Danh sách và số báo danh chính thức hội đồng thi học sinh giỏi tiểu học
* Thời
gian: Ngày 23 tháng 4 năm 2011 ( Thứ bẩy )
- Tập trung học sinh: 7 giờ 15
- Khai mạc hội đồng thi: 7 giờ 30 đến 8 giờ00
- Ca 1: Thi Toán - Tiếng Việt từ 8 giờ00 đến 10 giờ
- Ca 2: Thi Tiếng Anh từ 10 giờ00 đến 11 giờ 30
* Địa điểm: Trường tiểu học Khương Thượng
* Các trường xem số báo danh thông báo cho học sinh
Đề nghị BGH nhà trường cử giáo viên đưa đón học sinh tham
gia dự thi đảm bảo an toàn và đúng giờ.
PHÒNG GIÁO DỤC
--
Phòng Giáo dục và Đào tạo quận Đống Đa
Địa chỉ : Ngõ 5 Hoàng Tich Trí
Email : pgd-dongda@hanoiedu.vn
DANH SÁCH DỰ THI HỌC SINH GIỎI CẤP QUẬN
NĂM HỌC 2010 - 2011
PHÒNG 1 - MÔN TIẾNG ANH
|
TT |
SBD |
HỌ VÀ TÊN HS |
TRƯỜNG |
LỚP |
NỮ |
NGÀY SINH |
KÍ NỘP BÀI |
|
1 |
1. |
Tăng Quốc An |
Láng Thượng |
5A4 |
|
23/3/2000 |
|
|
2 |
2. |
Cao Minh Thu An |
La Thành |
5A |
x |
29/10/2000 |
|
|
3 |
3. |
Phạm Ngọc Diệu Anh |
Phương Mai |
5D |
x |
12/1/2000 |
|
|
4 |
4. |
Nguyễn Đức Anh |
Cát Linh |
5E |
|
5/12/2000 |
|
|
5 |
5. |
Nguyễn Đức Anh |
La Thành |
5A |
|
16/5/2000 |
|
|
6 |
6. |
Nguyễn Nam Anh |
Kim Liên |
5N |
|
30/10/2000 |
|
|
7 |
7. |
Đỗ Ngọc Anh |
Kim Liên |
5E |
|
29/9/2000 |
|
|
8 |
8. |
Nguyễn Trần Ngọc Anh |
Kim Liên |
5K |
x |
29/10/2000 |
|
|
9 |
9. |
Trần Thị Ngọc Anh |
Thịnh Quang |
5A2 |
|
29/3/2000 |
|
|
10 |
10. |
Nguyễn Phương Anh |
Thái Thịnh |
5G |
x |
20/6/2000 |
|
|
11 |
11. |
Nguyễn Quỳnh Anh |
Tam Khương |
5B |
x |
17/2/2000 |
|
|
12 |
12. |
Hoàng Thái Anh |
VIP |
5A2 |
|
18/1/2000 |
|
|
13 |
13. |
Phan Thảo Anh |
Bế Văn Đàn |
5G |
x |
3/11/2000 |
|
|
14 |
14. |
Nguyễn Hương Thục Anh |
N.T.Công |
5H |
x |
11/3/2000 |
|
|
15 |
15. |
Nguyễn Thuỳ Anh |
Khương Thượng |
5E |
x |
20/07/2000 |
|
|
16 |
16. |
Hoàng Vân Anh |
Bế Văn Đàn |
5A |
x |
31/3/2000 |
|
|
17 |
17. |
Nguyễn Việt Anh |
Phương Mai |
5D |
|
19/10/2000 |
|
|
18 |
18. |
Đỗ Xuân Anh |
PTCS Xã Đàn |
5A |
|
5/9/2000 |
|
|
19 |
19. |
Nguyễn Quang Bách |
Phương Mai |
5D |
|
3/6/2000 |
|
|
20 |
20. |
Dương Danh Bảo |
Tam Khương |
5A |
|
14/3/2000 |
|
|
21 |
21. |
Nguyễn Huyền Châu |
Cát Linh |
5E |
x |
2/5/2000 |
|
|
22 |
22. |
Trần Minh Châu |
Trung Tự |
5A |
x |
27/02/2000 |
|
|
23 |
23. |
Vũ Hồng Châu |
Kim Liên |
5B |
|
14/02/2000 |
|
|
24 |
24. |
Nguyễn Thị Minh Châu |
Trung Phụng |
5A |
x |
27/3/2000 |
|
* Danh sách trên có 24 học sinh.
Giám thị số 1 Giám thị số 2
( Kí và ghi rõ họ tên ) ( Kí và ghi rõ họ tên )
PHÒNG 2 - MÔN TIẾNG ANH
|
TT |
SBD |
HỌ VÀ TÊN HS |
TRƯỜNG |
LỚP |
NỮ |
NGÀY SINH |
KÍ NỘP BÀI |
|
1 |
25. |
Trần Lan Chi |
Kim Liên |
5I |
x |
20/4/2000 |
|
|
2 |
26. |
Nguyễn Đức Chính |
N.T.Công |
5M |
|
19/9/2000 |
|
|
3 |
27. |
Nguyễn Thành Công |
Phương Mai |
5D |
|
26/1/2000 |
|
|
4 |
28. |
Thân Nguyễn Trung Đức |
N.T.Công |
5G |
|
15/7/2000 |
|
|
5 |
29. |
Nguyễn Thành Đức |
N.T.Công |
5G |
|
17/11/2000 |
|
|
6 |
30. |
Nguyễn Thanh Dung |
Thái Thịnh |
5B |
x |
21/11/2000 |
|
|
7 |
31. |
Mai Tiến Dũng |
Phương Mai |
5G |
|
11/12/2000 |
|
|
8 |
32. |
Trần Như Duy |
Quang Trung |
5A |
|
20/12/2000 |
|
|
9 |
33. |
Hàn Thy Giang |
Thịnh Hào |
5A |
x |
1/8/2000 |
|
|
10 |
34. |
Phạm Thị Hương Giang |
VIP |
5A2 |
x |
14/10/1999 |
|
|
11 |
35. |
Nguyễn Việt Hà |
Khương Thượng |
5A |
x |
3/7/2000 |
|
|
12 |
36. |
Lê Hoàng Hà |
Bùi Thị Xuân |
5A |
|
30/9/2000 |
|
|
13 |
37. |
Trần Nguyễn Phương Hà |
Kim Liên |
5G |
x |
21/10/2000 |
|
|
14 |
38. |
Nguyễn Ngân Hà |
Kim Liên |
5K |
x |
21/03/2000 |
|
|
15 |
39. |
Trần Vũ Nhật Hạ |
Trung Tự |
5C |
x |
7/10/2000 |
|
|
16 |
40. |
Ngô Việt Hải |
Khương Thượng |
5C |
|
31/08/2000 |
|
|
17 |
41. |
Trần Hồng Hải |
Kim Liên |
5I |
|
13/7/2000 |
|
|
18 |
42. |
Mai Lương Ngọc Hân |
Thái Thịnh |
5B |
x |
26/8/2000 |
|
|
19 |
43. |
Nguyễn Minh Hằng |
Cát Linh |
5E |
x |
3/16/2000 |
|
|
20 |
44. |
Hồ Thanh Hiền |
Trung Tự |
5G |
x |
22/6/2000 |
|
|
21 |
45. |
Trương Đức Hiển |
Láng Thượng |
5A3 |
x |
3/10/2000 |
|
|
22 |
46. |
Vũ Nguyễn Gia Hiển |
Phương Mai |
5D |
|
19/2/2000 |
|
|
23 |
47. |
Đàm Minh Hiếu |
Phương Mai |
5D |
|
11/7/2000 |
|
|
24 |
48. |
Lê Trần Trung Hiếu |
Thái Thịnh |
5 E |
|
14/9/2000 |
|
* Danh sách trên có 24 học sinh.
