Thi giải toán qua mạng cấp quận
DANH SÁCH HỌC SINH DỰ THI
GIẢI TOÁN QUA INTERNET VÒNG 15 CẤP TIỂU HỌC
|
TT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Số ID |
Lớp |
Trường |
Điểm thi |
Thời gian thi |
Chữ kí |
Ghi chú |
|
1 |
Lê Thanh Vân |
|
882FC869E1560 |
1G |
Cát Linh |
|
|
|
|
|
2 |
Trần Thanh Long |
13/01/2003 |
8820CFB78C2F0 |
2G |
Cát Linh |
|
|
|
|
|
3 |
Trần Ngọc Khải |
20/2/2001 |
882FC869E1560 |
4G |
Cát Linh |
|
|
|
|
|
4 |
Đổng Tiến Anh |
19/02/2000 |
882FC869E1560 |
5E |
Cát Linh |
|
|
|
|
|
5 |
Đỗ Quốc Anh |
19/05/2000 |
8820CFB78C2E0 |
5G |
Cát Linh |
|
|
|
|
|
6 |
Lê Hoàng Yến |
18/01/2000 |
8820CFB78C2E0 |
5G |
Cát Linh |
|
|
|
|
|
7 |
Tống Duy Tân |
27/11/2004 |
4604454 |
1A1 |
Thịnh Quang |
|
|
|
|
|
8 |
Đào Hải Long |
17/6/2003 |
4811038 |
2A1 |
Thịnh Quang |
|
|
|
|
|
9 |
Nguyễn Hà Phương |
4/11/2002 |
3605679 |
3A1 |
Thịnh Quang |
|
|
|
|
|
10 |
Đỗ Đức Anh |
27/7/2001 |
4877191 |
4A2 |
Thịnh Quang |
|
|
|
|
|
11 |
Đỗ Diệu Linh |
25/8/2000 |
119200 |
5A2 |
Thịnh Quang |
|
|
|
|
|
12 |
Vũ Hải Sơn |
6/8/2000 |
2020640 |
5A1 |
Thịnh Quang |
|
|
|
|
|
13 |
Ngô Mạnh Trí |
21/12/2000 |
4836086 |
5A1 |
Thịnh Quang |
|
|
|
|
|
14 |
Trần Bình Minh |
|
4756819 |
1A3 |
Láng Thượng |
|
|
|
|
|
15 |
Lương Thanh Tùng |
|
3154930 |
2A4 |
Láng Thượng |
|
|
|
|
|
16 |
Tạ Đình Sơn Tùng |
|
157522 |
3A3 |
Láng Thượng |
|
|
|
|
|
17 |
Hoàng Đức Hà |
|
947244 |
4A4 |
Láng Thượng |
|
|
|
|
|
18 |
Bùi Nguyễn Nhật Vy |
|
2588220 |
5A4 |
Láng Thượng |
|
|
|
|
|
19 |
Lưu Đỗ Hồng Nhung |
|
3226532 |
5A4 |
Láng Thượng |
|
|
|
|
|
20 |
Phạm Quang Tuấn |
03/11/2004 |
|
1D |
Bế Văn Đàn |
|
|
|
|
|
21 |
Phan Anh Tú |
09/10/2003 |
|
2C |
Bế Văn Đàn |
|
|
|
|
|
22 |
Lê Phương Uyên |
23/9/2002 |
|
3G |
Bế Văn Đàn |
|
|
|
|
|
23 |
Vũ Thiên Nam |
24/5/2001 |
|
4C |
Bế Văn Đàn |
|
|
|
|
|
24 |
Phạm Thu Nga |
29/7/2000 |
|
5E |
Bế Văn Đàn |
|
|
|
|
|
25 |
Trần Thu Trang |
09/11/2000 |
|
5E |
Bế Văn Đàn |
|
|
|
|
|
26 |
Trần Vũ Hạnh Dung |
10/9/2000 |
|
5E |
Bế Văn Đàn |
|
|
|
|
|
27 |
|
3681446 |
1A |
Phương Mai |
|
|
|
|
|
|
28 |
