Khai trương phòng học tiếng Anh đa phương tiện DynEd
-
Thời gian: 16:30 ngày thứ Bảy 15/4/2006.
-
Địa điểm: Phòng máy tính tầng 2, khu Hiệu bộ
-
Nội dung: Ban giám hiệu trường kết hợp với công ty TNHH E&D Việt nam dưới sự chỉ đạo của Sở GD&ĐT Hà nội giới thiệu sơ lược tính ưu việt, cách sử dụng, giảng dạy và học tập phần mềm tiếng Anh đa phương tiện DynEd (Phần mềm tiên tiến nhất của Mỹ hiện nay).
Kính mong quý vị tới dự đầy đủ, đúng giờ để lễ khai trương thành công tốt đẹp.
Trân trọng!
Hà nội, ngày 13 tháng 4 năm 2006
Hiệu trưởng
Đỗ Quang Hợp
|
Lịch học DynEd (Giáo trình tiếng Anh đa ph ương tiện của Mỹ) |
||||
|
Khai giảng: Thứ 7 ngày 22/4/2006 |
|
|||
|
Thời gian học: 2 tiết (90 phút, nghỉ giữa giờ 05 phút) |
||||
|
Stt |
Lớp |
Thời gian học |
Ghi chú |
|
|
1 |
3A, 3B, 3D |
Ca 1 sáng: |
7:45 - 9:20 |
|
|
2 |
3C, 3E, 3G |
Ca 2 sáng: |
9:30 - 11:05 |
|
|
3 |
Khối 4 |
Ca 1 chiều: |
13:45 - 15:20 |
|
|
4 |
Khối 5 |
Ca 2 chiều: |
15:30 - 17:05 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ: |
|
|||
|
1. Các giáo viên chủ nhiệm lớp. |
||||
|
2. Ban giám hiệu trường. |
||||
|
3. Công ty TNHH E&D Việtnam. ĐT: (04) 266 2240 / 266 2241 |
||||
|
Danh sách học sinh trờng TH cát Linh đăng ký học DynEd |
|||||||||
|
Khối 3 : 57 Học sinh |
|||||||||
|
|
|
|
|
||||||
|
STT |
Lớp |
Họ và tên |
Ghi chú |
||||||
|
1 |
3A (14Hs) |
Khánh Vân |
|
||||||
|
2 |
|
Nông Đức Trung |
|
||||||
|
3 |
|
Tờng Huy Hoàng |
|
||||||
|
4 |
|
Lơng Lê Hoàng Minh |
|
||||||
|
5 |
|
Dơng Thuỳ Anh |
|
||||||
|
6 |
|
Bùi Thanh Ngọc |
|
||||||
|
7 |
|
Nguyễn Hoàng Nam |
|
||||||
|
8 |
|
Phạm Hơng Giang |
|
||||||
|
9 |
|
Nguyễn Thy Uyên |
|
||||||
|
10 |
|
Nguyễn Cao Minh |
|
||||||
|
11 |
|
Nguyễn Gia Tiến Lâm |
|
||||||
|
12 |
|
Đỗ Hồng Tâm |
|
||||||
|
13 |
|
Mai Huy Hoàng |
|
||||||
|
14 |
|
Lê Minh Nga |
|
||||||
|
15 |
3B (4Hs) |
Nguyễn Thành Tú |
|
||||||
|
16 |
|
Lê Yến Nhị |
|
||||||
|
17 |
|
Trần Thu Huyền |
|
||||||
|
18 |
|
Vũ Tiến Minh |
|
||||||
|
19 |
3C (13Hs) |
Lê Nguyệt Hà |
|
||||||
|
20 |
|
Nguyễn Hơng Giang |
|
||||||
|
21 |