Giám thị số 1 Giám thị số 2
( Kí và ghi rõ họ tên ) ( Kí và ghi rõ họ tên )
PHÒNG 3 - MÔN TIẾNG ANH
|
TT |
SBD |
HỌ VÀ TÊN HS |
TRƯỜNG |
LỚP |
NỮ |
NGÀY SINH |
KÍ NỘP BÀI |
|
1 |
49. |
Nguyễn Mạnh Hùng |
Thái Thịnh |
5B |
|
13/2/2000 |
|
|
2 |
50. |
Vũ Đình Hưng |
N.T.Công |
5M |
|
9/4/2000 |
|
|
3 |
51. |
Nguyễn Minh Hương |
Khương Thượng |
5D |
x |
30/10/2000 |
|
|
4 |
52. |
Đoàn Thanh Hương |
Kim Liên |
5I |
x |
02/7/2000 |
|
|
5 |
53. |
Nguyễn Vân Hương |
VIP |
5A1 |
x |
5/1/2000 |
|
|
6 |
54. |
Nguyễn Lan Hường |
La Thành |
5A |
x |
17/12/2000 |
|
|
7 |
55. |
Võ Đức Huy |
Láng Thượng |
5A4 |
|
21/5/2000 |
|
|
8 |
56. |
Nguyễn Đỗ Anh Huy |
N.T.Công |
5M |
|
26/8/2000 |
|
|
9 |
57. |
Hà Quang Huy |
N.T.Công |
5N |
|
22/2/2000 |
|
|
10 |
58. |
Nguyễn Đình Huy |
Quang Trung |
5C |
|
4/1/2000 |
|
|
11 |
59. |
Phạm Khánh Huyền |
Kim Liên |
5E |
x |
27/9/2000 |
|
|
12 |
60. |
Trần Ngọc Diễm Huyền |
N.T.Công |
5N |
x |
2/3/2000 |
|
|
13 |
61. |
Đỗ Vân Khanh |
Trung Tự |
5G |
x |
27/8/2000 |
|
|
14 |
62. |
Phạm Tú Khanh |
Thịnh Quang |
5A2 |
x |
13/1/2000 |
|
|
15 |
63. |
Phạm Ngân Khánh |
Kim Liên |
5I |
x |
10/6/2000 |
|
|
16 |
64. |
Lưu Vũ Minh Khuê |
Bế Văn Đàn |
5G |
x |
15/7/2000 |
|
|
17 |
65. |
Ngô Thế Kiên |
Trung Tự |
5G |
|
12/11/2000 |
|
|
18 |
66. |
Tạ Trung Kiên |
Tô Vĩnh Diện |
5A |
|
6/8/2000 |
|
|
19 |
67. |
Tô Thiên Kỷ |
Thịnh Quang |
5A1 |
|
19/8/2000 |
|
|
20 |
68. |
Trần Hùng Lâm |
Kim Liên |
5E |
|
28/9/2000 |
|
|
21 |
69. |
Phạm Hoàng Lâm |
Kim Liên |
5N |
|
25/12/2000 |
|
|
22 |
70. |
Thân Thế Lâm |
Phương Mai |
5D |
|
14/2/2000 |
|
|
23 |
71. |
Nguyễn Thảo Lan |
Khương Thượng |
5D |
x |
25/06/2000 |
|
|
24 |
72. |
Phan Phương Lan |
Thịnh Quang |
5A1 |
x |
5/2/2000 |
|
* Danh sách trên có 24 học sinh.
Giám thị số 1 Giám thị số 2
( Kí và ghi rõ họ tên ) ( Kí và ghi rõ họ tên )
PHÒNG 4 - MÔN TIẾNG ANH
|
TT |
SBD |
HỌ VÀ TÊN HS |
TRƯỜNG |
LỚP |
NỮ |
NGÀY SINH |
KÍ NỘP BÀI |
|
1 |
73. |
Phan Vũ Lân |
Kim Liên |
5K |
|
12/5/2000 |
|
|
2 |
74. |
Lê Thanh Lê |
Khương Thượng |
5A |
x |
29/04/2000 |
|
|
3 |
75. |
Phạm Bảo Linh |
Bế Văn Đàn |
5G |
|
6/9/2000 |
|
|
4 |
76. |
Trần Diệp Linh |
Khương Thượng |
5A |
x |
28/09/2000 |
|
|
5 |
77. |
Ngô Khánh Linh |
Cát Linh |
5E |
x |
11/6/2000 |
|
|
6 |
78. |
Nguyễn Khánh Linh |
Thịnh Hào |
5A |
x |
12/1/2000 |
|
|
7 |
79. |
Tưởng Khánh Linh |
Láng Thượng |
5A4 |
x |
16/5/2000 |
|
|
8 |
80. |
Khương Khánh Linh |
N.T.Công |
5H |
x |
21/11/2000 |
|
|
9 |
81. |
Vũ Khánh Linh |
N.T.Công |
5I |
x |
15/5/2000 |
|
|
10 |
82. |
Trần Khánh Linh |
N.T.Công |
5M |
x |
19/10/2000 |
|
|
11 |
83. |
Lê Mạnh Linh |
Kim Liên |
5A |
|
19/9/2000 |
|
|
12 |
84. |
Dương Phương Linh |
Láng Thượng |
5A4 |
x |
10/12/2000 |
|
|
13 |
85. |
Ngô Hoàng Phương Linh |
Kim Liên |
5B |
x |
03/8/2000 |
|
|
14 |
86. |
Nguyễn Phương Linh |
Lý Thường Kiệt |
5A |
x |
3/5/2000 |
|
|
15 |
87. |
Giang Phương Linh |
N.T.Công |
5H |
x |
30/01/2000 |
|
|
16 |
88. |
Nguyễn Vũ Linh |
Láng Thượng |
5A4 |
|
25/8/2000 |
|
|
17 |
89. |
Doãn Bảo Long |
Thịnh Hào |
5D |
|
16/04/2000 |
|
|
18 |
90. |
Nguyễn Hoàng Long |
Láng Thượng |
5A4 |
|
30/9/2000 |
|
|
19 |
91. |
Vũ Hoàng Long |
N.T.Công |
5M |
|
18/11/2000 |
|
|
20 |
92. |
Ngô Lê Hoàng Long |
Văn Chương |
5E |
|
13/2/2000 |
|
|
21 |
93. |
Đỗ Trần Minh Long |
N.T.Công |
5M |
|
29/11/2000 |
|
|
22 |
94. |
Lê Ngọc Mai |
Thái Thịnh |
5 E |
x |
19/2/2000 |
|
|
23 |
95. |
Lại Đức Minh |
Trung Tự |
5D |
|
4/11/2000 |
|
|
24 |
96. |
Kim Diệu Ngọc Minh |
N.T.Công |
5N |
x |
6/2/2000 |
|
* Danh sách trên có 24 học sinh.
Giám thị số 1 Giám thị số 2
( Kí và ghi rõ họ tên ) ( Kí và ghi rõ họ tên )
PHÒNG 5 - MÔN TIẾNG ANH
|
TT |
SBD |
HỌ VÀ TÊN HS |
TRƯỜNG |
LỚP |
NỮ |
NGÀY SINH |
KÍ NỘP BÀI |
|
1 |
97. |
Nguyễn Quang Nam |
Lý Thường Kiệt |
5C |
|
6/12/2000 |
|
|
2 |
98. |
Đỗ Trần Bảo Ngân |
Thái Thịnh |
5 E |
x |
4/11/2000 |
|
|
3 |
99. |
Dương Ánh Ngọc |
Khương Thượng |
5D |
x |
29/05/2000 |
|
|
4 |
100. |
Nghiêm Ánh Ngọc |
Kim Liên |
5A |
x |
26/6/2000 |
|
|
5 |
101. |
Phạm Thị Bích Ngọc |
Kim Liên |
5D |
x |
14/3/2000 |
|
|
6 |
102. |
Vũ Hồng Ngọc |
Văn Chương |
5E |
x |
18/6/2000 |
|
|
7 |
103. |
Trần Thị Minh Ngọc |
Văn Chương |
5E |
x |
8/1/2000 |
|
|
8 |
104. |
Giang Minh Nhật |
Ph¬ng Liªn |
5A |
|
2/4/2000 |
|
|
9 |
105. |
Trần Phương Nhi |
Tô Vĩnh Diện |
5C |
x |
14/6/2000 |
|
|
10 |
106. |
Hoàng Ngọc Linh Nhi |
Văn Chương |
5E |
x |
21/2/2000 |
|
|
11 |
107. |
Nguyễn Thu Phương |
Lý Thường Kiệt |
5C |
x |
20/10/2000 |
|
|
12 |
108. |
Phan Thu Phương |
Bế Văn Đàn |
5G |
x |
11/4/2000 |
|
|
13 |
109. |
Lê Mỹ Hằng Phương |
N.T.Công |
5N |
x |
29/7/2000 |
|
|
14 |
110. |
Nguyễn Minh Quân |
Cát Linh |
5G |
|
1/25/2000 |
|
|
15 |
111. |
Trần Thiều Quang |
Khương Thượng |
5A |
|
17/08/2000 |
|
|
16 |
112. |
Đỗ Phú Quý |
Thịnh Quang |
5A1 |
|
6/7/2000 |
|
|
17 |
113. |
Nguyễn Trường Sơn |
Văn Chương |
5D |
|
16/4/2000 |
|
|
18 |
114. |
Nguyễn Quốc Thái |
Kim Liên |
5B |
|
20/10/2000 |
|
|
19 |
115. |
Vũ Đức Thái |
Quang Trung |
5B |
|
1/12/2000 |
|
|
20 |
116. |
Nguyễn Thị Phương Thảo |
Khương Thượng |
5D |
x |
20/06/2000 |
|
|
21 |
117. |
§ç Thu Th¶o |
Ph¬ng Liªn |
5A |
x |
29/07/00 |
|
|
22 |
118. |
Nguyễn Trọng Đức Thịnh |
VIP |
5A1 |
|
25/8/2000 |
|
|
23 |
119. |
Lê Hà Thu |
Phương Mai |
5D |
x |
25/9/2000 |
|
|
24 |
120. |
Nguyễn Lê Thủy Tiên |
Phương Mai |
5D |
x |
7/7/2000 |
|
* Danh sách trên có 24 học sinh.