|
4196735 |
2D |
Phương Mai |
|
|
|
|
|
|
29 |
|
4400431 |
3A |
Phương Mai |
|
|
|
|
|
|
30 |
|
2309329 |
4B |
Phương Mai |
|
|
|
|
|
|
31 |
|
4255955 |
5D |
Phương Mai |
|
|
|
|
|
|
32 |
Trịnh Xuân Linh |
03/11/2004 |
4856531 |
1D |
LT Kiệt |
|
|
|
|
|
33 |
Vũ Lê Hoàng |
21/8/2003 |
3025446 |
2D |
LT Kiệt |
|
|
|
|
|
34 |
Bùi Quốc Cương |
08/5/2002 |
4872462 |
3C |
LT Kiệt |
|
|
|
|
|
35 |
Phạm Hồng Long |
26/01/2001 |
3358982 |
4C |
LT Kiệt |
|
|
|
|
|
36 |
Nguyễn Quang Nam |
06/12/2000 |
3402656 |
5C |
LT Kiệt |
|
|
|
|
|
37 |
Vũ Hoàng Sơn |
08/6/2000 |
3009657 |
5C |
LT Kiệt |
|
|
|
|
|
38 |
Cao Tuấn Kiệt |
|
3077941 |
5D |
Kim Liên |
|
|
|
|
|
39 |
Trần Nguyệt Minh |
|
4701731 |
5K |
Kim Liên |
|
|
|
|
|
40 |
Nguyễn Danh Tùng Dương |
|
3401235 |
5K |
Kim Liên |
|
|
|
|
|
41 |
Đoàn Anh Minh |
|
1394810 |
5K |
Kim Liên |
|
|
|
|
|
42 |
Phạm Đức Anh |
|
2392287 |
5D |
Kim Liên |
|
|
|
|
|
43 |
Phạm Quang Huy |
|
1176798 |
4E |
Kim Liên |
|
|
|
|
|
44 |
Bùi Quang Huy |
|
4331284 |
4G |
Kim Liên |
|
|
|
|
|
45 |
Nguyễn Quốc Hùng |
|
4673100 |
4G |
Kim Liên |
|
|
|
|
|
46 |
Nguyễn Thế Minh |
|
4804486 |
3E |
Kim Liên |
|
|
|
|
|
47 |
Phùng Tiến Minh |
|
3411558 |
3N |
Kim Liên |
|
|
|
|
|
48 |
Hoàng Minh Anh |
|
3442002 |
3N |
Kim Liên |
|
|
|
|
|
49 |
Vũ Minh Hiếu |
|
3355750 |
2D |
Kim Liên |
|
|
|
|
|
50 |
Lê Hoàng Chí Bách |
|
4486854 |
2D |
Kim Liên |
|
|
|
|
|
51 |
Tống Khánh Quang Minh |
|
4552423 |
2B |
Kim Liên |
|
|
|
|
|
52 |
Cao Thúy An |
|
3078411 |
1D |
Kim Liên |
|
|
|
|
|
53 |
Lê Văn Pháp |
|
4662812 |
1A |
Kim Liên |
|
|
|
|
|
54 |
Trần Quỳnh Nguyên |
|
4703059 |
1N |
Kim Liên |
|
|
|
|
|
55 |
Trần Tuấn Minh |
|
4360993 |
1E |
Kh Thượng |
|
|
|
|
|
56 |
Nguyễn Đinh Hiếu |
|
4738401 |
2B |
Kh Thượng |
|
|
|
|
|
57 |
Đặng Hoàng Anh |
|
548945 |
4A |
Kh Thượng |
|
|
|
|
|
58 |
Trần Thiều Quang |
|
183107 |
5A |
Kh Thượng |
|
|
|
|
|
59 |
Trần Long Thái |
|
4833612 |
5A |
Kh Thượng |
|
|
|
|
|
60 |
Nguyễn Công Kiên |
|
4142311 |
5A |
Kh Thượng |
|
|
|
|
|
61 |
Trần Nguyễn Bảo Long |
26/05/2000 |
3399371 |
5B |
