhì |
10 |
10 |
20 |
Nhất |
|
5 |
4G |
101 |
103,5 |
204,5 |
KK |
8 |
8 |
16 |
|
|
6 |
4A |
108,5 |
107 |
215,5 |
Ba |
9 |
9,5 |
18,5 |
Ba |
BẢNG TỔNG ĐIỂM HỘI THI NGHI THỨC ĐỘI TNTP HỒ CHÍ MINH KHỐI 5
|
STT |
Lớp |
Điểm tập thể |
Tổng điểm |
Xếp loại |
Điểm chỉ huy |
Tổng điểm |
Xếp loại |
||
|
|
|
Giám khảo 1 |
Giám khảo 2 |
|
|
Giám khảo 1 |
Giám khảo 2 |
|
|
|
1 |
5A |
91 |
90 |
181 |
Ba |
7 |
8 |
15 |
|
|
2 |
5G |
94 |
102 |
196 |
Nhì |
8,5 |
9,5 |
18 |
Nhất |
|
3 |
5D |
89 |
80 |
169 |
KK |
8 |
7 |
15 |
|
|
4 |
5E |
100 |
108,5 |
208,5 |
Nhất |
9 |
9 |
17,5 |
Nhì |
|
5 |
5B |
91,5 |
83,5 |
175 |
KK |
8,5 |
8 |
16,5 |
|
|
6 |
5C |
96,5 |
92 |
188,5 |
Ba |
9 |
8 |
17 |
Ba |
DANH SÁCH HỌC SINH CÓ NHIỀU THÀNH TÍCH TRONG MÔN MĨ THUẬT THAM GIA CÓ HIỆU QUẢ TRONG CÁC ĐỢT VẼ TRANH CỦA NHÀ TRƯỜNG
KHỐI 1:
v 1B - Hải yến
v 1C - Hương Ly
v 1D - Quỳnh My
v 1E - Việt Anh, Nguyễn Hà Phương
v 1G - Tuyết Anh
KHỐI 2:
v 2A - Huyền Trang
v 2B – Trâm Anh, Hà Anh
v 2C – Thanh Hương
v 2D – Hoàng Phong
v 2E – Thanh Xuân, Minh Thảo
v 2G – Thu Trang
v 2H – Hoàng My
v 2I – Nam Khánh, Long B
KHỐI 3:
v 3A - Nguyễn Trà My
v 3B - Bảo Anh
v 3C - Phạm Thuỳ Trang
v 3D – Nam Khánh, Khôi
KHỐI 4:
v 4A - Tuấn Dũng
v 4D – Hoàng Thu Trang
v 4E - Quỳnh Trang, Viết Vũ
v 4G – Lê Hà Anh
KHỐI 5:
v 5A – Ngô Thu Trang
v 5C - Nguyễn Phương Anh
v 5D – Thuý Hằng
v 5E – Xuân Nhi
v 5G – Minh châu, Hà Phương
DANH SÁCH KHEN THƯỞNG H/S XUẤT SẮC GIỮA HK II NĂM HỌC 2010 – 2011 CHÀO MỪNG NGÀY 26 – 3
KHỐI 1
|
Lớp |
HS xuất sắc |
Lớp tốt nhất |
Ghi chú |
|
1A
|
Lê Hoàng Minh |
|
3h/s |
|
Nguyễn Thu Trang |
|||
|
Nguyễn Hương Giang |
|||
|
1B |
Trần Vũ Minh |
|
3h/s |
|
Nguyễn Hương Trà |
|||
|
Nguyễn Thuỳ Dung |
|||
|
1C |
Nguyễn Hà Thảo Trang |
|
3h/s |
|
Hoàng Tuệ Minh |
|||
|
Phùng Minh Ánh |
|||
|
1D |
Lã Phương Nga |
|
5h/s |
|
Quản Thanh Lan |