Giám thị số 1 Giám thị số 2
( Kí và ghi rõ họ tên ) ( Kí và ghi rõ họ tên )
PHÒNG 6 - MÔN TIẾNG ANH
|
TT |
SBD |
HỌ VÀ TÊN HS |
TRƯỜNG |
LỚP |
NỮ |
NGÀY SINH |
KÍ NỘP BÀI |
|
1 |
121. |
Trần Thuỷ Tiên |
Thịnh Quang |
5A2 |
x |
30/4/2000 |
|
|
2 |
122. |
Nguyễn Ngọc Trâm |
Kim Liên |
5I |
x |
13/4/2000 |
|
|
3 |
123. |
Nguyễn Minh Trang |
N.T.Công |
5M |
x |
24/2/2000 |
|
|
4 |
124. |
Nguyễn Phương Trang |
N.T.Công |
5M |
x |
29/01/2000 |
|
|
5 |
125. |
Ngô Quỳnh Trang |
Trung Tự |
5G |
x |
6/1/2000 |
|
|
6 |
126. |
Lê Thu Trang |
Tô Vĩnh Diện |
5B |
x |
30/7/2000 |
|
|
7 |
127. |
Lê Nguyễn Thu Trang |
Thái Thịnh |
5 E |
x |
15/10/2000 |
|
|
8 |
128. |
Nguyễn Thùy Trang |
Trung Tự |
5G |
x |
18/01/2000 |
|
|
9 |
129. |
Lương Quang Trường |
Quang Trung |
5A |
|
4/2/2000 |
|
|
10 |
130. |
Đỗ Đoàn Phương Uyên |
Văn Chương |
5E |
x |
21/2/2000 |
|
|
11 |
131. |
Nguyễn Thanh Vân |
Khương Thượng |
5A |
x |
9/8/2000 |
|
|
12 |
132. |
Nguyễn Quỳnh Hồng Vân |
Kim Liên |
5I |
x |
28/01/2000 |
|
|
13 |
133. |
Đào Nhật Vy |
PTCS Xã Đàn |
5A |
x |
22/12/2000 |
|
|
14 |
134. |
Nguyễn Khánh Vi |
Kim Liên |
5K |
x |
14/7/2000 |
|
|
15 |
135. |
Bùi Tường Vi |
Thái Thịnh |
5C |
x |
5/3/2000 |
|
|
16 |
136. |
Trần Tuấn Việt |
Bế Văn Đàn |
5G |
|
29/11/2000 |
|
|
17 |
137. |
Lê Hoàng Yến |
Cát Linh |
5G |
x |
1/18/2000 |
|
|
18 |
138. |
Ngô Hải Yến |
Thịnh Hào |
5A |
x |
23/05/2000 |
|
|
19 |
139. |
Phạm Lê Minh Yến |
Kim Liên |
5K |
x |
8/11/2000 |
|
* Danh sách trên có 19 học sinh.
Giám thị số 1 Giám thị số 2
( Kí và ghi rõ họ tên ) ( Kí và ghi rõ họ tên )
PHÒNG 1 - MÔN TIẾNG VIỆT
|
TT |
SBD |
HỌ VÀ TÊN HS |
TRƯỜNG |
LỚP |
NỮ |
NGÀY SINH |
KÍ NỘP BÀI |
|
1 |
140. |
Ngô Bảo Anh |
Thái Thịnh |
5 E |
x |
22/5/2000 |
|
|
2 |
141. |
Đỗ Cao Hoài Anh |
Phương Mai |
5D |
x |
13/8/2000 |
|
|
3 |
142. |
Lê Minh Anh |
Kim Liên |
5B |
x |
20/7/2000 |
|
|
4 |
143. |
Phïng Ngäc Anh |
N.T.Công |
5P |
x |
6/10/2000 |
|
|
5 |
144. |
Nguyễn Đặng Nhật Anh |
Cát Linh |
5G |
x |
6/8/2000 |
|
|
6 |
145. |
Doãn Phương Anh |
Trung Tự |
5E |
x |
13/3/2000 |
|
|
7 |
146. |
Nguyễn Phương Anh |
Trung Tự |
5C |
x |
30/4/2000 |
|
|
8 |
147. |
Nguyễn Thị Phương Anh |
Kim Liên |
5B |
x |
26/3/2000 |
|
|
9 |
148. |
Nguyễn Thị Quỳnh Anh |
Kim Liên |
5B |
x |
8/7/2000 |
|
|
10 |
149. |
Phan Thảo Anh |
Bế Văn Đàn |
5G |
x |
3/11/2000 |
|
|
11 |
150. |
Nguyễn Thuỳ Anh |
Khương Thượng |
5E |
x |
20/07/2000 |
|
|
12 |
151. |
Hoàng Trần Tuyết Anh |
Lý Thường Kiệt |
5C |
x |
11/10/2000 |
|
|
13 |
152. |
Cao Minh Thu An |
La Thành |
5A |
x |
29/10/2000 |
|
|
14 |
153. |
Nguyễn Hoài An |
Thái Thịnh |
5 E |
x |
3/9/2000 |
|
|
15 |
154. |
Nguyễn Bùi Ngọc Anh |
Văn Chương |
5E |
x |
14/4/2000 |
|
|
16 |
155. |
Ph¹m DiÖp Anh |
N.T.Công |
5C |
x |
2/2/2000 |
|
|
17 |
156. |
Bùi Hà Anh |
Thịnh Quang |
5A2 |
x |
2/1/2000 |
|
|
18 |
157. |
NguyÔn H¶i Anh |
N.T.Công |
5E |
x |
23/4/2000 |
|
|
19 |
158. |
Nguyễn Thị Minh Anh |
Láng Thượng |
5A4 |
x |
4/7/2000 |
|
|
20 |
159. |
Nguyễn Minh Anh |
Bế Văn Đàn |
5B |
x |
28/5/2000 |
|
|
21 |
160. |
Nguyễn Phương Anh |
Trung Tự |
5E |
x |
8/2/2000 |
|
|
22 |
161. |
Vũ Phương Anh |
Thái Thịnh |
5G |
x |
12/10/2000 |
|
|
23 |
162. |
Nguyễn Vân Anh |
Trung Tự |
5A |
x |
25/3/2000 |
|
|
24 |
163. |
TrÇn ThuÇn Anh |
Quang Trung |
5B |
x |
16/9/2000 |
|
* Danh sách trên có 24 học sinh.