Trung Tự |
|
|
|
|
|
62 |
Trịnh Quốc Bình |
18/01/2000 |
3893068 |
5D |
Trung Tự |
|
|
|
|
|
63 |
Trần Hoàng Phong |
6/9/2000 |
20451 |
5B |
Trung Tự |
|
|
|
|
|
64 |
Bùi Minh Hiếu |
7/5/2001 |
273779 |
4G |
Trung Tự |
|
|
|
|
|
65 |
Nguyễn Đình Duy |
19/03/2002 |
236684 |
3C |
Trung Tự |
|
|
|
|
|
66 |
Nguyễn Ngọc Anh |
3/6/2003 |
2702507 |
2D |
Trung Tự |
|
|
|
|
|
67 |
Nguyễn Ngân Hà |
3/2/2004 |
4675772 |
1D |
Trung Tự |
|
|
|
|
|
68 |
Nguyễn Dáng Thiên Hương |
|
4807687 |
1A2 |
TV Diện |
|
|
|
|
|
69 |
Trương Minh Đức |
|
4630551 |
1A2 |
TV Diện |
|
|
|
|
|
70 |
Đặng Việt Tùng |
|
4681777 |
2A2 |
TV Diện |
|
|
|
|
|
71 |
Tạ Lê Minh Trí |
|
4717959 |
4C |
TV Diện |
|
|
|
|
|
72 |
Trần Công Việt An |
|
4717763 |
4A |
TV Diện |
|
|
|
|
|
73 |
Nguyễn Mạnh Khoa |
|
3560901 |
5B |
TV Diện |
|
|
|
|
|
74 |
Nguyễn Quốc Trung |
23/8/2004 |
5007007 |
1A |
Văn Chương |
|
|
|
|
|
75 |
Đỗ Bách Khoa |
24/10/2003 |
4866944 |
2E1 |
Văn Chương |
|
|
|
|
|
76 |
Nguyễn Trần Huy |
06/7/2002 |
4838017 |
3E |
Văn Chương |
|
|
|
|
|
77 |
Lê Kim Ngân |
28/10/2001 |
4866944 |
4E |
Văn Chương |
|
|
|
|
|
78 |
Nguyễn Đình Ngân An |
13/01/2000 |
4883395 |
5E |
Văn Chương |
|
|
|
|
|
79 |
Hoàng Ngọc Linh Nhi |
21/02/2000 |
3227349 |
5E |
Văn Chương |
|
|
|
|
|
80 |
Lưu Thanh Vy |
21/4/2000 |
3375554 |
5E |
Văn Chương |
|
|
|
|
|
81 |
Vũ Minh Nghĩa |
|
|
1K |
NT Công |
|
|
|
|
|
82 |
Lại Thế Hưng |
|
|
1H |
NT Công |
|
|
|
|
|
83 |
Ng Xuân Huy |
|
|
2M |
NT Công |
|
|
|
|
|
84 |
Ngô Ngọc Minh |
|
|
2A2 |
NT Công |
|
|
|
|
|
85 |
Vũ Phương Uyên |
|
|
2P |
NT Công |
|
|
|
|
|
86 |
Ng Nhật Quang |
|
|
3P |
NT Công |
|
|
|
|
|
87 |
Lương Quân Minh |
|
|
3P |
NT Công |
|
|
|
|
|
88 |
Ng Đức Minh |
|
|
4G |
NT Công |
|
|
|
|
|
89 |
Trần Xuân Tùng |
|
|
4C |
NT Công |
|
|
|
|
|
90 |
Đào Minh Dũng |
|
|
5D |
NT Công |
|
|
|
|
|
91 |
Ng Cẩm Tú |
|
|
5D |
NT Công |
|
|
|
|
|
92 |
Cao Nguyễn Đức Anh |
|
|
1B |
La Thành |
|
|
|
|
|
93 |
Phó Khánh Vy |
|
|
2B |
La Thành |
|
|
|
|
|
94 |
Dương Đình Đạt |
|
|
3A |
La Thành |
|
|
|
|
|
95 |
Nguyễn Hương Quỳnh |