|||
|
Trần Thị Diệu Thư |
|||
|
Đặng Hiểu Phong |
|||
|
Lê Vân Trang |
|||
|
1E |
Nguyễn Thu Phương |
|
5h/s |
|
Nguyễn Hà Phương |
|||
|
Nguyễn Linh Tú |
|||
|
Nguyễn Nam Khánh |
|||
|
Nguyễn Diệu Hương |
|||
|
1G
|
Lê Thanh Vân |
|
5h/s |
|
Dương Thuỳ Trang |
|||
|
Vũ Hoàng Trung |
|||
|
Vũ Ngọc Uyên Phương |
|||
|
Nguyễn Ngọc Anh Thư |
|||
|
1H |
Trần Thu Hiền |
|
3h/s |
|
Phạm Thanh Xuân |
|||
|
Vũ Quỳnh Chi |
DANH SÁCH KHEN THƯỞNG H/S XUẤT SẮC GIỮA HK II NĂM HỌC 2010 – 2011 CHÀO MỪNG NGÀY 26 – 3
KHỐI 2
|
Lớp |
HS xuất sắc |
Lớp tốt nhất |
Ghi chú |
|
2A |
Trần Thu Hà |
|
3h/s |
|
Vũ Phương Linh |
|||
|
Trần Nhã Vy |
|||
|
2B |
Vũ Ngọc Trâm Anh |
|
3h/s |
|
Nguyễn Việt Anh |
|||
|
Bùi ÁNh Vân |
|||
|
2C |
Lê Thanh Hương |
|
3h/s |
|
Bùi Tuệ Minh |
|||
|
Nguyễn Bảo Khánh |
|||
|
2D |
Đỗ Thanh Giang |
|
3h/s |
|
Nguyễn Tuấn Kiệt |
|||
|
Đặng Thị Hà Vy |
|||
|
2E |
Nguyễn Phú Hoàng Tùng |
|
5h/s |
|
Lương Ngọc Hà |
|||
|
Hoàng Bảo Châu |
|||
|
Vũ Minh Anh |
|||
|
Nguyễn Thanh Xuân |
|||
|
2G |
Nguyễn Hà Linh |
|
5h/s |
|
Nguyễn Hạnh Nguyên |
|||
|
Hoàng Lê Như |
|||
|
Nguyễn Thảo Ngọc |
|||
|
Văn Thuỳ Trang |
|||
|
2H |
Nguyễn Anh Thư |
|
3h/s |
|
Đặng Thuỳ Linh |
|||
|
Nguyễn Khánh Ánh Dương |
|||
|
|
Nguyễn Quỳnh Chi |
|
3h/s |
|
Cao Thu Trang |
|||
|
Phương Vũ Minh Tâm |
DANH SÁCH KHEN THƯỞNG H/S XUẤT SẮC GIỮA HK II NĂM HỌC 2010 – 2011 CHÀO MỪNG NGÀY 26 – 3
KHỐI 3
|
Lớp |
HS xuất sắc |
Lớp tốt nhất |
Ghi chú |
|
3A |
Vũ Tùng Sơn |
|
3h/s |
|
Bùi Chí Bách |
|||
|
Nguyễn Trà My |
|||
|
3B |
Lê Võ Bảo Anh |
|
3h/s |
|
Nguyễn Thảo Vân |
|||
|
Nguyễn Linh Chi |
|||
|
3C |
Phạm Thuỳ Trang |
|
3h/s |
|
Vũ Phương Uyên |
|||
|
Phạm Khánh Linh |
|||
|
3D |
Nguyễn Ngọc Khánh Linh |
|
5h/s |
|
Đỗ Thanh Lan |
|||
|
Đỗ Phương Anh |
|||
|
Vũ Bảo Uyên |
|||
|
Nguyễn Thu Thuỷ |
|||
|
3E |
Đào Khánh Linh |