Giám thị số 1 Giám thị số 2
( Kí và ghi rõ họ tên ) ( Kí và ghi rõ họ tên )
PHÒNG 2 - MÔN TIẾNG VIỆT
|
TT |
SBD |
HỌ VÀ TÊN HS |
TRƯỜNG |
LỚP |
NỮ |
NGÀY SINH |
KÍ NỘP BÀI |
|
1 |
164. |
Trần Ngọc Ánh |
Tam Khương |
5B |
x |
30/6/2000 |
|
|
2 |
165. |
Kiều Thái Thiên Ánh |
Phương Mai |
5D |
x |
15/6/2000 |
|
|
3 |
166. |
Nguyễn Thị Minh Châu |
Trung Phụng |
5A |
x |
27/3/2000 |
|
|
4 |
167. |
Lại Minh Châu |
Cát Linh |
5G |
x |
2/19/2000 |
|
|
5 |
168. |
Trần Bảo Châu |
Kim Liên |
5M |
x |
21/8/2000 |
|
|
6 |
169. |
Trần Bảo Châu |
N.T.Công |
5C |
x |
27/9/2000 |
|
|
7 |
170. |
Nguyễn Ngọc Kim Chi |
Cát Linh |
5G |
x |
1/18/2000 |
|
|
8 |
171. |
Nguyễn Vũ Linh Chi |
Kim Liên |
5E |
x |
5/3/2000 |
|
|
9 |
172. |
Nguyễn Phương Chi |
Phương Mai |
5D |
x |
21/2/2000 |
|
|
10 |
173. |
Nguyễn Linh Chi |
Lý Thường Kiệt |
5C |
x |
27/9/2000 |
|
|
11 |
174. |
Nguyễn Yến Chi |
Thịnh Quang |
5A1 |
x |
15/2/2000 |
|
|
12 |
175. |
Trần Thuỳ Chi |
Bế Văn Đàn |
5G |
x |
21/3/2000 |
|
|
13 |
176. |
Nguyễn Thành Công |
Phương Mai |
5D |
|
26/1/2000 |
|
|
14 |
177. |
Vũ Xuân Đạt |
La Thành |
5A |
|
21/10/2000 |
|
|
15 |
178. |
Phạm Lê Ngọc Diệp |
Kim Liên |
5B |
x |
30/5/2000 |
|
|
16 |
179. |
Nguyễn Ngọc Doanh |
Văn Chương |
5E |
x |
17/10/2000 |
|
|
17 |
180. |
Hoàng Thùy Dương |
Tô Vĩnh Diện |
5B |
x |
30/3/2000 |
|
|
18 |
181. |
Nguyễn Thị Thùy Dương |
Văn Chương |
5E |
x |
15/11/2000 |
|
|
19 |
182. |
Phan Thuỳ Dương |
Thịnh Quang |
5A1 |
x |
7/3/2000 |
|
|
20 |
183. |
Ph¹m Hång ¸nh Dư¬ng |
N.T.Công |
5C |
x |
5/1/2000 |
|
|
21 |
184. |
Nguyễn Hoài Giang |
Trung Tự |
5D |
x |
26/02/2000 |
|
|
22 |
185. |
Nguyễn Hương Giang |
Trung Tự |
5D |
x |
9/11/2000 |
|
|
23 |
186. |
Phạm Hương Giang |
Bế Văn Đàn |
5G |
x |
17/3/2000 |
|
|
24 |
187. |
Cao Thị Ninh Giang |
Thái Thịnh |
5 E |
x |
19/7/2000 |
|
* Danh sách trên có 24 học sinh.
Giám thị số 1 Giám thị số 2
( Kí và ghi rõ họ tên ) ( Kí và ghi rõ họ tên )
PHÒNG 3 - MÔN TIẾNG VIỆT
|
TT |
SBD |
HỌ VÀ TÊN HS |
TRƯỜNG |
LỚP |
NỮ |
NGÀY SINH |
KÍ NỘP BÀI |
|
1 |
188. |
Nguyễn Việt Hà |
Khương Thượng |
5A |
x |
3/7/2000 |
|
|
2 |
189. |
Đặng Thanh Hà |
Cát Linh |
5G |
x |
11/25/2000 |
|
|
3 |
190. |
Trần Nguyễn Phương Hà |
Kim Liên |
5G |
x |
21/10/2000 |
|
|
4 |
191. |
Phạm Thị Ngân Hà |
Kim Liên |
5K |
x |
20/8/2000 |
|
|
5 |
192. |
Đoàn Ngân Hà |
Thái Thịnh |
5 E |
x |
3/2/2000 |
|
|
6 |
193. |
Ng« Thu Hµ |
N.T.Công |
5A |
x |
28/7/2000 |
|
|
7 |
194. |
Trần Vũ Nhật Hạ |
Trung Tự |
5C |
x |
7/10/2000 |
|
|
8 |
195. |
Dương Đại Hải |
Thịnh Hào |
5B |
|
11/12/2000 |
|
|
9 |
196. |
Mai Lương Ngọc Hân |
Thái Thịnh |
5B |
x |
26/8/2000 |
|
|
10 |
197. |
Nguyễn Minh Hằng |
Cát Linh |
5E |
x |
3/16/2000 |
|
|
11 |
198. |
Nguyễn Hồng Hạnh |
Kim Liên |
5E |
x |
29/3/2000 |
|
|
12 |
199. |
Trần Minh Hạnh |
Thịnh Quang |
5A1 |
x |
3/6/2000 |
|
|
13 |
200. |
§ç Hång H¹nh |
N.T.Công |
5P |
x |
13/5/2000 |
|
|
14 |
201. |
Nguyễn Phương Hiền |
Khương Thượng |
5A |
x |
2/4/2000 |
|
|
15 |
202. |
Lê Gia Hưng |
Bế Văn Đàn |
5G |
|
17/5/2000 |
|
|
16 |
203. |
Hồ Thiên Hương |
Láng Thượng |
5A4 |
x |
3/3/2000 |
|
|
17 |
204. |
Nguyễn Vân Hương |
VIP |
5A1 |
x |
5/1/2000 |
|
|
18 |
205. |
Nguyễn Ngọc Huyền |
Khương Thượng |
5A |
x |
19/04/2000 |
|
|
19 |
206. |
Dương Thu Huyền |
Thái Thịnh |
5C |
x |
13/7/2000 |
|
|
20 |
207. |
TrÇn Ngäc DiÔm HuyÒn |
N.T.Công |
5N |
x |
2/3/2000 |
|
|
21 |
208. |
Đỗ Vân Khanh |
Trung Tự |
5G |
x |
27/8/2000 |
|
|
22 |
209. |
Phạm Tú Khanh |
Thịnh Quang |
5A2 |
x |
13/1/2000 |
|
|
23 |
210. |
Phạm Ngân Khánh |
Kim Liên |
5I |
x |
10/6/2000 |
|
|
24 |
211. |
Nguyễn Thuỵ Khuê |
Khương Thượng |
5A |
x |
19/01/2000 |
|
* Danh sách trên có 24 học sinh.
Giám thị số 1 Giám thị số 2
( Kí và ghi rõ họ tên ) ( Kí và ghi rõ họ tên )
PHÒNG 4 - MÔN TIẾNG VIỆT
|
TT |
SBD |
HỌ VÀ TÊN HS |
TRƯỜNG |
LỚP |
NỮ |
NGÀY SINH |
KÍ NỘP BÀI |
|
1 |
212. |
TrÇn Trung Kiªn |
Quang Trung |
5C |
|
3/6/2000 |
|
|
2 |
213. |
Nguyễn Thảo Lan |
Khương Thượng |
5D |
x |
25/06/2000 |
|
|
3 |
214. |
Đỗ Diệu Linh |
Kim Liên |
5D |
x |
21/4/2000 |
|
|
4 |
215. |
Nguyễn Diệu Linh |
Kim Liên |
5I |
x |
16/9/2000 |
|
|
5 |
216. |
Hoàng Gia Linh |
Thái Thịnh |
5 E |
x |
9/9/2000 |
|
|
6 |
217. |
Nguyễn Hải Linh |
Phương Mai |
5D |
x |
26/10/2000 |
|
|
7 |
218. |
Mai Khánh Linh |
Tam Khương |
5B |
x |
8/1/2000 |
|
|
8 |
219. |
Phạm Khánh Linh |
Tô Vĩnh Diện |
5B |
x |
15/01/2000 |
|
|
9 |
220. |
Ngô Khánh Linh |
Cát Linh |
5E |
x |
11/6/2000 |
|
|
10 |
221. |
Trịnh Nguyễn Khánh Linh |
Cát Linh |
5E |
x |
5/25/2000 |
|
|
11 |
222. |
Nguyễn Khánh Linh |
Thịnh Hào |
5A |
x |
12/1/2000 |
|
|
12 |
223. |
Tưởng Khánh Linh |
Láng Thượng |
5A4 |
x |
16/5/2000 |
|
|
13 |
224. |
Phạm Khánh Linh |
Kim Liên |
5N |
x |
14/11/2000 |
|
|
14 |
225. |
NguyÔn Kh¸nh Linh |
N.T.Công |
5N |
x |
15/4/2000 |
|
|
15 |
226. |
Nguyễn Mai Linh |
Thịnh Quang |
5A2 |
x |
8/4/2000 |
|
|
16 |
227. |
Nguyễn Nga Linh |
Bế Văn Đàn |
5G |
x |
30/7/2000 |
|
|
17 |
228. |
Nguyễn Phương Linh |
Khương Thượng |
5D |
x |
3/10/2000 |
|
|
18 |
229. |
Hoàng Phương Linh |
Kim Liên |
5E |
x |
15/5/2000 |
|
|
19 |
230. |
Mai Phư¬ng Linh |
N.T.Công |
5A |
x |
30/11/2000 |
|
|
20 |
231. |
Trần Xuân Lộc |
Láng Thượng |
5A2 |
|
19/9/2000 |
|
|
21 |
232. |
Bùi Hoàng Long |
Bế Văn Đàn |
5G |
|
14/3/2000 |
|
|
22 |
233. |
Hoàng Phương Ly |
Kim Liên |
5I |
x |
10/5/2000 |
|
|
23 |
234. |
Nguyễn Phương Ly |
Phương Mai |
5D |
x |
6/6/2000 |
|
|
24 |
235. |
Nguyễn Đan Chi Mai |
Cát Linh |
5G |
x |
6/12/2000 |
|
* Danh sách trên có 24 học sinh.