|
Lê Ngọc Thanh Vy |
|
||||||
|
22 |
|
Son Tuấn Đạt |
|
||||||
|
23 |
|
Nguyễn Việt Cờng |
|
||||||
|
24 |
|
Cao Việt Hng |
|
||||||
|
25 |
|
Trần Phơng Thảo |
|
||||||
|
26 |
|
Vũ Thanh Tùng |
|
||||||
|
27 |
|
Nguyễn Ngọc ánh |
|
||||||
|
28 |
|
Lê Thuỳ Linh |
|
||||||
|
29 |
|
Bùi Vân Anh |
|
||||||
|
30 |
|
Trịnh Thu Thuỷ |
|
||||||
|
31 |
|
Đỗ Mạnh Cờng |
|
||||||
|
32 |
3D (11Hs) |
Vũ Phơng Thảo |
|
||||||
|
33 |
|
Nguyễn Thị Khánh Linh |
|
||||||
|
34 |
|
Hoàng Quốc Cờng |
|
||||||
|
35 |
|
Đỗ Nhật Phong |
|
||||||
|
36 |
|
Phạm Bình Minh |
|
||||||
|
37 |
|
Hoàng Mỹ Linh |
|
||||||
|
38 |
|
Bùi Duy Linh |
|
||||||
|
39 |
|
Nguyễn Tiến Dũng |
|
||||||
|
40 |
|
Nguyễn Việt An |
|
||||||
|
41 |
|
Triệu Nguyệt Giang |
|
||||||
|
42 |
|
Đỗ Minh Hiếu |
|
||||||
|
43 |
3E (8Hs) |
Nguyễn Phơng Dung |
|
||||||
|
44 |
|
Phạm Minh Phụng |
|
||||||
|
45 |
|
Nguyễn Thị Tờng Vân |
|
||||||
|
46 |
|
Nguyễn Hoàng Trang |
|
||||||
|
47 |
|
Lê Ngọc Phong |
|
||||||
|
48 |
|
Vơng Nguyên |
|
||||||
|
49 |
|
Nguyễn Phơng Dung |
|
||||||
|
50 |
|
Bạch Quốc Anh |
|
||||||
|
51 |
3G (7Hs) |
Lê Trung Nam |
|
||||||
|
52 |
|
Đặng Thanh Hơng |
|
||||||
|
53 |
|
Đỗ Thái Đức |
|
||||||
|
54 |
|
Đặng Anh Minh |
|
||||||
|
55 |
|
Vũ Kiều My |
|
||||||
|
56 |
|
Dơng Anh Dũng |
|
||||||
|
57 |
|
Lại Huy Hoàng |
|
||||||
|
Khối 4 : 40 Học sinh |
|||||||||
|
|
|
|
|
||||||
|
STT |
Lớp |
Họ và tên |
Ghi chú |
||||||
|
1 |
4A (3Hs) |
Phạm Thu Hà |
|
||||||
|
2 |
|
Đỗ Chí Bằng |
|
||||||
|
3 |
|
Nguyễn Minh Hằng |
|
||||||
|
4 |
4B (8Hs) |
Hoàng Minh Giang |
|
||||||
|
5 |
|
Nguyễn Kim Chi |
|
||||||
|
6 |
|
Đinh Thuỳ Dung |
|
||||||
|
7 |
|
Bùi Duy Long |
|
||||||
|
8 |
|
Bùi Thu Hoài Linh |
|
||||||
|
9 |
|
Nguyễn Phơng Nhi |
|
||||||
|
10 |
|
Ngô Thành Đạt |
|
||||||
|
11 |
|
Mạc Hồng Nguyệt ánh |
|
||||||
|
12 |
4C (3Hs) |
Minh Anh |
|
||||||
|
13 |
|
Triệu Nh Thảo |
|
||||||
|
14 |
|
Trần Thu Trang |
|
||||||
|
15 |
4D (10Hs) |
Vũ Thị Diễm Hằng |
|
||||||
|
16 |
|
Lâm Phợng Chi |
|
||||||
|
17 |
|
Vơng Trùng Dơng |
|
||||||
|
18 |
|