|
5h/s |
|
Nguyễn Hồng Ánh |
|||
|
Nguyễn Đức Duy |
|||
|
Phan Thanh Tú |
|||
|
Đặng Thuỳ Anh |
|||
|
3G |
Trần Nhật Mai |
|
5h/s |
|
Nguyễn Minh Thư |
|||
|
Trịnh Thu Hiền |
|||
|
Nguyễn Minh Trang |
|||
|
Nguyễn Thành Lộc |
DANH SÁCH KHEN THƯỞNG H/S XUẤT SẮC GIỮA HK II NĂM HỌC 2010 – 2011 CHÀO MỪNG NGÀY 26 – 3
KHỐI 4
|
Lớp |
HS xuất sắc |
Lớp tốt nhất |
Ghi chú |
|
4A |
Lê Hà Chi |
|
3h/s |
|
Lê Hà Ninh |
|||
|
Trần Bích Ngọc |
|||
|
4B |
Nguyễn Linh Chi |
|
3h/s |
|
Nguyễn Hồng Anh |
|||
|
Nguyễn Hoàng Yến |
|||
|
4C |
Trần lam Giao |
|
3h/s |
|
Mai Thanh Trà |
|||
|
Trần An Ninh |
|||
|
4D |
Nguyễn Vân Khánh |
|
5h/s |
|
Kiều Quang Huy |
|||
|
Hoàng Thu Trang |
|||
|
Hoàng Thanh Mai |
|||
|
Đinh Hoàng Linh |
|||
|
4E |
Nguyễn Hà Anh |
|
5h/s |
|
Nguyễn Hạnh Chi |
|||
|
Vũ Uyển Chi |
|||
|
Triệu Minh Huyền |
|||
|
Nguyễn Minh Đức A |
|||
|
4G |
Nguyễn Trung Kiên |
|
5h/s |
|
Trịnh Tố Trân |
|||
|
Phan Đàm Quân |
|||
|
Lâm Thu Thuỷ |
|||
|
Lê Hà Anh |
DANH SÁCH KHEN THƯỞNG H/S XUẤT SẮC GIỮA HK II NĂM HỌC 2010 – 2011 CHÀO MỪNG NGÀY 26 – 3
KHỐI 5
|
Lớp |
HS xuất sắc |
Lớp tốt nhất |
Ghi chú |
|
5A |
Nguyễn Đắc Long |
|
3h/s |
|
Đỗ Hoàng Long |
|||
|
Nguyễn Thuỷ Tiên |
|||
|
5B |
Nguyễn Ngọc Anh |
|
3h/s |
|
Phạm Minh Đức |
|||
|
Tạ Duy Thắng |
|||
|
5C |
Trần Lê Minh Thiên |
|
3h/s |
|
Lê Thanh Long |
|||
|
Trần Ngọc Ánh |
|||
|
5D |
Nguyễn Thị Trà My |
|
5h/s |
|
Phan Thuỳ Linh |
|||
|
Nguyễn Vũ Hà Phương |
|||
|
Dương Ngọc Anh |
|||
|
Nguyễn Châu Tố Uyên |
|||
|
5E |
Nguyễn Tú Anh |
|
5h/s |
|
Nguyễn Minh Hằng |
|||
|
Ngô Khánh Linh |
|||
|
Nguyễn Thị Hà Phương |
|||
|
Đồng Tiến Anh |
|||
|
5G |
Lê Hoàng Yến |
|
5h/s |
|
Nguyễn Ngọc Kim Chi |
|||
|
Lại Minh Châu |
|||
|
Nguyễn Đan Chi Mai |
|||
|
Nguyễn Hoàng Minh |
DANH SÁCH HỌC SINH DỰ THI VIẾT CHỮ ĐẸP NĂM HỌC 2010 - 2011
KHỐI :..1.