Giám thị số 1 Giám thị số 2
( Kí và ghi rõ họ tên ) ( Kí và ghi rõ họ tên )
PHÒNG 5 - MÔN TIẾNG VIỆT
|
TT |
SBD |
HỌ VÀ TÊN HS |
TRƯỜNG |
LỚP |
NỮ |
NGÀY SINH |
KÍ NỘP BÀI |
|
1 |
236. |
Nguyễn Phương Mai |
Trung Tự |
5B |
x |
2/2/2000 |
|
|
2 |
237. |
Trần Phương Mai |
Kim Liên |
5B |
x |
15/3/2000 |
|
|
3 |
238. |
Trịnh Phương Mai |
Kim Liên |
5H |
x |
25/4/2000 |
|
|
4 |
239. |
Nguyễn Thanh Mai |
Phương Mai |
5G |
x |
4/2/2000 |
|
|
5 |
240. |
Lê Ngọc Mai |
Phương Mai |
5D |
x |
15/2/2000 |
|
|
6 |
241. |
Tường Ngọc Minh |
Kim Liên |
5D |
x |
19/10/2000 |
|
|
7 |
242. |
Kim DiÖu Ngäc Minh |
N.T.Công |
5N |
x |
6/2/2000 |
|
|
8 |
243. |
Phạm Trà My |
Văn Chương |
5E |
x |
4/3/2000 |
|
|
9 |
244. |
Vũ Thảo My |
Láng Thượng |
5A4 |
x |
7/8/2000 |
|
|
10 |
245. |
Khắc Huyền My |
Kim Liên |
5I |
x |
22/9/2000 |
|
|
11 |
246. |
Vũ Trà My |
VIP |
5A2 |
x |
18/3/2000 |
|
|
12 |
247. |
Trịnh Quỳnh Nga |
Kim Liên |
5I |
x |
03/01/2000 |
|
|
13 |
248. |
Phạm Thu Nga |
Bế Văn Đàn |
5E |
x |
29/7/2000 |
|
|
14 |
249. |
Trần Phương Ngân |
Lý Thường Kiệt |
5C |
x |
18/2/2000 |
|
|
15 |
250. |
Ph¹m Th¶o Ng©n |
N.T.Công |
5M |
x |
11/4/2000 |
|
|
16 |
251. |
Phạm Minh Ngọc |
Cát Linh |
5G |
x |
8/8/2000 |
|
|
17 |
252. |
Nguyễn Bích Ngọc |
Phương Mai |
5D |
x |
6/10/2000 |
|
|
18 |
253. |
Trần Minh Ngọc |
Thịnh Quang |
5A1 |
x |
1/1/2000 |
|
|
19 |
254. |
Nguyễn Minh Ngọc |
Bế Văn Đàn |
5G |
x |
30/9/2000 |
|
|
20 |
255. |
Trương Hà Nguyên |
Tô Vĩnh Diện |
5B |
x |
5/1/2000 |
|
|
21 |
256. |
NguyÔn H¹nh Nguyªn |
N.T.Công |
5C |
x |
26/12/2000 |
|
|
22 |
257. |
Giang Minh NhËt |
Ph¬ng Liªn |
5A |
|
2/4/2000 |
|
|
23 |
258. |
Hoàng Ngọc Linh Nhi |
Văn Chương |
5E |
x |
21/2/2000 |
|
|
24 |
259. |
Trần Quỳnh Nhi |
PTCS Xã Đàn |
5A |
x |
12/4/2000 |
|
* Danh sách trên có 24 học sinh.
Giám thị số 1 Giám thị số 2
( Kí và ghi rõ họ tên ) ( Kí và ghi rõ họ tên )
PHÒNG 6 - MÔN TIẾNG VIỆT
|
TT |
SBD |
HỌ VÀ TÊN HS |
TRƯỜNG |
LỚP |
NỮ |
NGÀY SINH |
KÍ NỘP BÀI |
|
1 |
260. |
Bùi Bảo Nhi |
Thịnh Quang |
5A2 |
x |
19/7/2000 |
|
|
2 |
261. |
Phạm Bảo Nhi |
Thái Thịnh |
5G |
x |
19/4/2000 |
|
|
3 |
262. |
Phạm Hồng Nhung |
Bùi Thị Xuân |
5A |
x |
13/9/2000 |
|
|
4 |
263. |
Văn Thảo Phương |
Khương Thượng |
5A |
x |
25/04/2000 |
|
|
5 |
264. |
Trần Thu Phương |
Lý Thường Kiệt |
5C |
x |
5/10/2000 |
|
|
6 |
265. |
Nguyễn Huyền Phương |
Thịnh Quang |
5A2 |
x |
17/10/2000 |
|
|
7 |
266. |
Lê Thảo Phương |
Thái Thịnh |
5D |
x |
15/10/2000 |
|
|
8 |
267. |
Phan Thu Phương |
Bế Văn Đàn |
5G |
x |
11/4/2000 |
|
|
9 |
268. |
Đặng Anh Quân |
Khương Thượng |
5A |
|
29/08/2000 |
|
|
10 |
269. |
NguyÔn HiÒn Minh Qu©n |
N.T.Công |
5H |
|
21/7/2000 |
|
|
11 |
270. |
Vi Thu Thảo |
Khương Thượng |
5D |
x |
12/9/2000 |
|
|
12 |
271. |
§ç Thu Th¶o |
Ph¬ng Liªn |
5A |
x |
29/07/00 |
|
|
13 |
272. |
Nguyễn Phương Thảo |
Cát Linh |
5E |
x |
4/25/2000 |
|
|
14 |
273. |
Phan Phư¬ng Th¶o |
Quang Trung |
5C |
x |
13/2/2000 |
|
|
15 |
274. |
Đặng Minh Thu |
Khương Thượng |
5E |
x |
17/05/2000 |
|
|
16 |
275. |
Phạm Minh Thu |
Thịnh Hào |
5A |
x |
2/10/2000 |
|
|
17 |
276. |
TrÇn Thị Hoµi Thu |
N.T.Công |
5M |
x |
27/5/2000 |
|
|
18 |
277. |
Nguyễn Anh Thư |
Trung Tự |
5C |
x |
10/4/2000 |
|
|
19 |
278. |
NguyÔn MËu Anh Thư |
N.T.Công |
5B |
x |
4/1/2000 |
|
|
20 |
279. |
Phan NguyÔn Anh Thư |
N.T.Công |
5C |
x |
6/1/2000 |
|
|
21 |
280. |
Nguyễn Thanh Thủy |
Cát Linh |
5G |
x |
6/6/2000 |
|
|
22 |
281. |
Nguyễn Lê Thủy Tiên |
Phương Mai |
5D |
x |
7/7/2000 |
|
|
23 |
282. |
Phan Hương Trà |
Bế Văn Đàn |
5E |
x |
14/10/2000 |
|
|
24 |
283. |
Nguyễn Ngọc Trâm |
Kim Liên |
5I |
x |
13/4/2000 |
|
* Danh sách trên có 24 học sinh.