|
|
4A |
La Thành |
|
|
|
|
|
96 |
Nguyễn Hoàng Tuấn |
|
4782346 |
1c |
Thịnh Hào |
|
|
|
|
|
97 |
Tống Diệu Vy |
|
4858102 |
2a |
Thịnh Hào |
|
|
|
|
|
98 |
Nguyễn Minh Trí |
|
4764564 |
3b |
Thịnh Hào |
|
|
|
|
|
99 |
Trần Bảo Hân |
|
4764592 |
4c |
Thịnh Hào |
|
|
|
|
|
100 |
Nguyễn Huy Anh |
|
4782723 |
5a |
Thịnh Hào |
|
|
|
|
|
101 |
Đào Ngọc Quang |
25-02-2004 |
4648430 |
1D |
Thái Thịnh |
|
|
|
|
|
102 |
Nguyễn Công Thành |
30-3-2003 |
4823681 |
2E |
Thái Thịnh |
|
|
|
|
|
103 |
Nguyễn Thế Phúc Kháng |
06-8-2002 |
3096173 |
3E |
Thái Thịnh |
|
|
|
|
|
104 |
Tạ Thành Đồng |
13-5-2001 |
4621930 |
4B |
Thái Thịnh |
|
|
|
|
|
105 |
Lê Quý Dương |
03-10-2000 |
4949575 |
5C |
Thái Thịnh |
|
|
|
|
Danh sách trên có học sinh dự thi
Giám thị 1 Giám thị 2
(ký, ghi rõ họ tên) (ký, ghi rõ họ tên)
DANH SÁCH HỌC SINH DỰ THI
GIẢI TOÁN QUA INTERNET VÒNG 15 CẤP THCS
|
TT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Số ID |
Lớp |
Trường |
Điểm thi |
Thời gian thi |
Chữ kí |
Ghi chú |
|
1 |
Hoàng Đức Kiên |
|
3227692 |
6A0 |
NT Tộ |
|
|
|
|
|
2 |
Chu Minh Châu |
|
4653653 |
6A0 |
NT Tộ |
|
|
|
|
|
3 |
Nguyễn Hoàng Hiệp |
|
2793528 |
6A1 |
NT Tộ |
|
|
|
|
|
4 |
Nguyễn Tường Linh |
|
4737460 |
7A5 |
NT Tộ |
|
|
|
|
|
5 |
Phạm Phú Cường |
|
4672964 |
7A2 |
NT Tộ |
|
|
|
|
|
6 |
Nguyễn Mạnh Cường |
|
2180137 |
7A0 |
NT Tộ |
|
|
|
|
|
7 |
Lê Nguyễn Khánh Linh |
|
4742981 |
8A6 |
NT Tộ |
|
|
|
|
|
8 |
Nguyễn Duy Quang |
|
4653044 |
8A1 |
NT Tộ |
|
|
|
|
|
9 |
Trịnh Ngọc Minh Cường |
|
2030771 |
8A2 |
NT Tộ |
|
|
|
|
|
10 |
Tô Minh Nhật |
|
340460 |
9A10 |
NT Tộ |
|
|
|
|
|
11 |
Nguyễn Quang Duy |
|
4712553 |
9A1 |
NT Tộ |
|
|
|
|
|
12 |
Nguyễn Quang Minh |
|
|
8G |
Kh Thượng |
|
|
|
|
|
13 |
Nguyễn Thanh Sơn |
|
|
9G |
Kh Thượng |
|
|
|
|
|
14 |
Phạm Thanh Hằng |
|
|
6A1 |
Láng Thượng |
|
|
|
|
|
15 |
Nguyễn Thị Mai Phương |
6/25/1998 |
3523551 |
7A2 |
Đống Đa |
|
|
|
|
|
16 |
Bùi Nhật Minh |
10/17/1999 |
3585765 |
6A5 |
Đống Đa |
|
|
|
|
Danh sách trên có học sinh dự thi
Giám thị 1 Giám thị 2
(ký, ghi rõ họ tên) (ký, ghi rõ họ tên)