|
SỐ TT |
HỌ TÊN H/S |
LỚP |
GK1 |
GK2 |
CỘNG |
XẾP THỨ |
|
1 |
Phan Thanh Lan |
G |
9,5 |
9 |
9,5 |
Nhất |
|
2 |
Nguyễn Hương Trà |
B |
9,5 |
9,5 |
9,5 |
Nhất |
|
3 |
Vũ Quỳnh Chi |
D |
9 |
9,59 |
9,25 |
Nhì |
|
4 |
Lê Vân Trang |
D |
8,5 |
9 |
9 |
Ba |
|
5 |
Trần My Lan |
G |
9 |
8,5 |
9 |
Ba |
|
6 |
Nguyễn Linh AnhB |
G |
9 |
8,5 |
9 |
Ba |
|
7 |
Nguyễn Hoàng Anh Thư |
G |
8,5 |
8,5 |
8,5 |
KK |
|
8 |
Phùng Minh ánh |
C |
8 |
9 |
8,5 |
KK |
|
9 |
Nguyễn Phương Anh |
A |
8 |
8,5 |
8,25 |
KK |
|
10 |
Nguyễn Tường Vy |
G |
8 |
8,5 |
8,25 |
KK |
|
11 |
Trần Phương Liên |
B |
8 |
8,5 |
8,25 |
KK |
|
12 |
Phạm Thanh Xuân |
H |
8 |
8,5 |
8,25 |
KK |
|
13 |
Hoàng Tuệ Minh |
C |
8 |
8 |
8 |
KK |
|
14 |
Nguyễn Thu Phương |
E |
8 |
8 |
8 |
KK |
|
15 |
Trần Ngọc Yến |
D |
8 |
8 |
8 |
KK |
|
16 |
Hoàng Vân Nhi |
D |
7 |
8 |
7,75 |
KK |
|
17 |
Mai Phương Chi |
E |
7,5 |
7,5 |
7,5 |
KK |
|
18 |
Hoàng Thu Trà |
A |
7,5 |
7,5 |
7,5 |
KK |
|
19 |
Đỗ Thùy Linh |
E |
7,5 |
7,5 |
7,5 |
KK |
|
20 |
Nguyễn Ánh Dương |
B |
7,5 |
7,5 |
7,5 |
KK |
|
21 |
Nguyễn Phương Linh |
G |
7,5 |
7,5 |
7,5 |
KK |
|
22 |
Phùng Trang Linh |
H |
7,5 |
7,5 |
7,5 |
KK |
|
23 |
Dương Thùy Trang |
G |
8 |
7,5 |
7,5 |
KK |
|
24 |
Quản Thanh Lan |
D |
7,5 |
7 |
7,25 |
KK |
|
25 |
Vũ Lâm Huy |
E |
7,5 |
7 |
7,25 |
KK |
|
26 |
Nguyễn Linh Nhi |
C |
6,5 |
7 |
6,75 |
|
|
27 |
Lê Quỳnh Chi |
E |
6,5 |
6,5 |
6,5 |
|
|
28 |
Nguyễn Tâm Anh |
A |
6,5 |
6,5 |
6,5 |
|
DANH SÁCH HỌC SINH DỰ THI VIẾT CHỮ ĐẸP NĂM HỌC 2010 - 2011
KHỐI :.2
|
SỐ TT |
HỌ TÊN H/S |
LỚP |
GK1 |
GK2 |
CỘNG |
XẾP THỨ |
|
1 |
Lê Hạnh Như |
E |
10 |
9,5 |
9,75 |
Nhất |
|
2 |
Hoàng Kim Bảo Ngọc |
G |
8,5 |
9 |
9,5 |
Nhì |
|
3 |
Chu Thị Yến Nhi |
E |
9 |
9 |
9,5 |
Nhì |
|
4 |
Bùi ánh Vân |
B |
8 |
8,5 |
9 |
Ba |
|
5 |
Nguyễn Anh Thư |
H |
7,5 |
7,5 |
8 |
KK |
|
6 |