Giám thị số 1 Giám thị số 2
( Kí và ghi rõ họ tên ) ( Kí và ghi rõ họ tên )
HÒNG 7 - MÔN TIẾNG VIỆT
|
TT |
SBD |
HỌ VÀ TÊN HS |
TRƯỜNG |
LỚP |
NỮ |
NGÀY SINH |
KÍ NỘP BÀI |
|
1 |
284. |
Đỗ Hà Trang |
Kim Liên |
5B |
x |
16/9/2000 |
|
|
2 |
285. |
Nguyễn Minh Trang |
N.T.Công |
5M |
x |
24/2/2000 |
|
|
3 |
286. |
NguyÔn Minh Trang |
N.T.Công |
5N |
x |
29/3/2000 |
|
|
4 |
287. |
Nguyễn Phương Trang |
N.T.Công |
5M |
x |
29/01/2000 |
|
|
5 |
288. |
Ngô Quỳnh Trang |
Trung Tự |
5G |
x |
6/1/2000 |
|
|
6 |
289. |
Nguyễn Quỳnh Trang |
Kim Liên |
5I |
x |
22/11/2000 |
|
|
7 |
290. |
Triệu Quỳnh Trang |
Thái Thịnh |
5 E |
x |
9/12/2000 |
|
|
8 |
291. |
Hoàng Thảo Trang |
Láng Thượng |
5A4 |
x |
10/9/2000 |
|
|
9 |
292. |
Đặng Thu Trang |
Phương Mai |
5D |
x |
28/4/2000 |
|
|
10 |
293. |
Nguyễn Thùy Trang |
Trung Tự |
5G |
x |
18/01/2000 |
|
|
11 |
294. |
NguyÔn ThÞ Thïy Trang |
Quang Trung |
5A |
x |
19/12/2000 |
|
|
12 |
295. |
Nguyễn Hữu Trí |
La Thành |
5B |
|
3/2/2000 |
|
|
13 |
296. |
Phan Minh Tú |
Khương Thượng |
5A |
x |
22/04/2000 |
|
|
14 |
297. |
Phạm Cẩm Tú |
Kim Liên |
5E |
x |
27/4/2000 |
|
|
15 |
298. |
Lê Thanh Tú |
Lý Thường Kiệt |
5A |
x |
24/12/2000 |
|
|
16 |
299. |
Quách Cẩm Tú |
Bế Văn Đàn |
5G |
x |
21/01/2000 |
|
|
17 |
300. |
Vũ Bảo Uyên |
Văn Chương |
5E |
x |
5/5/2000 |
|
|
18 |
301. |
Lê Phương Uyên |
Kim Liên |
5E |
x |
22/2/2000 |
|
|
19 |
302. |
Hà Trịnh Phương Uyên |
Kim Liên |
5N |
x |
24/01/2000 |
|
|
20 |
303. |
NguyÔn Thanh B¶o Uyªn |
N.T.Công |
5C |
x |
19/5/2000 |
|
|
21 |
304. |
Phạm Mỹ Hải Vân |
Trung Tự |
5G |
x |
24/10/2000 |
|
|
22 |
305. |
Nguyễn Quỳnh Hồng Vân |
Kim Liên |
5I |
x |
28/01/2000 |
|
|
23 |
306. |
Phạm Thị Thanh Vân |
Thái Thịnh |
5C |
x |
18/9/2000 |
|
|
24 |
307. |
Đào Nhật Vy |
PTCS Xã Đàn |
5A |
x |
22/12/2000 |
|
|
25 |
308. |
Phan ¸nh Vi |
N.T.Công |
5I |
x |
12/8/2000 |
|
|
26 |
309. |
Lưu Thanh Vy |
Văn Chương |
5E |
x |
21/4/2000 |
|
|
27 |
310. |
NguyÔn Hµ Vy |
N.T.Công |
5H |
x |
11/5/2000 |
|
* Danh sách trên có 27 học sinh.
Giám thị số 1 Giám thị số 2
( Kí và ghi rõ họ tên ) ( Kí và ghi rõ họ tên )
PHÒNG 1 - MÔN TOÁN
|
TT |
SBD |
HỌ VÀ TÊN HS |
TRƯỜNG |
LỚP |
NỮ |
NGÀY SINH |
KÍ NỘP BÀI |
|
1 |
311. |
Tăng Quốc An |
Láng Thượng |
5A4 |
|
23/3/2000 |
|
|
2 |
312. |
Mai Thiên An |
Kim Liên |
5G |
|
20/7/2000 |
|
|
3 |
313. |
Nguyễn Đình Ngân An |
Văn Chương |
5E |
x |
13/1/2000 |
|
|
4 |
314. |
Nguyễn Đức Anh |
La Thành |
5A |
|
16/5/2000 |
|
|
5 |
315. |
Phạm Đức Anh |
Kim Liên |
5D |
|
12/10/2000 |
|
|
6 |
316. |
Lê Đức Anh |
Trung Phụng |
5A |
|
2/1/2000 |
|
|
7 |
317. |
Phạm Vũ Đức Anh |
VIP |
5A1 |
|
7/4/2000 |
|
|
8 |
318. |
Nguyễn Huy Anh |
Thịnh Hào |
5A |
|
28/01/2000 |
|
|
9 |
319. |
Trần Minh Anh |
Trung Tự |
5D |
x |
11/1/2000 |
|
|
10 |
320. |
Nguyễn Tấn Nam Anh |
N.T.Công |
5I |
|
3/1/2000 |
|
|
11 |
321. |
Nguyễn Hoàng Nam Anh |
N.T.Công |
5M |
|
2/4/2000 |
|
|
12 |
322. |
Ng« Ngäc Anh |
Quang Trung |
5A |
x |
18/4/2000 |
|
|
13 |
323. |
Mai Ngọc Anh |
La Thành |
5A |
x |
11/12/2000 |
|
|
14 |
324. |
Nguyễn Phương Anh |
Trung Tự |
5D |
x |
6/1/2000 |
|
|
15 |
325. |
Phạm Phương Anh |
Thịnh Hào |
5D |
x |
10/10/2000 |
|
|
16 |
326. |
Nguyễn Phương Anh |
Thái Thịnh |
5G |
x |
20/6/2000 |
|
|
17 |
327. |
Đỗ Quốc Anh |
Cát Linh |
5G |
|
5/19/2000 |
|
|
18 |
328. |
Hoàng Thái Anh |
VIP |
5A2 |
|
18/1/2000 |
|
|
19 |
329. |
Đồng Tiến Anh |
Cát Linh |
5E |
|
2/19/2000 |
|
|
20 |
330. |
Lê Tiến Anh |
N.T.Công |
5B |
|
22/2/2000 |
|
|
21 |
331. |
Lương Tuấn Anh |
PTCS Xã Đàn |
5A |
|
4/1/2000 |
|
|
22 |
332. |
Phùng Tuấn Anh |
Tam Khương |
5A |
|
22/1/2000 |
|
|
23 |
333. |
Nguyễn Việt Anh |
Phương Mai |
5D |
|
19/10/200 |
|
|
24 |
334. |
Nguyễn Quang Bách |
Phương Mai |
5D |
|
3/6/2000 |
|
* Danh sách trên có 24 học sinh.
Giám thị số 1 Giám thị số 2
( Kí và ghi rõ họ tên ) ( Kí và ghi rõ họ tên )
PHÒNG 2 - MÔN TOÁN
|
TT |
SBD |
HỌ VÀ TÊN HS |
TRƯỜNG |
LỚP |
NỮ |
NGÀY SINH |
KÍ NỘP BÀI |
|
1 |
335. |
Lê Quốc Bảo |
Khương Thượng |
5E |
|
5/3/2000 |
|
|
2 |
336. |
Trần Thị Ngọc Bích |
Khương Thượng |
5E |
x |
3/2/2000 |
|
|
3 |
337. |
Trịnh Quốc Bình |
Trung Tự |
5D |
|
18/01/2000 |
|
|
4 |
338. |
Đào Thanh Bình |
Kim Liên |
5I |
|
19/9/2000 |
|
|
5 |
339. |
Nguyễn Khắc Bình |
N.T.Công |
5C |
|
8/6/2000 |
|
|
6 |
340. |
Nguyễn Giang Châu |
Trung Tự |
5E |
|
19/8/2000 |
|
|
7 |
341. |
Hoàng Minh Châu |
Phương Mai |
5D |
x |
2/7/2000 |
|
|
8 |
342. |
Nguyễn Trần Minh Châu |
Văn Chương |
5A |
x |
27/10/2000 |
|
|
9 |
343. |
Nguyễn Đức Chính |
Láng Thượng |
5A4 |
|
17/12/2000 |
|
|
10 |
344. |
Trần Việt Cường |
Tô Vĩnh Diện |
5D |
|
23/10/2000 |
|
|
11 |
345. |
Cao Quốc Đạt |
Trung Tự |
5A |
|
27/3/2000 |
|
|
12 |
346. |
Nguyễn Mạnh Đức |
Kim Liên |
5D |
|
22/10/2000 |
|
|
13 |
347. |
Ngô Minh Đức |
N.T.Công |
5B |
|
23/9/2000 |
|
|
14 |
348. |
Nguyễn Tiến Dũng |
Thịnh Quang |
5A1 |
|
4/12/2000 |
|
|
15 |
349. |
Nguyễn Ngọc Trí Dũng |
Thái Thịnh |
5C |
|
24/6/2000 |
|
|
16 |
350. |
Đào Minh Dũng |
N.T.Công |
5D |
|
3/11/2000 |
|
|
17 |
351. |
Nguyễn Thuỳ Dương |
Khương Thượng |
5A |
x |
13/10/2000 |
|
|
18 |
352. |
Nguyễn Danh Tùng Dương |
Kim Liên |
5K |
|
04/01/2000 |
|
|
19 |
353. |
Hoàng Đức Duy |
Cát Linh |
5G |
|
6/10/2000 |
|
|
20 |
354. |
Vũ Anh Duy |
Bế Văn Đàn |
5G |
|
7/1/2000 |
|
|
21 |
355. |
Đinh Trường Giang |
Khương Thượng |
5E |
|
5/3/2000 |
|
|
22 |
356. |
Võ Thu Giang |
Trung Tự |
5G |
x |
29/11/2000 |
|
|
23 |
357. |
Phùng Ngân Hà |
Khương Thượng |
5A |
x |
13/06/2000 |
|
|
24 |
358. |
Trần Hồng Hải |
Kim Liên |
5I |
|
13/7/2000 |
|
* Danh sách trên có 24 học sinh.