Lê Tiến Đạt |
|
||||||
|
19 |
|
Nguyễn Sỹ Anh |
|
||||||
|
20 |
|
Lê Tiến Dũng |
|
||||||
|
21 |
|
Nguyễn Thanh Hơng |
|
||||||
|
22 |
|
Lê Quốc Duy |
|
||||||
|
23 |
|
Đinh Quang Thái |
|
||||||
|
24 |
|
Nguyễn Thiện Nhân |
|
||||||
|
25 |
4E (10Hs) |
Nguyễn Diệu Linh |
|
||||||
|
26 |
|
Đỗ Thu Thuỷ |
|
||||||
|
27 |
|
Vũ Lê Hạnh Nga |
|
||||||
|
28 |
|
Nguyễn Kiều Khanh |
|
||||||
|
29 |
|
Nguyễn Hà Anh |
|
||||||
|
30 |
|
Vũ Thanh Hằng |
|
||||||
|
31 |
|
Nguyễn Khánh Linh |
|
||||||
|
32 |
|
Phạm Minh Tú |
|
||||||
|
33 |
|
Đỗ Minh Đức |
|
||||||
|
34 |
|
Ngô Hồng Nhung |
|
||||||
|
35 |
4G ( 6Hs) |
Phạm Phơng Linh |
|
||||||
|
36 |
|
Trần Phạm Ngọc Huyền |
|
||||||
|
37 |
|
Nguyễn Đức Minh |
|
||||||
|
38 |
|
Nguyễn Lê Phơng Linh |
|
||||||
|
39 |
|
Đỗ Minh Ngọc |
|
||||||
|
40 |
|
Bùi Thu Phơng |
|
||||||
|
Khối 5 : 31 Học sinh |
|||||||||
|
|
|
|
|
||||||
|
STT |
Lớp |
Họ và tên |
Ghi chú |
||||||
|
1 |
5A (4Hs) |
Lê Hà Phơng |
|
||||||
|
2 |
|
Son Hà My |
|
||||||
|
3 |
|
Nguyễn Anh Tuấn (B) |
|
||||||
|
4 |
|
Nguyễn Minh Trang |
|
||||||
|
5 |
5B (13Hs) |
Nguyễn Thu Hà |
|
||||||
|
6 |
|
Trịnh Mỹ Hạnh |
|
||||||
|
7 |
|
Nguyễn Lan Thanh |
|
||||||
|
8 |
|
Hoàng Thế Anh |
|
||||||
|
9 |
|
Nguyễn Thu Huyền |
|
||||||
|
10 |
|
Tờng Hùng Huy |
|
||||||
|
11 |
|
Quản Thu Trang |
|
||||||
|
12 |
|
Đức Huy |
|
||||||
|
13 |
|
Nguyễn Thị Giang |
|
||||||
|
14 |
|
Nguyễn Tuấn Anh |
|
||||||
|
15 |
|
Nguyễn Thuỳ Linh |
|
||||||
|
16 |
|
Nguyễn Hải Đăng |
|
||||||
|
17 |
|
Lê Đức Mạnh |
|
||||||
|
18 |
5C (2Hs) |
Vũ Thị Thanh Hà |
|
||||||
|
19 |
|
Nguyễn Trà Anh |
|
||||||
|
20 |
5D (5Hs) |
Nguyễn Trà Anh |
|
||||||
|
21 |
|
Nguyễn Minh Phơng |
|
||||||
|
22 |
|
Nguyễn Nhật ánh |
|
||||||
|
23 |
|
Dơng Mỹ Hạnh |
|
||||||
|
24 |
|
Trần Thị Nguyệt ánh |
|
||||||
|
25 |
5E (2Hs) |
Lê Đức Anh |
|
||||||
|
26 |
|
Cao Thạnh Minh |
|
||||||
|
27 |
5G (5Hs) |
Phạm Anh Tài |
|
||||||
|
28 |
|
Nguyễn tuấn Khanh |
|
||||||
|
29 |
|
Tạ Quang Minh |
|
||||||
|
30 |
|
Lơng Việt Thái Dơng |
|
||||||
|
31 |
|
Nguyễn Hoàng Tùng |
|
||||||