Nguyễn ánh Dương |
H |
8 |
8 |
8 |
KK |
|
7 |
Nguyễn Quỳnh Chi |
I |
7,5 |
7,5 |
8 |
KK |
|
8 |
Nguyễn Vân Anh |
G |
7,5 |
7 |
8 |
KK |
|
9 |
Nông Ngọc Tú |
D |
7,5 |
8 |
8 |
KK |
|
10 |
Cao Thu Trang |
I |
7,5 |
8 |
8 |
KK |
|
11 |
Lê Diệu Anh |
D |
7,5 |
8 |
8 |
KK |
|
12 |
Nguyễn Hà My |
D |
7,5 |
8 |
8 |
KK |
|
13 |
Đỗ Thanh Giang |
D |
7,5 |
8 |
7,75 |
KK |
|
14 |
Nguyễn Hà Linh |
G |
7 |
7,5 |
7,25 |
KK |
|
15 |
Hoàng lê Như |
G |
7 |
7,5 |
7,25 |
KK |
|
16 |
Ngô Mỹ Phương |
C |
7 |
7 |
7 |
KK |
|
17 |
Lương Ngọc Hà |
E |
7 |
7,5 |
7,25 |
KK |
|
18 |
Nguyễn Ngọc Huy |
I |
7 |
7 |
7 |
KK |
|
19 |
Phương Vũ Minh Tâm |
I |
7 |
7,5 |
7,25 |
KK |
|
20 |
Trương H Minh ánh |
H |
7 |
7 |
7 |
KK |
|
21 |
Phạm Thanh Thủy |
G |
7 |
7 |
7 |
KK |
|
22 |
Lê Thanh Hương |
C |
6 |
6,5 |
6,5 |
|
|
23 |
Phạm Minh Đức |
B |
6 |
6,5 |
6,5 |
|
|
24 |
Vũ Phương Anh |
A |
6 |
6,5 |
6,5 |
|
|
25 |
Nguyễn Khánh Chi |
E |
6 |
6,5 |
6,5 |
|
|
26 |
Nguyễn Xuân Hiệp |
A |
6 |
6 |
6 |
|
|
27 |
Nguyễn Ngọc Yến |
H |
5 |
6 |
6 |
|
|
28 |
Nguyễn Mai Vi |
A |
5,5 |
6 |
6 |
|
|
29 |
Trần Đức Anh |
E |
5,5 |
6 |
6 |
|
|
30 |
Nguyễn Duy Trường Giang |
C |
5 |
5 |
5 |
|
DANH SÁCH HỌC SINH DỰ THI VIẾT CHỮ ĐẸP NĂM HỌC 2010 - 2011
KHỐI :.3..
|
SỐ TT |
HỌ TÊN H/S |
LỚP |
GK1 |
GK2 |
CỘNG |
XẾP THỨ |
|
1 |
Nguyễn Ngọc Khánh Linh |
D |
9,5 |
9,5 |
9,5 |
Nhất |
|
2 |
Nguyễn Linh Chi |
B |
9 |
9 |
9 |
Nhì |
|
3 |
Lê Minh Nguyệt |
D |
9 |
8,5 |
9 |
Nhì |
|
4 |
Nguyễn Minh Anh |
E |
8,5 |
8,5 |
8,5 |
Ba |
|
5 |
Đinh Ngọc Linh |
D |
8,5 |
8,5 |
8,5 |
Ba |
|
6 |
Nguyễn Hồng Ánh |
E |
8 |
8 |
8 |
KK |
|
7 |
Vũ Nhật Anh |
B |
8 |
8 |
8 |
KK |
|
8 |
Nguyễn Thu Trang |
G |
8 |
8 |
8 |
KK |
|
9 |
Trịnh Thu Hiền |
G |
7 |
7 |
7 |
KK |
|
10 |
Đào Nguyễn Huyền Diệu |
C |
7 |
7 |
7 |
KK |
|
11 |
Nguyễn Minh Thư |
G |
7 |
7 |
7 |