Giám thị số 1 Giám thị số 2
( Kí và ghi rõ họ tên ) ( Kí và ghi rõ họ tên )
PHÒNG 3 - MÔN TOÁN
|
TT |
SBD |
HỌ VÀ TÊN HS |
TRƯỜNG |
LỚP |
NỮ |
NGÀY SINH |
KÍ NỘP BÀI |
|
1 |
359. |
Đặng Thị Minh Hằng |
Trung Tự |
5B |
x |
9/12/2000 |
|
|
2 |
360. |
Nguyễn Thị Minh Hằng |
Thịnh Hào |
5C |
x |
24/04/2000 |
|
|
3 |
361. |
§Æng Hång H¹nh |
Quang Trung |
5B |
x |
21/12/2000 |
|
|
4 |
362. |
Hồ Thanh Hiền |
Trung Tự |
5G |
x |
22/6/2000 |
|
|
5 |
363. |
Trương Đức Hiển |
Láng Thượng |
5A3 |
x |
3/10/2000 |
|
|
6 |
364. |
Phạm Khoa Hiển |
Kim Liên |
5D |
|
7/10/2000 |
|
|
7 |
365. |
Lê Đăng Hiển |
Kim Liên |
5K |
|
28/11/2000 |
|
|
8 |
366. |
Vũ Nguyễn Gia Hiển |
Phương Mai |
5D |
|
19/2/2000 |
|
|
9 |
367. |
Vũ Đức Hiệp |
Văn Chương |
5E |
|
30/1/2000 |
|
|
10 |
368. |
Đàm Minh Hiếu |
Phương Mai |
5D |
|
1/7/2000 |
|
|
11 |
369. |
Bùi Minh Hiếu |
N.T.Công |
5A |
|
28/12/2000 |
|
|
12 |
370. |
Lê Trần Hoành |
N.T.Công |
5M |
|
10/1/2000 |
|
|
13 |
371. |
Nguyễn Phụ Hùng |
Phương Mai |
5D |
|
20/3/2000 |
|
|
14 |
372. |
Lê Mạnh Hùng |
Lý Thường Kiệt |
5C |
|
20/3/2000 |
|
|
15 |
373. |
Ngô Quang Hưng |
Thịnh Quang |
5A2 |
|
2/7/2000 |
|
|
16 |
374. |
Vũ Đình Hưng |
N.T.Công |
5M |
|
9/4/2000 |
|
|
17 |
375. |
Nguyễn Khánh Hưng |
N.T.Công |
5H |
|
1/11/2000 |
|
|
18 |
376. |
Nguyễn Kim Hương |
Khương Thượng |
5A |
x |
22/11/2000 |
|
|
19 |
377. |
Vũ Thanh Hương |
N.T.Công |
5M |
x |
26/9/2000 |
|
|
20 |
378. |
Từ Xuân Huy |
Khương Thượng |
5E |
|
21/03/2000 |
|
|
21 |
379. |
Nguyễn Công Huy |
Thịnh Hào |
5D |
|
21/10/2000 |
|
|
22 |
380. |
Trần Quang Huy |
Bế Văn Đàn |
5G |
|
5/6/2000 |
|
|
23 |
381. |
Nguyễn Đỗ Anh Huy |
N.T.Công |
5M |
|
26/8/2000 |
|
|
24 |
382. |
Trần Minh Hồ |
Tô Vĩnh Diện |
5B |
|
30/8/2000 |
|
* Danh sách trên có 24 học sinh.
Giám thị số 1 Giám thị số 2
( Kí và ghi rõ họ tên ) ( Kí và ghi rõ họ tên )
PHÒNG 4 - MÔN TOÁN
|
TT |
SBD |
HỌ VÀ TÊN HS |
TRƯỜNG |
LỚP |
NỮ |
NGÀY SINH |
KÍ NỘP BÀI |
|
1 |
383. |
Lê Vũ Khanh |
Thịnh Quang |
5A1 |
x |
5/6/2000 |
|
|
2 |
384. |
Nguyễn Đăng Khôi |
Khương Thượng |
5E |
|
14/08/2000 |
|
|
3 |
385. |
Nguyễn Mạnh Khoa |
Tô Vĩnh Diện |
5B |
|
8/11/2000 |
|
|
4 |
386. |
Lưu Vũ Minh Khuê |
Bế Văn Đàn |
5G |
x |
15/7/2000 |
|
|
5 |
387. |
Đoàn Trung Kiên |
Trung Tự |
5A |
|
11/5/2000 |
|
|
6 |
388. |
Trần Trung Kiên |
Thịnh Quang |
5A2 |
|
3/1/2000 |
|
|
7 |
389. |
Cao Tuấn Kiệt |
Kim Liên |
5D |
|
14/11/2000 |
|
|
8 |
390. |
Thân Thế Lâm |
Phương Mai |
5D |
|
14/2/2000 |
|
|
9 |
391. |
Phan Vũ Lân |
Kim Liên |
5K |
|
12/5/2000 |
|
|
10 |
392. |
Trần Hồng Lê |
Bế Văn Đàn |
5E |
x |
27/9/1999 |
|
|
11 |
393. |
Phạm Bảo Linh |
Bế Văn Đàn |
5G |
x |
6/9/2000 |
|
|
12 |
394. |
Đỗ Diệu Linh |
Thịnh Quang |
5A2 |
x |
25/8/2000 |
|
|
13 |
395. |
Phạm Hạnh Linh |
N.T.Công |
5D |
x |
15/9/2000 |
|
|
14 |
396. |
Trần Khánh Linh |
N.T.Công |
5M |
x |
19/10/2000 |
|
|
15 |
397. |
Lê Mạnh Linh |
Kim Liên |
5A |
|
19/9/2000 |
|
|
16 |
398. |
Nguyễn Đỗ Mĩ Linh |
Kim Liên |
5D |
x |
30/4/2000 |
|
|
17 |
399. |
Trương Ngọc Linh |
Thái Thịnh |
5D |
x |
6/12/2000 |
|
|
18 |
400. |
Nguyễn Thảo Linh |
N.T.Công |
5C |
x |
22/3/2000 |
|
|
19 |
401. |
Nguyễn Vũ Linh |
Láng Thượng |
5A4 |
x |
25/8/2000 |
|
|
20 |
402. |
Trần Nguyễn Bảo Long |
Trung Tự |
5B |
|
26/5/2000 |
|
|
21 |
403. |
Bùi Hoàng Long |
Thái Thịnh |
5G |
|
24/11/2000 |
|
|
22 |
404. |
Nguyễn Hoàng Long |
Bế Văn Đàn |
5G |
|
14/9/2000 |
|
|
23 |
405. |
Vũ Hoàng Long |
N.T.Công |
5M |
|
18/11/2000 |
|
|
24 |
406. |
Nguyễn Vũ Quốc Long |
Trung Tự |
5A |
|
9/2/2000 |
|
* Danh sách trên có 24 học sinh.
Giám thị số 1 Giám thị số 2
( Kí và ghi rõ họ tên ) ( Kí và ghi rõ họ tên )
PHÒNG 5 - MÔN TOÁN
|
TT |
SBD |
HỌ VÀ TÊN HS |
TRƯỜNG |
LỚP |
NỮ |
NGÀY SINH |
KÍ NỘP BÀI |
|
1 |
407. |
Đỗ Tiến Long |
Kim Liên |
5B |
|
22/7/2000 |
|
|
2 |
408. |
Nguyễn Triệu Long |
Lý Thường Kiệt |
5D |
|
16/10/2000 |
|
|
3 |
409. |
Lê Ngọc Mai |
Thái Thịnh |
5E |
x |
19/2/2000 |
|
|
4 |
410. |
Nguyễn Đức Mạnh |
Kim Liên |
5B |
|
28/10/2000 |
|
|
5 |
411. |
Vũ Đức Duy Minh |
Thái Thịnh |
5C |
|
26/4/2000 |
|
|
6 |
412. |
Nguyễn Hoàng Minh |
Cát Linh |
5G |
|
1/8/2000 |
|
|
7 |
413. |
Nguyễn Hiếu Minh |
Kim Liên |
5I |
|
21/9/2000 |
|
|
8 |
414. |
Nguyễn Bá Hoàng Minh |
Thịnh Quang |
5A1 |
|
14/6/2000 |
|
|
9 |
415. |
Đào Anh Minh |
Cát Linh |
5E |
|
8/31/2000 |
|
|
10 |
416. |
Nguyễn Ngọc Minh |
Tam Khương |
5B |
|
30/9/2000 |
|
|
11 |
417. |
Phạm Quang Minh |
Khương Thượng |
5E |
|
26/08/2000 |
|
|
12 |
418. |
TrÇn Quang Minh |
Quang Trung |
5D |
|
13/3/2000 |
|
|
13 |
419. |
Ngô Quang Minh |
Láng Thượng |
5A3 |
|
24/7/2000 |
|
|
14 |
420. |
Hoàng Quang Minh |
Phương Mai |
5D |
|
20/6/2000 |
|
|
15 |
421. |
Bùi Quang Minh |
Thái Thịnh |
5E |
|
29/11/2000 |
|
|
16 |
422. |
Trần Hoàng Nam |
Cát Linh |
5G |
|
11/5/2000 |
|
|
17 |
423. |
Nguyễn Quang Nam |
Lý Thường Kiệt |
5C |
|
6/12/2000 |
|
|
18 |
424. |
Dương Thúy Nga |
Kim Liên |
5B |
x |
19/11/2000 |
|
|
19 |
425. |
Phạm Hoàng Ngân |
N.T.Công |
5I |
x |
25/9/2000 |
|
|
20 |
426. |
Vũ Hồng Ngọc |
Văn Chương |
5E |
x |
18/6/2000 |
|
|
21 |
427. |
Nguyễn Thành Nhân |
Bế Văn Đàn |
5G |
|
23/4/2000 |
|
|
22 |
428. |
Hoàng Trang Nhi |
Khương Thượng |
5A |
x |
29/01/2000 |
|
|
23 |
429. |
Nguyễn Yến Nhi |
Thái Thịnh |
5D |
x |
14/9/2000 |
|
|
24 |
430. |
Nguyễn Mai Phương Nhi |
N.T.Công |
5A |
|
7/12/2000 |
|
* Danh sách trên có 24 học sinh.
Giám thị số 1 Giám thị số 2
( Kí và ghi rõ họ tên ) ( Kí và ghi rõ họ tên )
PHÒNG 6 - MÔN TOÁN
|
TT |
SBD |
HỌ VÀ TÊN HS |
TRƯỜNG |
LỚP |
NỮ |
NGÀY SINH |
KÍ NỘP BÀI |
|
1 |
431. |
Lưu Đỗ Hồng Nhung |
Láng Thượng |
5A4 |
x |
16/4/2000 |
|
|
2 |
432. |
Ph¹m Gia Phóc |
Ph¬ng Liªn |
5A |
|
4/10/2000 |
|
|
3 |
433. |
Nguyễn Thị Hà Phương |
Cát Linh |
5E |
x |
10/11/2000 |
|
|
4 |
434. |
Nguyễn Hà Phương |
Trung Tự |
5D |
x |
5/9/2000 |
|
|
5 |
435. |
Vũ Mai Phương |
Kim Liên |
5I |
x |
5/01/2000 |
|
|
6 |
436. |
Nguyễn Minh Quân |
Cát Linh |
5G |
|
1/25/2000 |
|
|
7 |
437. |
Lê Thế Quân |
Cát Linh |
5E |
|
9/27/2000 |
|
|
8 |
438. |
Nguyễn Đàm Quân |
Cát Linh |
5E |
|
12/14/2000 |
|
|
9 |
439. |
Trần Thiều Quang |
Khương Thượng |
5A |
|
17/08/2000 |
|
|
10 |
440. |
Lý Minh Quang |
Ph¬ng Liªn |
5A |
|
26/09/00 |
|
|
11 |
441. |
Vò Ngäc Quúnh |
Quang Trung |
5C |
x |
4/10/2000 |
|
|
12 |
442. |
Vũ Hoàng Sơn |
Lý Thường Kiệt |
5C |
|
8/6/2000 |
|
|
13 |
443. |
Vũ Hải Sơn |
Thịnh Quang |
5A1 |
|
6/8/2000 |
|
|
14 |
444. |
Đoàn Hồng Sơn |
Thịnh Quang |
5A2 |
|
13/3/2000 |
|
|
15 |
445. |
Đặng Minh Sơn |
N.T.Công |
5M |
|
25/5/2000 |
|
|
16 |
446. |
Nguyễn Tuấn Sơn |
Kim Liên |
5G |
|
21/11/2000 |
|
|
17 |
447. |
Nguyễn Minh Tâm |
N.T.Công |
5A |
x |
13/7/2000 |
|
|
18 |
448. |
Trần Long Thái |
Khương Thượng |
5A |
|
17/09/2000 |
|
|
19 |
449. |
Nguyễn Quốc Thái |
Kim Liên |
5B |
|
20/10/2000 |
|
|
20 |
450. |
Phạm Đức Thắng |
La Thành |
5B |
|
5/1/2000 |
|
|
21 |
451. |
Nguyễn Hữu Thắng |
Kim Liên |
5N |
|
31/01/2000 |
|
|
22 |
452. |
Nguyễn Việt Thắng |
N.T.Công |
5D |
|
7/3/2000 |
|
|
23 |
453. |
Nguyễn Chí Thành |
Bùi Thị Xuân |
5A |
|
30/10/2000 |
|
|
24 |
454. |
Trần Quang Thành |
Thái Thịnh |
5G |
|
29/9/2000 |
|
* Danh sách trên có 24 học sinh.
Giám thị số 1 Giám thị số 2
( Kí và ghi rõ họ tên ) ( Kí và ghi rõ họ tên )
PHÒNG 7 - MÔN TOÁN
|
TT |
SBD |
HỌ VÀ TÊN HS |
TRƯỜNG |
LỚP |
NỮ |
NGÀY SINH |
KÍ NỘP BÀI |
|
1 |
455. |
Phạm Đức Thành |
Bế Văn Đàn |
5E |
|
3/3/2000 |
|
|
2 |
456. |
Lê Hà Thu |
Phương Mai |
5D |
x |
25/9/2000 |
|
|
3 |
457. |
Trịnh Thị Thuỷ Tiên |
Thái Thịnh |
5C |
x |
31/3/2000 |
|
|
4 |
458. |
Phạm Vũ Khánh Toàn |
Kim Liên |
5B |
|
14/10/2000 |
|
|
5 |
459. |
Nguyễn Thị Quỳnh Trang |
Trung Tự |
5B |
x |
2/12/2000 |
|
|
6 |
460. |
Hoàng Thuỳ Trang |
Thịnh Hào |
5C |
x |
7/2/2000 |
|
|
7 |
461. |
Lê Nguyễn Thu Trang |
Thái Thịnh |
5E |
x |
15/10/2000 |
|
|
8 |
462. |
Trần Thu Trang |
Bế Văn Đàn |
5E |
x |
9/11/2000 |
|
|
9 |
463. |
Ngô Mạnh Trí |
Thịnh Quang |
5A1 |
|
21/12/2000 |
|
|
10 |
464. |
Phạm Quốc Trung |
PTCS Xã Đàn |
5A |
|
10/12/2000 |
|
|
11 |
465. |
Lý Đức Trung |
Phương Mai |
5D |
|
18/2/2000 |
|
|
12 |
466. |
Nguyễn Thành Trung |
Thái Thịnh |
5B |
|
28/1/2000 |
|
|
13 |
467. |
Đặng Quốc Trung |
N.T.Công |
5M |
|
22/4/2000 |
|
|
14 |
468. |
Vũ Anh Tú |
Kim Liên |
5E |
|
3/5/2000 |
|
|
15 |
469. |
Nguyễn Cẩm Tú |
N.T.Công |
5D |
x |
20/12/2000 |
|
|
16 |
470. |
Vũ Thanh Tùng |
Kim Liên |
5N |
|
17/9/2000 |
|
|
17 |
471. |
Đới Vũ Thanh Tùng |
Phương Mai |
5D |
|
17/11/2000 |
|
|
18 |
472. |
Trần Phương Uyên |
Thịnh Hào |
5A |
x |
31/07/2000 |
|
|
19 |
473. |
Nguyễn Hà Uyên |
N.T.Công |
5G |
x |
16/01/2000 |
|
|
20 |
474. |
Nguyễn Chiều Viên |
N.T.Công |
5C |
x |
4/5/2000 |
|
|
21 |
475. |
Trần Tuấn Việt |
Bế Văn Đàn |
5G |
|
29/11/2000 |
|
|
22 |
476. |
Nguyễn Hoàng Việt |
N.T.Công |
5M |
|
5/2/2000 |
|
|
23 |
477. |
Bùi Nguyễn Nhật Vy |
Láng Thượng |
5A4 |
x |
27/1/2000 |
|
|
24 |
478. |
Lê Hoàng Yến |
Cát Linh |
5G |
x |
1/18/2000 |
|
* Danh sách trên có 24 học sinh.
Giám thị số 1 Giám thị số 2
( Kí và ghi rõ họ tên ) ( Kí và ghi rõ họ tên )