KK |
|
12 |
Lưu Mỹ Hoa |
B |
7 |
7 |
7 |
KK |
|
13 |
Tống Khánh Ngân |
G |
7 |
7 |
7 |
KK |
|
14 |
Phạm Thùy Trang |
C |
7 |
7 |
7 |
KK |
|
15 |
Nguyễn Gia Diệp Anh |
A |
7 |
7 |
7 |
KK |
|
16 |
Nguyễn Tuệ Anh |
E |
7 |
7 |
7 |
KK |
|
17 |
Lã Bích Ngọc |
A |
6 |
6 |
6 |
|
|
18 |
Lê Thu Hương |
E |
5 |
5,5 |
5,75 |
|
|
20 |
Bùi Quang Thái |
A |
5 |
5,5 |
5,75 |
|
|
21 |
Đặng Thùy Anh |
E |
6 |
6 |
6 |
|
|
22 |
Phạm Thảo Loan |
G |
6 |
6,5 |
6,5 |
|
|
23 |
Phạm Khánh Linh |
C |
6 |
5,5 |
5,75 |
|
|
24 |
Trần Minh Anh |
A |
5 |
5 |
5 |
|
|
25 |
Ngô Gia Linh |
A |
6 |
6 |
6 |
|
DANH SÁCH HỌC SINH DỰ THI VIẾT CHỮ ĐẸP NĂM HỌC 2010 - 2011
KHỐI :..4..
|
SỐ TT |
HỌ TÊN H/S |
LỚP |
GK1 |
GK2 |
CỘNG |
XẾP THỨ |
|
1 |
Phạm Phương Linh |
E |
9,5 |
9,5 |
9,5 |
Nhất |
|
2 |
Nguyễn Bảo Ngọc |
G |
9,5 |
9,5 |
9,5 |
Nhất |
|
3 |
Trịnh Tố Trân |
G |
9 |
9 |
9 |
Nhì |
|
4 |
Nguyễn Mai Anh |
B |
8,5 |
9 |
9 |
Nhì |
|
5 |
Trần Lam Giao |
C |
8,5 |
8 |
8,25 |
Ba |
|
6 |
Hoàng Thu Trang |
D |
8 |
8,5 |
8,25 |
Ba |
|
7 |
Trần Hà Trang |
G |
8 |
8 |
8 |
KK |
|
8 |
Bùi Phương Linh |
G |
8 |
8 |
8 |
KK |
|
9 |
Bùi Thủy Tiên |
A |
8 |
8 |
8 |
KK |
|
10 |
Vũ Thị Tuyết Mai |
D |
8 |
8 |
8 |
KK |
|
11 |
Hoàng Quỳnh Hương |
D |
7 |
7 |
7 |
KK |
|
12 |
Bùi Thu Yến |
E |
7 |
7 |
7 |
KK |
|
13 |
Triệu Minh Huyền |
E |
7 |
7 |
7 |
KK |
|
14 |
Nguyễn Hạnh Chi |
E |
7 |
7 |
7 |
KK |
|
15 |
Vũ Thị Hồng Nhung |
C |
7 |
7 |
7 |
KK |
|
16 |
Ngô Quỳnh Trang |
E |
7 |
7 |
7 |
KK |
|
17 |
Nguyễn Đức Lợi |
B |
6,5 |
6,5 |
6,5 |
|
|
18 |
Nguyễn Hồng Anh |
B |
6,5 |
6,5 |
6,5 |
|
|
19 |
Mai Thanh Trà |
C |
7 |
6 |
6,5 |
|
|
20 |
Dương Nguyễn Tường Vi |
G |
6,5 |
6 |
6 |
|
|
21 |
Đinh Hoàng Linh |
D |
6,5 |
6 |
6 |
|
|
22 |
Trần Bích Ngọc |
A |
6 |
6 |
6 |
|
DANH SÁCH HỌC SINH DỰ THI VIẾT CHỮ ĐẸP NĂM HỌC 2010 - 2011
KHỐI :..5..
|
SỐ TT |
HỌ TÊN H/S |
LỚP |
GK1 |
GK2 |
CỘNG |
XẾP THỨ |
|
1 |
Nguyễn Minh Hằng |
E |
9,5 |
9.5 |
9,5 |
Nhất |
|
2 |
Lê Hoàng Yến |
G |
9 |
9 |
9 |
Nhì |
|
3 |
Nguyễn Thanh Thủy |
G |
8,5 |
9 |
9 |
Nhì |
|
4 |
Trần Thùy Linh |
C |
8,5 |
8,5 |
8,5 |
Ba |
|
5 |
Nguyễn Hà Phương |
G |
8,5 |
8 |
8 |
KK |
|
6 |
Ngô Khánh Linh |
E |
8,5 |
8 |
8 |
KK |
|
7 |
Đặng Thanh Hà |
G |
8 |
8 |
8 |
KK |
|
8 |
Nguyễn Đan Chi Mai |
G |
8 |
8 |
8 |
KK |
|
9 |
Lê Ngân Hương |
G |
8 |
8 |
8 |
KK |
|
10 |
Vũ Phương Điệp |
E |
8 |
8 |
8 |
KK |
|
11 |
Nguyễn Thu Trang |
E |
8 |
8 |
8 |
KK |
|
12 |
Lại Minh Châu |
G |
8 |
8 |
8 |
KK |
|
13 |
Nguyễn Đặng Nhật Anh |
G |
8 |
7,5 |
7,75 |
KK |
|
14 |
Nguyễn Ngọc Anh |
B |
7 |
7 |
7 |
KK |
|
15 |
Trịnh Nguyễn Khánh Linh |
E |
7 |
7 |
7 |
KK |
|
16 |
Mai Thu Hương |
D |
7 |
7 |
7 |
KK |
|
17 |
Lê Thanh Tú |
A |
7 |
7 |
7 |
KK |
|
18 |
Ngô Thị Trang |
A |
7 |
7 |
7 |
KK |
|
19 |
Trần Diệu Hoa |
C |
7 |
7 |
7 |
KK |
|
20 |
Nguyễn Khánh Vy |
B |
7 |
7 |
7 |
KK |
|
21 |
Nguyễn Thanh Hà |
B |
7 |
7 |
7 |
KK |
|
22 |
Đỗ Nhật Linh |
C |
6,5 |
6,5 |
6,5 |
|
|
23 |
Kiều Anh Thư |
A |
6,5 |
6 |
6,5 |
|
|
24 |
Phan Thùy Linh |
D |
7 |
6 |
6,5 |
|
KẾT QUẢ NỀN NẾP HỌC KÌ II NĂM HỌC 2010 -2011
|
Lớp |
Trang trí lớp |
Tủ lớp,Bảng thi đua |
VS Lớp |
TD –Múa TT (K1: SH sao) |
Xếp hàng ra về |
Tự quản |
Tham gia các Ph.trào |
Tổng điểm |
Xếp loại |
|
1A |
9 |
10 |
9 |
9 |
9 |
8,5 |
9 |
63,5 |
Tốt - |
|
1B |
9 |
8 |
9 |
9 |
9 |
8,5 |
9 |
61,5 |
Tốt - |
|
1C |
9,5 |
10 |
9 |
9 |
9 |
9 |
9 |
64,5 |
Tốt |
|
1D |
9,5 |
9 |
9 |
9 |
9,5 |
9 |
9,5 |
65 |
Tốt |
|
1E |
9,5 |
10 |
9 |
9 |
9,5 |
9 |
10 |
66,5 |
Tốt |
|
1G |
9,5 |
10 |
9 |
9 |
9,5 |
9 |
9 |
65,5 |
Tốt |
|
1H |
9 |
8 |
9 |
9 |
9,5 |
9 |
9 |
62 |
Tốt - |
|
2A |
9,5 |
9,5 |
9 |
9 |
9 |
8,5 |
9 |
64,5 |
Tốt |
|
2B |
9,5 |
9,5 |
9 |
9 |
9 |
9 |
8,5 |
63 |
Tốt - |
|
2C |
9,5 |
9,5 |
9 |
9 |
9 |
9 |
8,5 |
63,5 |
Tốt - |
|
2D |
9,5 |
8 |
9 |
9 |
9,5 |
9 |
10 |
65 |
Tốt |
|
2E |
9,5 |
9 |
10 |
9,5 |
9,5 |
9,5 |
10 |
67,5 |
Tốt |
|
2G |
9,5 |
9 |
10 |
9,5 |
9,5 |
10 |
9,5 |
67 |
Tốt |
|
2H |
9,5 |
9,5 |
9,5 |
9 |
9 |
10 |
10 |
65,5 |
Tốt - |
|
2I |
9,5 |
8 |
9,5 |
9 |
9 |
9 |
8,5 |
62,5 |
Tốt - |
|
3A |
9,5 |
8 |
9 |
9 |
9 |
9 |
9 |
62,5 |
Tốt - |
|
3B |
9,5 |
8 |
9 |
9 |
9 |
9 |
8,5 |
61,5 |
Tốt - |
|
3C |
9,5 |
8,5 |
9 |
9 |
9 |
8,5 |
9 |
63 |
Tốt |
|
3D |
9,5 |
10 |
9,5 |
9 |
9,5 |
9 |
9 |
65,5 |
Tốt |
|
3E |
9,5 |
9,5 |
9,5 |
9 |
9,5 |
9 |
9 |
65 |
Tốt |
|
3G |
9,5 |
9,5 |
9,5 |
9 |
9,5 |
9 |
9 |
65,5 |
Tốt |
|
4A |
9 |
9,5 |
9,5 |
9 |
9 |
9,5 |
9 |
64 |
Tốt |
|
4B |
9 |
9,5 |
9,5 |
9 |
9 |
9 |
9 |
64 |
Tốt |
|
4C |
9 |
9,5 |
9,5 |
9 |
9 |
9 |
9,5 |
64,5 |
Tốt |
|
4D |
9 |
9,5 |
9,5 |
9,5 |
9 |
9 |
9,5 |
65 |
Tốt |
|
4E |
9 |
9,5 |
9,5 |
9,5 |
9 |
9 |
9,5 |
64,5 |
Tốt |
|
4G |
9,5 |
9,5 |
9,5 |
9,5 |
9 |
9 |
10 |
66 |
Tốt |
|
5A |
9 |
9 |
9 |
8,5 |
9 |
8,5 |
9 |
62,5 |
Tốt - |
|
5B |
9 |
9 |
9 |
8,5 |
9 |
8,5 |
8,5 |
62 |
Tốt - |
|
5C |
9 |
9 |
9 |
9 |
9 |
9 |
9,5 |
64,5 |
Tốt |
|
5D |
9 |
9 |
9 |
9,5 |
9 |
9 |
9 |
64 |
Tốt |
|
5E |
9 |
9,5 |
9,5 |
9,5 |
9 |
9,5 |
10 |
65 |
Tốt |
|
5G |
9 |
10 |
10 |
9,5 |
9 |
9,5 |
10 |
66,5 |
Tốt |
· Cách xếp loại: Từ 64 điểm trở lên : Tốt
Từ 60 đến 63,9 điểm: Tốt –
Dưới 60 điểm : Khá
· Kết quả chung toàn trường:
Tốt: 22/33 lớp.
Tốt -: 11/33 lớp (1A,1B,1H,2B,2C,3A,3B,3C,5A,5B)